xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/10/2026

T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
TP. HCM
10A7
75
357
2023
6763
3163
8436
75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
79828
43422
21871
17459
660851
L.An
10K1
40
538
5441
7601
4399
7181
21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
04451
24486
66353
43348
018356
H.Giang
K1T10
41
888
9994
6681
7384
1883
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
59388
34380
20121
28666
383277
B.Phước
10K1-N26
49
741
7544
0606
6071
7444
35267
18383
37730
69543
59420
35361
83504
45155
68161
99953
60169
740065
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
SDNG
17
925
8122
2455
2107
0360
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
30395
37082
51473
50281
180321
Q.Ngãi
SNG
88
293
0703
1202
8675
5821
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
90229
17835
84865
69869
834136
Đ.Nông
SDN
71
449
7456
2667
5755
4244
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
54832
02967
17183
74599
206949
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3  Thứ bảy ngày  03/10/2026
0
 
5
0
 
0
0
0
Kết quả xổ số điện toán 6X36  Thứ bảy Ngày 03/10/2026
01
16
21
27
28
31
Kết quả xổ số Thần Tài  Thứ bảy ngày 03/10/2026
6
7
1
2
T.BảyXổ Số Nam Định
ĐB
951481310 HE
77961
G.Nhất
59714
G.Nhì
70056
79568
G.Ba
20816
60874
21577
85793
36546
43188
G.Tư
6288
2348
1063
5874
G.Năm
6110
2976
0273
0068
4429
2952
G.Sáu
087
641
821
G.Bảy
38
43
37
27
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001405
07
11
13
16
18
54
41
Giá Trị Jackpot 1
112,784,140,200đ

Giá Trị Jackpot 2
3,695,872,550đ

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị (đồng)
Jackpot 1 6 số 0 112,784,140,200đ
Jackpot 2 5 số + power 0 3,695,872,550đ
Giải nhất 5 số 24 40,000,000đ
Giải nhì 4 số 1,448 500,000đ
Giải ba 3 số 33,185 50,000đ

in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

30 ( 17 ngày )
60 ( 15 ngày )
39 ( 13 ngày )
84 ( 12 ngày )
64 ( 11 ngày )
68 ( 10 ngày )
35 ( 9 ngày )
70 ( 9 ngày )
20 ( 7 ngày )

Miền Bắc

58 ( 18 ngày )
31 ( 12 ngày )
59 ( 12 ngày )
36 ( 11 ngày )
78 ( 10 ngày )
47 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
28 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

14 ( 11 ngày )
96 ( 11 ngày )
10 ( 9 ngày )
13 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
78 ( 8 ngày )
20 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )