Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - KQXS CT
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T9 |
| 100N | 50 |
| 200N | 843 |
| 400N | 4535 3835 5078 |
| 1TR | 9174 |
| 3TR | 85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 |
| 10TR | 69203 12962 |
| 15TR | 08214 |
| 30TR | 56175 |
| 2Tỷ | 157293 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 23/09/26
| 0 | 03 | 5 | 50 |
| 1 | 14 | 6 | 62 68 66 |
| 2 | 22 | 7 | 75 72 74 78 |
| 3 | 35 35 | 8 | 81 |
| 4 | 48 43 43 | 9 | 93 |
Cần Thơ - 23/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 4481 | 3122 4072 2962 | 843 1243 9203 7293 | 9174 8214 | 4535 3835 6175 | 8066 | 5078 5468 3448 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T9 |
| 100N | 90 |
| 200N | 392 |
| 400N | 1157 3698 0290 |
| 1TR | 9660 |
| 3TR | 96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346 |
| 10TR | 41230 53436 |
| 15TR | 16348 |
| 30TR | 22415 |
| 2Tỷ | 171205 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 16/09/26
| 0 | 05 02 | 5 | 54 57 |
| 1 | 15 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 30 36 | 8 | 89 |
| 4 | 48 44 46 | 9 | 96 98 90 92 90 |
Cần Thơ - 16/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 0290 9660 1230 | 2871 | 392 5502 | 6144 0754 | 2415 1205 | 8396 8346 3436 | 1157 | 3698 6348 | 6289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T9 |
| 100N | 31 |
| 200N | 936 |
| 400N | 0265 4174 0809 |
| 1TR | 9121 |
| 3TR | 86504 87119 75856 11028 57999 74623 75263 |
| 10TR | 34554 85892 |
| 15TR | 02695 |
| 30TR | 74235 |
| 2Tỷ | 637211 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 09/09/26
| 0 | 04 09 | 5 | 54 56 |
| 1 | 11 19 | 6 | 63 65 |
| 2 | 28 23 21 | 7 | 74 |
| 3 | 35 36 31 | 8 | |
| 4 | 9 | 95 92 99 |
Cần Thơ - 09/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
31 9121 7211 | 5892 | 4623 5263 | 4174 6504 4554 | 0265 2695 4235 | 936 5856 | 1028 | 0809 7119 7999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T9 |
| 100N | 78 |
| 200N | 772 |
| 400N | 4768 7669 8212 |
| 1TR | 3145 |
| 3TR | 41190 42603 19699 40154 88461 77452 40861 |
| 10TR | 17401 62273 |
| 15TR | 80959 |
| 30TR | 08070 |
| 2Tỷ | 886199 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 02/09/26
| 0 | 01 03 | 5 | 59 54 52 |
| 1 | 12 | 6 | 61 61 68 69 |
| 2 | 7 | 70 73 72 78 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 45 | 9 | 99 90 99 |
Cần Thơ - 02/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1190 8070 | 8461 0861 7401 | 772 8212 7452 | 2603 2273 | 0154 | 3145 | 78 4768 | 7669 9699 0959 6199 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T8 |
| 100N | 77 |
| 200N | 981 |
| 400N | 3437 9919 5691 |
| 1TR | 3925 |
| 3TR | 51728 90088 35214 09952 47931 89269 62130 |
| 10TR | 89911 87671 |
| 15TR | 18507 |
| 30TR | 78665 |
| 2Tỷ | 640492 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 26/08/26
| 0 | 07 | 5 | 52 |
| 1 | 11 14 19 | 6 | 65 69 |
| 2 | 28 25 | 7 | 71 77 |
| 3 | 31 30 37 | 8 | 88 81 |
| 4 | 9 | 92 91 |
Cần Thơ - 26/08/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2130 | 981 5691 7931 9911 7671 | 9952 0492 | 5214 | 3925 8665 | 77 3437 8507 | 1728 0088 | 9919 9269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T8 |
| 100N | 13 |
| 200N | 917 |
| 400N | 2469 5137 5879 |
| 1TR | 8723 |
| 3TR | 92847 52877 58898 98519 72608 80084 14316 |
| 10TR | 75658 01412 |
| 15TR | 33267 |
| 30TR | 57124 |
| 2Tỷ | 367818 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 19/08/26
| 0 | 08 | 5 | 58 |
| 1 | 18 12 19 16 17 13 | 6 | 67 69 |
| 2 | 24 23 | 7 | 77 79 |
| 3 | 37 | 8 | 84 |
| 4 | 47 | 9 | 98 |
Cần Thơ - 19/08/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1412 | 13 8723 | 0084 7124 | 4316 | 917 5137 2847 2877 3267 | 8898 2608 5658 7818 | 2469 5879 8519 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
63 ( 14 ngày )
52 ( 13 ngày )
79 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
25 ( 19 ngày )
70 ( 13 ngày )
95 ( 13 ngày )
10 ( 12 ngày )
97 ( 12 ngày )
01 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
05 ( 10 ngày )
62 ( 10 ngày )
|
