Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB Ngày 22/09/2026
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 22/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 22/09/2026 |
|
0 4 9 5 |
![]() |
|
| T.Ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9134101214 GS 31922 |
| G.Nhất | 68392 |
| G.Nhì | 42192 98961 |
| G.Ba | 18400 72209 72261 68433 35051 86944 |
| G.Tư | 3748 6738 0334 1736 |
| G.Năm | 6318 9384 1206 7167 8446 7367 |
| G.Sáu | 651 911 839 |
| G.Bảy | 92 07 35 44 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 21/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ hai ngày 21/09/2026 |
|
1 1 3 5 |
![]() |
|
| T.Hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 131512531 GR 40432 |
| G.Nhất | 24099 |
| G.Nhì | 55531 71590 |
| G.Ba | 34708 71314 17048 80130 32086 88432 |
| G.Tư | 4429 0668 3096 7372 |
| G.Năm | 7959 7383 0254 3316 9446 3893 |
| G.Sáu | 613 300 732 |
| G.Bảy | 56 78 32 75 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001400
Kỳ Vé: #001400
|
01 03 09 11 41 46 10 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
79,393,690,200đ
Giá Trị Jackpot 2
4,641,899,700đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 79,393,690,200đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,641,899,700đ |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,136 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 26,080 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 20/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 20/09/2026 |
|
6 2 8 7 |
![]() |
|
| CN | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 47814132 GQ 21538 |
| G.Nhất | 52848 |
| G.Nhì | 68071 27412 |
| G.Ba | 92068 82024 88492 71634 36235 84244 |
| G.Tư | 7217 8640 6555 4685 |
| G.Năm | 3246 9666 9664 5774 0099 8379 |
| G.Sáu | 764 115 965 |
| G.Bảy | 50 28 71 35 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 19/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 19/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 19/09/2026 |
|
6 0 6 1 |
![]() |
|
| T.Bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 64159811 GP 73412 |
| G.Nhất | 03514 |
| G.Nhì | 53198 75906 |
| G.Ba | 96124 89852 08456 07879 58383 94172 |
| G.Tư | 0277 3386 8578 9159 |
| G.Năm | 0479 4683 6690 5614 4245 9355 |
| G.Sáu | 875 772 057 |
| G.Bảy | 73 55 76 64 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 96,16 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 68 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 3,255 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 53,165 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 96.163.598.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 18/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 18/09/2026 |
|
7 2 8 9 |
![]() |
|
| T.Sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6219811 GN 27367 |
| G.Nhất | 36132 |
| G.Nhì | 55032 00823 |
| G.Ba | 66794 78136 83533 83345 12629 53996 |
| G.Tư | 3776 7346 7077 4853 |
| G.Năm | 1567 4196 0756 1637 7192 4437 |
| G.Sáu | 132 842 745 |
| G.Bảy | 40 93 79 82 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001399
Kỳ Vé: #001399
|
04 07 11 18 22 25 50 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
73,333,632,900đ
Giá Trị Jackpot 2
3,968,560,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 73,333,632,900đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,968,560,000đ |
| Giải nhất | 5 số | 35 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,521 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 27,719 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 17/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 17/09/2026 |
|
3 7 3 5 |
![]() |
|
| T.Năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 101211352 GM 71960 |
| G.Nhất | 88951 |
| G.Nhì | 15911 12438 |
| G.Ba | 10449 17020 70611 78409 04537 92785 |
| G.Tư | 9977 5957 2580 2082 |
| G.Năm | 7200 3643 5164 0039 5838 3326 |
| G.Sáu | 548 075 934 |
| G.Bảy | 66 92 36 12 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 0,00 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 58 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 2,924 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 48,507 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 0 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 16/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 16/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 16/09/2026 |
|
1 4 7 5 |
![]() |
|
| T.Tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 111014356 GL 96344 |
| G.Nhất | 48372 |
| G.Nhì | 79169 60628 |
| G.Ba | 00040 93587 29286 25046 73831 44264 |
| G.Tư | 2183 7599 9013 0091 |
| G.Năm | 9974 1433 3507 5017 5786 3959 |
| G.Sáu | 286 256 022 |
| G.Bảy | 24 21 46 31 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001398
Kỳ Vé: #001398
|
06 11 25 27 37 45 15 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
71,030,284,950đ
Giá Trị Jackpot 2
3,712,632,450đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 71,030,284,950đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,712,632,450đ |
| Giải nhất | 5 số | 15 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,041 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 23,252 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 77,33 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 68 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 2,775 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 46,193 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 77.330.101.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
63 ( 13 ngày )
52 ( 12 ngày )
79 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
41 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
30 ( 6 ngày )
46 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
25 ( 18 ngày )
03 ( 14 ngày )
70 ( 12 ngày )
95 ( 12 ngày )
10 ( 11 ngày )
97 ( 11 ngày )
01 ( 10 ngày )
81 ( 10 ngày )
05 ( 9 ngày )
62 ( 9 ngày )
|

