Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - KQXS KH
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Chủ nhật | XSKH |
| 100N | 69 |
| 200N | 426 |
| 400N | 7013 8752 1877 |
| 1TR | 1148 |
| 3TR | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 |
| 10TR | 80233 82965 |
| 15TR | 56281 |
| 30TR | 67213 |
| 2Tỷ | 570708 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 25/10/26
| 0 | 08 08 | 5 | 56 52 |
| 1 | 13 13 | 6 | 65 61 69 |
| 2 | 26 | 7 | 73 77 |
| 3 | 33 | 8 | 81 |
| 4 | 46 48 | 9 | 96 99 |
Khánh Hòa - 25/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6561 6281 | 8752 | 7013 0173 0233 7213 | 2965 | 426 0446 2096 0156 | 1877 | 1148 6408 0708 | 69 4999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Thứ tư | XSKH |
| 100N | 81 |
| 200N | 208 |
| 400N | 3173 1796 3546 |
| 1TR | 5386 |
| 3TR | 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444 |
| 10TR | 74720 24705 |
| 15TR | 10004 |
| 30TR | 58104 |
| 2Tỷ | 044743 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 21/10/26
| 0 | 04 04 05 09 08 | 5 | 58 |
| 1 | 6 | 63 | |
| 2 | 20 21 | 7 | 73 |
| 3 | 34 | 8 | 86 81 |
| 4 | 43 44 46 | 9 | 92 96 |
Khánh Hòa - 21/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4720 | 81 2621 | 8392 | 3173 7063 4743 | 3134 2444 0004 8104 | 4705 | 1796 3546 5386 | 208 1558 | 9209 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Chủ nhật | XSKH |
| 100N | 09 |
| 200N | 249 |
| 400N | 6811 0976 2144 |
| 1TR | 2902 |
| 3TR | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 |
| 10TR | 74963 96646 |
| 15TR | 22113 |
| 30TR | 69637 |
| 2Tỷ | 746834 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/10/26
| 0 | 06 02 09 | 5 | 54 |
| 1 | 13 11 19 11 | 6 | 63 60 |
| 2 | 23 | 7 | 76 |
| 3 | 34 37 | 8 | 88 |
| 4 | 46 44 49 | 9 |
Khánh Hòa - 18/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7760 | 6811 4211 | 2902 | 4423 4963 2113 | 2144 4254 6834 | 0976 5106 6646 | 9637 | 6188 | 09 249 0019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Thứ tư | XSKH |
| 100N | 43 |
| 200N | 694 |
| 400N | 9976 6083 9286 |
| 1TR | 3840 |
| 3TR | 71361 83152 12079 89910 12329 47395 49812 |
| 10TR | 91149 16863 |
| 15TR | 53665 |
| 30TR | 61326 |
| 2Tỷ | 077039 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 14/10/26
| 0 | 5 | 52 | |
| 1 | 10 12 | 6 | 65 63 61 |
| 2 | 26 29 | 7 | 79 76 |
| 3 | 39 | 8 | 83 86 |
| 4 | 49 40 43 | 9 | 95 94 |
Khánh Hòa - 14/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3840 9910 | 1361 | 3152 9812 | 43 6083 6863 | 694 | 7395 3665 | 9976 9286 1326 | 2079 2329 1149 7039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Chủ nhật | XSKH |
| 100N | 52 |
| 200N | 262 |
| 400N | 0053 5866 8381 |
| 1TR | 6993 |
| 3TR | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 |
| 10TR | 12000 59108 |
| 15TR | 64472 |
| 30TR | 48405 |
| 2Tỷ | 158572 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 11/10/26
| 0 | 05 00 08 | 5 | 59 53 52 |
| 1 | 18 16 | 6 | 66 66 62 |
| 2 | 23 | 7 | 72 72 |
| 3 | 8 | 83 81 | |
| 4 | 45 | 9 | 93 |
Khánh Hòa - 11/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 | 8381 | 52 262 4472 8572 | 0053 6993 2123 3783 | 9345 8405 | 5866 2716 5666 | 0718 9108 | 5359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Thứ tư | XSKH |
| 100N | 48 |
| 200N | 328 |
| 400N | 5744 7741 8268 |
| 1TR | 4158 |
| 3TR | 92613 57775 32236 33653 81714 37410 14531 |
| 10TR | 32323 83249 |
| 15TR | 33117 |
| 30TR | 07427 |
| 2Tỷ | 738705 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 07/10/26
| 0 | 05 | 5 | 53 58 |
| 1 | 17 13 14 10 | 6 | 68 |
| 2 | 27 23 28 | 7 | 75 |
| 3 | 36 31 | 8 | |
| 4 | 49 44 41 48 | 9 |
Khánh Hòa - 07/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7410 | 7741 4531 | 2613 3653 2323 | 5744 1714 | 7775 8705 | 2236 | 3117 7427 | 48 328 8268 4158 | 3249 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
09 ( 14 ngày )
30 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
21 ( 7 ngày )
27 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
12 ( 6 ngày )
20 ( 6 ngày )
63 ( 6 ngày )
75 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
36 ( 15 ngày )
80 ( 13 ngày )
51 ( 12 ngày )
93 ( 10 ngày )
92 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
38 ( 8 ngày )
87 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
10 ( 7 ngày )
26 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
|
