Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 18/09/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL38 |
| 100N | 16 |
| 200N | 512 |
| 400N | 5353 5416 3737 |
| 1TR | 0954 |
| 3TR | 88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091 |
| 10TR | 41161 52686 |
| 15TR | 66131 |
| 30TR | 47478 |
| 2Tỷ | 905889 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 18/09/26
| 0 | 5 | 57 54 53 | |
| 1 | 16 12 16 | 6 | 61 69 |
| 2 | 22 | 7 | 78 |
| 3 | 31 32 37 | 8 | 89 86 80 |
| 4 | 9 | 91 91 |
Vĩnh Long - 18/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8580 | 5391 2091 1161 6131 | 512 3332 0922 | 5353 | 0954 | 16 5416 2686 | 3737 5057 | 7478 | 6369 5889 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương - XSBD
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K38 |
| 100N | 92 |
| 200N | 354 |
| 400N | 2133 7696 6019 |
| 1TR | 9131 |
| 3TR | 92104 02926 23414 93905 34399 07798 47759 |
| 10TR | 66860 59014 |
| 15TR | 88793 |
| 30TR | 27421 |
| 2Tỷ | 898508 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 18/09/26
| 0 | 08 04 05 | 5 | 59 54 |
| 1 | 14 14 19 | 6 | 60 |
| 2 | 21 26 | 7 | |
| 3 | 31 33 | 8 | |
| 4 | 9 | 93 99 98 96 92 |
Bình Dương - 18/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6860 | 9131 7421 | 92 | 2133 8793 | 354 2104 3414 9014 | 3905 | 7696 2926 | 7798 8508 | 6019 4399 7759 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV38 |
| 100N | 15 |
| 200N | 279 |
| 400N | 5861 3746 8332 |
| 1TR | 8201 |
| 3TR | 63034 07527 65368 00071 94934 44330 93689 |
| 10TR | 42301 79312 |
| 15TR | 30563 |
| 30TR | 52848 |
| 2Tỷ | 207644 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 18/09/26
| 0 | 01 01 | 5 | |
| 1 | 12 15 | 6 | 63 68 61 |
| 2 | 27 | 7 | 71 79 |
| 3 | 34 34 30 32 | 8 | 89 |
| 4 | 44 48 46 | 9 |
Trà Vinh - 18/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4330 | 5861 8201 0071 2301 | 8332 9312 | 0563 | 3034 4934 7644 | 15 | 3746 | 7527 | 5368 2848 | 279 3689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - XSGL
|
|
| Thứ sáu | XSGL |
| 100N | 68 |
| 200N | 840 |
| 400N | 2278 0333 2231 |
| 1TR | 7648 |
| 3TR | 78949 39826 02935 36880 27691 44075 25115 |
| 10TR | 54625 77343 |
| 15TR | 97834 |
| 30TR | 33285 |
| 2Tỷ | 049669 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 18/09/26
| 0 | 5 | ||
| 1 | 15 | 6 | 69 68 |
| 2 | 25 26 | 7 | 75 78 |
| 3 | 34 35 33 31 | 8 | 85 80 |
| 4 | 43 49 48 40 | 9 | 91 |
Gia Lai - 18/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
840 6880 | 2231 7691 | 0333 7343 | 7834 | 2935 4075 5115 4625 3285 | 9826 | 68 2278 7648 | 8949 9669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận - XSNT
|
|
| Thứ sáu | XSNT |
| 100N | 94 |
| 200N | 621 |
| 400N | 7003 4063 6769 |
| 1TR | 2571 |
| 3TR | 54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 |
| 10TR | 58974 12645 |
| 15TR | 48808 |
| 30TR | 48955 |
| 2Tỷ | 142554 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 18/09/26
| 0 | 08 00 03 | 5 | 54 55 |
| 1 | 13 | 6 | 68 63 69 |
| 2 | 21 | 7 | 74 71 71 |
| 3 | 34 | 8 | 89 |
| 4 | 45 | 9 | 94 94 |
Ninh Thuận - 18/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3700 | 621 2571 9471 | 7003 4063 4013 | 94 3594 1934 8974 2554 | 2645 8955 | 9868 8808 | 6769 8389 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6219811 GN 27367 |
| G.Nhất | 36132 |
| G.Nhì | 55032 00823 |
| G.Ba | 66794 78136 83533 83345 12629 53996 |
| G.Tư | 3776 7346 7077 4853 |
| G.Năm | 1567 4196 0756 1637 7192 4437 |
| G.Sáu | 132 842 745 |
| G.Bảy | 40 93 79 82 |
Hải Phòng - 18/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 | 6132 5032 7192 132 842 82 | 0823 3533 4853 93 | 6794 | 3345 745 | 8136 3996 3776 7346 4196 0756 | 7077 1567 1637 4437 7367 | 2629 79 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
97 ( 12 ngày )
38 ( 10 ngày )
09 ( 9 ngày )
35 ( 9 ngày )
50 ( 9 ngày )
63 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
10 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
62 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
61 ( 16 ngày )
25 ( 14 ngày )
68 ( 12 ngày )
73 ( 12 ngày )
16 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
50 ( 10 ngày )
06 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
|

