Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam - XSMN Ngày 29/10/2026
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001416
Kỳ Vé: #001416
|
09 29 33 38 45 46 53 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
33,944,640,150đ
Giá Trị Jackpot 2
4,675,557,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 33,944,640,150đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,675,557,550đ |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 837 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,183 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 18,42 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,431 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 24,461 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 18.424.878.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001415
Kỳ Vé: #001415
|
09 18 27 28 31 35 50 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
31,758,267,450đ
Giá Trị Jackpot 2
4,432,627,250đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31,758,267,450đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,432,627,250đ |
| Giải nhất | 5 số | 29 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,197 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 22,422 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 16,10 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,303 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,825 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 16.103.186.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001414
Kỳ Vé: #001414
|
06 07 18 41 44 50 53 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | ... | ...đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | ... | ...đ |
| Giải nhất | 5 số | ... | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | ... | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 0,00 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,064 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,027 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 0 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
12 ( 10 ngày )
20 ( 10 ngày )
63 ( 10 ngày )
75 ( 10 ngày )
73 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
78 ( 7 ngày )
06 ( 6 ngày )
11 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
36 ( 19 ngày )
80 ( 17 ngày )
33 ( 12 ngày )
87 ( 12 ngày )
71 ( 10 ngày )
09 ( 9 ngày )
77 ( 9 ngày )
62 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
15 ( 7 ngày )
20 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )
|

