Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 28/10/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai - XSDN
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 10K4 |
| 100N | 40 |
| 200N | 025 |
| 400N | 4613 2923 2386 |
| 1TR | 6993 |
| 3TR | 95005 79010 46822 04854 81183 24868 24144 |
| 10TR | 15926 36115 |
| 15TR | 11032 |
| 30TR | 02383 |
| 2Tỷ | 220019 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 28/10/26
| 0 | 05 | 5 | 54 |
| 1 | 19 15 10 13 | 6 | 68 |
| 2 | 26 22 23 25 | 7 | |
| 3 | 32 | 8 | 83 83 86 |
| 4 | 44 40 | 9 | 93 |
Đồng Nai - 28/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 9010 | 6822 1032 | 4613 2923 6993 1183 2383 | 4854 4144 | 025 5005 6115 | 2386 5926 | 4868 | 0019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T10 |
| 100N | 59 |
| 200N | 043 |
| 400N | 7001 1504 3205 |
| 1TR | 2295 |
| 3TR | 63510 35884 14690 59504 54504 43938 42228 |
| 10TR | 02541 36560 |
| 15TR | 81976 |
| 30TR | 71298 |
| 2Tỷ | 155455 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 28/10/26
| 0 | 04 04 01 04 05 | 5 | 55 59 |
| 1 | 10 | 6 | 60 |
| 2 | 28 | 7 | 76 |
| 3 | 38 | 8 | 84 |
| 4 | 41 43 | 9 | 98 90 95 |
Cần Thơ - 28/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3510 4690 6560 | 7001 2541 | 043 | 1504 5884 9504 4504 | 3205 2295 5455 | 1976 | 3938 2228 1298 | 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng - XSST
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T10 |
| 100N | 17 |
| 200N | 358 |
| 400N | 3603 5205 0447 |
| 1TR | 6328 |
| 3TR | 80382 87985 53368 46857 45690 72846 15940 |
| 10TR | 97752 98350 |
| 15TR | 23299 |
| 30TR | 40919 |
| 2Tỷ | 784850 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 28/10/26
| 0 | 03 05 | 5 | 50 52 50 57 58 |
| 1 | 19 17 | 6 | 68 |
| 2 | 28 | 7 | |
| 3 | 8 | 82 85 | |
| 4 | 46 40 47 | 9 | 99 90 |
Sóc Trăng - 28/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5690 5940 8350 4850 | 0382 7752 | 3603 | 5205 7985 | 2846 | 17 0447 6857 | 358 6328 3368 | 3299 0919 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng - XSDNG
|
|
| Thứ tư | XSDNG |
| 100N | 57 |
| 200N | 842 |
| 400N | 1678 8160 8757 |
| 1TR | 3844 |
| 3TR | 27199 76720 04738 59962 28888 65295 58601 |
| 10TR | 93773 96756 |
| 15TR | 20446 |
| 30TR | 55302 |
| 2Tỷ | 462811 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 28/10/26
| 0 | 02 01 | 5 | 56 57 57 |
| 1 | 11 | 6 | 62 60 |
| 2 | 20 | 7 | 73 78 |
| 3 | 38 | 8 | 88 |
| 4 | 46 44 42 | 9 | 99 95 |
Đà Nẵng - 28/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8160 6720 | 8601 2811 | 842 9962 5302 | 3773 | 3844 | 5295 | 6756 0446 | 57 8757 | 1678 4738 8888 | 7199 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Thứ tư | XSKH |
| 100N | 65 |
| 200N | 669 |
| 400N | 9194 1747 2762 |
| 1TR | 5152 |
| 3TR | 61962 53917 51486 04006 07194 91004 30060 |
| 10TR | 75710 30192 |
| 15TR | 48353 |
| 30TR | 58388 |
| 2Tỷ | 392998 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 28/10/26
| 0 | 06 04 | 5 | 53 52 |
| 1 | 10 17 | 6 | 62 60 62 69 65 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 8 | 88 86 | |
| 4 | 47 | 9 | 98 92 94 94 |
Khánh Hòa - 28/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0060 5710 | 2762 5152 1962 0192 | 8353 | 9194 7194 1004 | 65 | 1486 4006 | 1747 3917 | 8388 2998 | 669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh - XSBN
|
|
![]() |
|
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 14911048 KL 74175 |
| G.Nhất | 18190 |
| G.Nhì | 62731 30468 |
| G.Ba | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| G.Tư | 4748 4683 0750 5861 |
| G.Năm | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| G.Sáu | 001 997 249 |
| G.Bảy | 58 30 05 41 |
Bắc Ninh - 28/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8190 0750 30 | 2731 1741 5861 1561 001 41 | 6152 | 3573 4683 | 1385 3575 05 4175 | 3427 8517 997 | 0468 1608 5088 4748 5728 58 | 5839 249 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
12 ( 9 ngày )
20 ( 9 ngày )
63 ( 9 ngày )
75 ( 9 ngày )
57 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
91 ( 8 ngày )
29 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
36 ( 18 ngày )
80 ( 16 ngày )
51 ( 15 ngày )
33 ( 11 ngày )
87 ( 11 ngày )
71 ( 9 ngày )
09 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
77 ( 8 ngày )
|

