xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

THỐNG KÊ GAN CỰC ĐẠI XỔ SỐ Thừa T. Huế

Tỉnh/TP: Dãy Số:
Tra Cứu:
     
Chọn tỉnh, nhập dãy số (ví dụ: 86 hoặc 86, 68, 368, 3568, …), chọn tra cứu theo lô, đầu đuôi hay chỉ giải Đặc Biệt và bấm "Xem thống kê" để truy vấn.

Thống kê - Xổ số Thừa T. Huế đến Ngày 05/07/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

00 2 Ngày - 2 lần
09 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

25     26 lần
37     21 lần
72     21 lần
30     20 lần
35     20 lần
50     20 lần
51     17 lần
81     17 lần
21     15 lần
32     15 lần
60     14 lần
10     13 lần
33     13 lần
03     12 lần
11     11 lần
14     11 lần
22     11 lần
39     11 lần
48     11 lần
99     11 lần
24     10 lần
02     9 lần
59     9 lần
63     9 lần
76     9 lần
95     9 lần
20     8 lần
26     8 lần
85     8 lần
18     7 lần
29     7 lần
67     7 lần
78     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

47 4 Lần Không tăng
00 3 Lần Tăng 1
28 3 Lần Không tăng
41 3 Lần Không tăng
45 3 Lần Không tăng
55 3 Lần Không tăng
79 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Không tăng
97 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

28 6 Lần Không tăng
82 6 Lần Không tăng
00 5 Lần Tăng 1
47 5 Lần Không tăng
93 5 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

01 11 Lần Không tăng
24 11 Lần Không tăng
54 11 Lần Không tăng
28 10 Lần Không tăng
82 10 Lần Giảm 1
93 10 Lần Không tăng
18 9 Lần Không tăng
45 9 Lần Không tăng
91 9 Lần Tăng 1
13 8 Lần Không tăng
43 8 Lần Không tăng
49 8 Lần Giảm 2
65 8 Lần Không tăng
66 8 Lần Không tăng
74 8 Lần Tăng 1
92 8 Lần Không tăng
95 8 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 1
0 8 Lần 5
8 Lần 3
1 7 Lần 2
6 Lần 1
2 7 Lần 2
6 Lần 2
3 11 Lần 3
10 Lần 5
4 9 Lần 3
10 Lần 3
5 8 Lần 2
6 Lần 1
6 10 Lần 3
9 Lần 3
7 14 Lần 4
10 Lần 0
8 9 Lần 1
14 Lần 9
9 7 Lần 3

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

04 ( 19 ngày )
01 ( 12 ngày )
05 ( 12 ngày )
89 ( 10 ngày )
76 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
11 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )

Miền Bắc

72 ( 14 ngày )
05 ( 11 ngày )
16 ( 10 ngày )
28 ( 10 ngày )
56 ( 10 ngày )
66 ( 10 ngày )
69 ( 10 ngày )
46 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
75 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

47 ( 13 ngày )
30 ( 12 ngày )
43 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
08 ( 7 ngày )
15 ( 7 ngày )
22 ( 7 ngày )
36 ( 7 ngày )
62 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )