Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB Ngày 03/11/2026
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 03/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 03/11/2026 |
|
4 4 1 9 |
![]() |
|
| T.Ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 114126139 KS 74446 |
| G.Nhất | 97971 |
| G.Nhì | 74724 08655 |
| G.Ba | 10986 36994 23313 64210 48290 01411 |
| G.Tư | 1316 3347 3790 4394 |
| G.Năm | 9901 0271 7550 4214 9094 0665 |
| G.Sáu | 256 951 214 |
| G.Bảy | 00 13 98 34 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 02/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ hai ngày 02/11/2026 |
|
7 4 9 9 |
![]() |
|
| T.Hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 76291115 KR 80129 |
| G.Nhất | 26381 |
| G.Nhì | 30162 73724 |
| G.Ba | 77283 93299 49037 97022 21534 40811 |
| G.Tư | 1743 4810 4564 0309 |
| G.Năm | 9025 4053 3097 4279 0472 6288 |
| G.Sáu | 945 533 795 |
| G.Bảy | 76 64 06 17 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001418
Kỳ Vé: #001418
|
10 22 31 39 43 54 14 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
39,296,824,950đ
Giá Trị Jackpot 2
5,270,244,750đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 39,296,824,950đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5,270,244,750đ |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,013 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,076 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 01/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 01/11/2026 |
|
6 2 0 5 |
![]() |
|
| CN | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3110647 KQ 03917 |
| G.Nhất | 33288 |
| G.Nhì | 74737 09040 |
| G.Ba | 10506 66698 79124 58317 43449 13362 |
| G.Tư | 0487 0626 7452 9069 |
| G.Năm | 8909 7340 9774 7006 1007 3279 |
| G.Sáu | 481 411 189 |
| G.Bảy | 54 16 03 91 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 31/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 31/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 31/10/2026 |
|
2 2 4 5 |
![]() |
|
| T.Bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 38613109 KP 28457 |
| G.Nhất | 58348 |
| G.Nhì | 37364 03797 |
| G.Ba | 57644 81204 58908 10924 09114 44428 |
| G.Tư | 4040 0770 6764 7770 |
| G.Năm | 8634 2951 6836 4597 9355 0320 |
| G.Sáu | 846 632 747 |
| G.Bảy | 78 53 31 46 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 23,20 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 35 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,481 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 25,743 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 23.200.118.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 30/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 30/10/2026 |
|
3 5 6 2 |
![]() |
|
| T.Sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 31221615 KN 69259 |
| G.Nhất | 87081 |
| G.Nhì | 71863 38253 |
| G.Ba | 08452 03706 11542 49304 76503 19314 |
| G.Tư | 3423 3537 1570 9612 |
| G.Năm | 8560 8247 2833 8165 5171 6275 |
| G.Sáu | 857 236 824 |
| G.Bảy | 94 77 48 25 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001417
Kỳ Vé: #001417
|
12 18 22 26 28 55 11 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
36,604,726,050đ
Giá Trị Jackpot 2
4,971,122,650đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 36,604,726,050đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,971,122,650đ |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 822 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 17,591 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 29/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 29/10/2026 |
|
7 1 6 9 |
![]() |
|
| T.Năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4814653 KM 53401 |
| G.Nhất | 47745 |
| G.Nhì | 62988 46737 |
| G.Ba | 48305 12492 78217 29106 90525 25381 |
| G.Tư | 4352 7734 0900 2827 |
| G.Năm | 1885 3123 3284 2452 7149 6951 |
| G.Sáu | 759 626 969 |
| G.Bảy | 96 49 18 55 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 20,85 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,160 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 22,278 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 20.852.928.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 28/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 28/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 28/10/2026 |
|
6 1 2 9 |
![]() |
|
| T.Tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14911048 KL 74175 |
| G.Nhất | 18190 |
| G.Nhì | 62731 30468 |
| G.Ba | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| G.Tư | 4748 4683 0750 5861 |
| G.Năm | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| G.Sáu | 001 997 249 |
| G.Bảy | 58 30 05 41 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001416
Kỳ Vé: #001416
|
09 29 33 38 45 46 53 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
33,944,640,150đ
Giá Trị Jackpot 2
4,675,557,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 33,944,640,150đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,675,557,550đ |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 837 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,183 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 18,42 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,431 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 24,461 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 18.424.878.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
49 ( 11 ngày )
35 ( 10 ngày )
53 ( 10 ngày )
58 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
47 ( 7 ngày )
61 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
76 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 22 ngày )
15 ( 12 ngày )
02 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
35 ( 8 ngày )
38 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
19 ( 7 ngày )
66 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
|

