Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 05/11/2026
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001419
Kỳ Vé: #001419
|
06 20 34 41 49 52 36 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
42,432,448,800đ
Giá Trị Jackpot 2
5,618,647,400đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 42,432,448,800đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5,618,647,400đ |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 771 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 15,524 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | ≈ 26,09 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 36 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,457 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 23,891 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 12.000.000.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001418
Kỳ Vé: #001418
|
10 22 31 39 43 54 14 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
39,296,824,950đ
Giá Trị Jackpot 2
5,270,244,750đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 39,296,824,950đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5,270,244,750đ |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,013 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,076 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 23,20 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 35 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,481 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 25,743 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 23.200.118.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001417
Kỳ Vé: #001417
|
12 18 22 26 28 55 11 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
36,604,726,050đ
Giá Trị Jackpot 2
4,971,122,650đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 36,604,726,050đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,971,122,650đ |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 822 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 17,591 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 20,85 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 25 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,160 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 22,278 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 20.852.928.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
35 ( 12 ngày )
58 ( 10 ngày )
67 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
17 ( 6 ngày )
22 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
57 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 24 ngày )
15 ( 14 ngày )
21 ( 10 ngày )
38 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
66 ( 9 ngày )
39 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
|

