Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 06/10/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre - XSBTR
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K40T10 |
| 100N | 93 |
| 200N | 673 |
| 400N | 0019 5511 4739 |
| 1TR | 9696 |
| 3TR | 73407 97092 44351 67708 42931 91813 10072 |
| 10TR | 64408 77513 |
| 15TR | 90217 |
| 30TR | 96438 |
| 2Tỷ | 132459 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 06/10/26
| 0 | 08 07 08 | 5 | 59 51 |
| 1 | 17 13 13 19 11 | 6 | |
| 2 | 7 | 72 73 | |
| 3 | 38 31 39 | 8 | |
| 4 | 9 | 92 96 93 |
Bến Tre - 06/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5511 4351 2931 | 7092 0072 | 93 673 1813 7513 | 9696 | 3407 0217 | 7708 4408 6438 | 0019 4739 2459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu - XSVT
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 10A |
| 100N | 86 |
| 200N | 555 |
| 400N | 3762 6395 7154 |
| 1TR | 4694 |
| 3TR | 70058 84841 00192 67127 74204 93124 52583 |
| 10TR | 18482 85541 |
| 15TR | 31854 |
| 30TR | 32303 |
| 2Tỷ | 914112 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 06/10/26
| 0 | 03 04 | 5 | 54 58 54 55 |
| 1 | 12 | 6 | 62 |
| 2 | 27 24 | 7 | |
| 3 | 8 | 82 83 86 | |
| 4 | 41 41 | 9 | 92 94 95 |
Vũng Tàu - 06/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4841 5541 | 3762 0192 8482 4112 | 2583 2303 | 7154 4694 4204 3124 1854 | 555 6395 | 86 | 7127 | 0058 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu - XSBL
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T10-K1 |
| 100N | 55 |
| 200N | 296 |
| 400N | 6492 5850 3288 |
| 1TR | 9682 |
| 3TR | 94160 99441 05561 92826 84015 76825 17010 |
| 10TR | 67311 36310 |
| 15TR | 09670 |
| 30TR | 74907 |
| 2Tỷ | 507180 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 06/10/26
| 0 | 07 | 5 | 50 55 |
| 1 | 11 10 15 10 | 6 | 60 61 |
| 2 | 26 25 | 7 | 70 |
| 3 | 8 | 80 82 88 | |
| 4 | 41 | 9 | 92 96 |
Bạc Liêu - 06/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5850 4160 7010 6310 9670 7180 | 9441 5561 7311 | 6492 9682 | 55 4015 6825 | 296 2826 | 4907 | 3288 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk - XSDLK
|
|
| Thứ ba | XSDLK |
| 100N | 98 |
| 200N | 698 |
| 400N | 2588 7897 8059 |
| 1TR | 6315 |
| 3TR | 81826 10875 86371 11704 62623 42239 14013 |
| 10TR | 60262 13504 |
| 15TR | 91303 |
| 30TR | 35694 |
| 2Tỷ | 438963 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 06/10/26
| 0 | 03 04 04 | 5 | 59 |
| 1 | 13 15 | 6 | 63 62 |
| 2 | 26 23 | 7 | 75 71 |
| 3 | 39 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 94 97 98 98 |
Đắk Lắk - 06/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6371 | 0262 | 2623 4013 1303 8963 | 1704 3504 5694 | 6315 0875 | 1826 | 7897 | 98 698 2588 | 8059 2239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam - XSQNM
|
|
| Thứ ba | XSQNM |
| 100N | 84 |
| 200N | 859 |
| 400N | 4125 4112 4099 |
| 1TR | 1108 |
| 3TR | 90228 49222 27861 81425 56376 47329 38942 |
| 10TR | 94700 08248 |
| 15TR | 37128 |
| 30TR | 65082 |
| 2Tỷ | 846121 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 06/10/26
| 0 | 00 08 | 5 | 59 |
| 1 | 12 | 6 | 61 |
| 2 | 21 28 28 22 25 29 25 | 7 | 76 |
| 3 | 8 | 82 84 | |
| 4 | 48 42 | 9 | 99 |
Quảng Nam - 06/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4700 | 7861 6121 | 4112 9222 8942 5082 | 84 | 4125 1425 | 6376 | 1108 0228 8248 7128 | 859 4099 7329 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN
|
|
![]() |
|
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1315581014 HK 12554 |
| G.Nhất | 26733 |
| G.Nhì | 59151 17771 |
| G.Ba | 03151 68114 40389 58145 45943 53888 |
| G.Tư | 1684 8376 3445 8586 |
| G.Năm | 8860 3678 7808 7697 2736 4819 |
| G.Sáu | 572 875 605 |
| G.Bảy | 49 97 79 70 |
Quảng Ninh - 06/10/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8860 70 | 9151 7771 3151 | 572 | 6733 5943 | 8114 1684 2554 | 8145 3445 875 605 | 8376 8586 2736 | 7697 97 | 3888 3678 7808 | 0389 4819 49 79 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
30 ( 20 ngày )
84 ( 15 ngày )
68 ( 13 ngày )
20 ( 10 ngày )
89 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
26 ( 8 ngày )
34 ( 8 ngày )
44 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
58 ( 21 ngày )
64 ( 11 ngày )
28 ( 10 ngày )
32 ( 10 ngày )
18 ( 9 ngày )
20 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
22 ( 8 ngày )
11 ( 6 ngày )
17 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
30 ( 6 ngày )
40 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
|

