Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 04/09/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL36 |
| 100N | 16 |
| 200N | 217 |
| 400N | 5028 4996 5958 |
| 1TR | 8150 |
| 3TR | 34820 39404 34963 28095 58317 80224 32075 |
| 10TR | 63388 52049 |
| 15TR | 14737 |
| 30TR | 92581 |
| 2Tỷ | 187137 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 04/09/26
| 0 | 04 | 5 | 50 58 |
| 1 | 17 17 16 | 6 | 63 |
| 2 | 20 24 28 | 7 | 75 |
| 3 | 37 37 | 8 | 81 88 |
| 4 | 49 | 9 | 95 96 |
Vĩnh Long - 04/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8150 4820 | 2581 | 4963 | 9404 0224 | 8095 2075 | 16 4996 | 217 8317 4737 7137 | 5028 5958 3388 | 2049 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương - XSBD
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K36 |
| 100N | 32 |
| 200N | 963 |
| 400N | 8765 3509 3872 |
| 1TR | 3178 |
| 3TR | 36686 04061 97926 25697 66405 48609 77817 |
| 10TR | 07690 78024 |
| 15TR | 07597 |
| 30TR | 88311 |
| 2Tỷ | 926706 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 04/09/26
| 0 | 06 05 09 09 | 5 | |
| 1 | 11 17 | 6 | 61 65 63 |
| 2 | 24 26 | 7 | 78 72 |
| 3 | 32 | 8 | 86 |
| 4 | 9 | 97 90 97 |
Bình Dương - 04/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7690 | 4061 8311 | 32 3872 | 963 | 8024 | 8765 6405 | 6686 7926 6706 | 5697 7817 7597 | 3178 | 3509 8609 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV36 |
| 100N | 90 |
| 200N | 103 |
| 400N | 0940 4346 1371 |
| 1TR | 3067 |
| 3TR | 54512 57927 58602 46956 47627 77379 93143 |
| 10TR | 52189 56373 |
| 15TR | 66957 |
| 30TR | 16758 |
| 2Tỷ | 899819 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 04/09/26
| 0 | 02 03 | 5 | 58 57 56 |
| 1 | 19 12 | 6 | 67 |
| 2 | 27 27 | 7 | 73 79 71 |
| 3 | 8 | 89 | |
| 4 | 43 40 46 | 9 | 90 |
Trà Vinh - 04/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 0940 | 1371 | 4512 8602 | 103 3143 6373 | 4346 6956 | 3067 7927 7627 6957 | 6758 | 7379 2189 9819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - XSGL
|
|
| Thứ sáu | XSGL |
| 100N | 28 |
| 200N | 466 |
| 400N | 5322 4021 4854 |
| 1TR | 3846 |
| 3TR | 08227 01299 40303 93256 97570 73503 01178 |
| 10TR | 90264 32586 |
| 15TR | 64786 |
| 30TR | 63977 |
| 2Tỷ | 466786 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 04/09/26
| 0 | 03 03 | 5 | 56 54 |
| 1 | 6 | 64 66 | |
| 2 | 27 22 21 28 | 7 | 77 70 78 |
| 3 | 8 | 86 86 86 | |
| 4 | 46 | 9 | 99 |
Gia Lai - 04/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7570 | 4021 | 5322 | 0303 3503 | 4854 0264 | 466 3846 3256 2586 4786 6786 | 8227 3977 | 28 1178 | 1299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận - XSNT
|
|
| Thứ sáu | XSNT |
| 100N | 18 |
| 200N | 906 |
| 400N | 0529 3791 4098 |
| 1TR | 0844 |
| 3TR | 95916 36271 79772 22395 63600 67568 72283 |
| 10TR | 50069 56815 |
| 15TR | 78376 |
| 30TR | 30764 |
| 2Tỷ | 330744 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 04/09/26
| 0 | 00 06 | 5 | |
| 1 | 15 16 18 | 6 | 64 69 68 |
| 2 | 29 | 7 | 76 71 72 |
| 3 | 8 | 83 | |
| 4 | 44 44 | 9 | 95 91 98 |
Ninh Thuận - 04/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3600 | 3791 6271 | 9772 | 2283 | 0844 0764 0744 | 2395 6815 | 906 5916 8376 | 18 4098 7568 | 0529 0069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8213694 FV 50066 |
| G.Nhất | 71152 |
| G.Nhì | 34677 11336 |
| G.Ba | 31123 91287 35599 38872 70150 30636 |
| G.Tư | 8795 2876 3557 6896 |
| G.Năm | 1372 8325 0353 0211 7949 0185 |
| G.Sáu | 053 732 243 |
| G.Bảy | 06 14 74 88 |
Hải Phòng - 04/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0150 | 0211 | 1152 8872 1372 732 | 1123 0353 053 243 | 14 74 | 8795 8325 0185 | 1336 0636 2876 6896 06 0066 | 4677 1287 3557 | 88 | 5599 7949 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
46 ( 11 ngày )
07 ( 9 ngày )
43 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
22 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )
21 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
18 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
89 ( 16 ngày )
27 ( 14 ngày )
00 ( 13 ngày )
90 ( 13 ngày )
58 ( 12 ngày )
92 ( 10 ngày )
35 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
65 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
|

