Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam - XSMN Ngày 09/02/2026
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 17,12 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,078 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,808 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 17.120.760.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001304
Kỳ Vé: #001304
|
03 05 13 15 29 46 01 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
52,944,733,200đ
Giá Trị Jackpot 2
3,995,554,500đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 52,944,733,200đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,995,554,500đ |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 949 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,331 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 15,28 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,025 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 17,642 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 15.277.177.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001303
Kỳ Vé: #001303
|
07 13 16 25 26 55 09 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
50,209,887,000đ
Giá Trị Jackpot 2
3,691,682,700đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 50,209,887,000đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,691,682,700đ |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 782 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,822 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 13,59 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,163 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,680 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 13.586.590.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001302
Kỳ Vé: #001302
|
12 15 18 22 48 53 45 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
47,302,210,650đ
Giá Trị Jackpot 2
3,368,607,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 47,302,210,650đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,368,607,550đ |
| Giải nhất | 5 số | 6 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 824 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 17,503 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
94 ( 14 ngày )
20 ( 12 ngày )
08 ( 11 ngày )
75 ( 10 ngày )
18 ( 8 ngày )
39 ( 8 ngày )
56 ( 8 ngày )
77 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
51 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )
28 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
|

