Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 06/11/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL45 |
| 100N | 17 |
| 200N | 015 |
| 400N | 0877 6838 0983 |
| 1TR | 8439 |
| 3TR | 04023 55225 00062 90636 93265 05243 70141 |
| 10TR | 38704 25442 |
| 15TR | 39045 |
| 30TR | 62299 |
| 2Tỷ | 598254 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 06/11/26
| 0 | 04 | 5 | 54 |
| 1 | 15 17 | 6 | 62 65 |
| 2 | 23 25 | 7 | 77 |
| 3 | 36 39 38 | 8 | 83 |
| 4 | 45 42 43 41 | 9 | 99 |
Vĩnh Long - 06/11/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0141 | 0062 5442 | 0983 4023 5243 | 8704 8254 | 015 5225 3265 9045 | 0636 | 17 0877 | 6838 | 8439 2299 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương - XSBD
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 11K45 |
| 100N | 88 |
| 200N | 416 |
| 400N | 3859 7005 7988 |
| 1TR | 2930 |
| 3TR | 29904 49110 55073 21084 10100 14920 86826 |
| 10TR | 63708 45963 |
| 15TR | 82056 |
| 30TR | 18867 |
| 2Tỷ | 122483 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 06/11/26
| 0 | 08 04 00 05 | 5 | 56 59 |
| 1 | 10 16 | 6 | 67 63 |
| 2 | 20 26 | 7 | 73 |
| 3 | 30 | 8 | 83 84 88 88 |
| 4 | 9 |
Bình Dương - 06/11/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2930 9110 0100 4920 | 5073 5963 2483 | 9904 1084 | 7005 | 416 6826 2056 | 8867 | 88 7988 3708 | 3859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV45 |
| 100N | 65 |
| 200N | 927 |
| 400N | 0979 1818 8072 |
| 1TR | 1435 |
| 3TR | 30388 29602 34164 41017 67947 04784 90330 |
| 10TR | 01040 50402 |
| 15TR | 66773 |
| 30TR | 13108 |
| 2Tỷ | 836482 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 06/11/26
| 0 | 08 02 02 | 5 | |
| 1 | 17 18 | 6 | 64 65 |
| 2 | 27 | 7 | 73 79 72 |
| 3 | 30 35 | 8 | 82 88 84 |
| 4 | 40 47 | 9 |
Trà Vinh - 06/11/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0330 1040 | 8072 9602 0402 6482 | 6773 | 4164 4784 | 65 1435 | 927 1017 7947 | 1818 0388 3108 | 0979 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - XSGL
|
|
| Thứ sáu | XSGL |
| 100N | 39 |
| 200N | 711 |
| 400N | 8052 7452 0151 |
| 1TR | 0872 |
| 3TR | 56207 82923 59355 76289 17255 65809 03538 |
| 10TR | 78876 94526 |
| 15TR | 36135 |
| 30TR | 21552 |
| 2Tỷ | 794521 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 06/11/26
| 0 | 07 09 | 5 | 52 55 55 52 52 51 |
| 1 | 11 | 6 | |
| 2 | 21 26 23 | 7 | 76 72 |
| 3 | 35 38 39 | 8 | 89 |
| 4 | 9 |
Gia Lai - 06/11/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
711 0151 4521 | 8052 7452 0872 1552 | 2923 | 9355 7255 6135 | 8876 4526 | 6207 | 3538 | 39 6289 5809 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận - XSNT
|
|
| Thứ sáu | XSNT |
| 100N | 13 |
| 200N | 231 |
| 400N | 5338 7012 7437 |
| 1TR | 3317 |
| 3TR | 85670 41298 38099 02586 75644 69884 30379 |
| 10TR | 59735 54509 |
| 15TR | 68933 |
| 30TR | 03210 |
| 2Tỷ | 084040 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 06/11/26
| 0 | 09 | 5 | |
| 1 | 10 17 12 13 | 6 | |
| 2 | 7 | 70 79 | |
| 3 | 33 35 38 37 31 | 8 | 86 84 |
| 4 | 40 44 | 9 | 98 99 |
Ninh Thuận - 06/11/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5670 3210 4040 | 231 | 7012 | 13 8933 | 5644 9884 | 9735 | 2586 | 7437 3317 | 5338 1298 | 8099 0379 4509 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 38127154 KV 62477 |
| G.Nhất | 07782 |
| G.Nhì | 37310 33487 |
| G.Ba | 73422 87613 40529 30472 61706 48434 |
| G.Tư | 8619 2884 4634 4428 |
| G.Năm | 3078 3606 6499 9019 3569 0064 |
| G.Sáu | 474 552 252 |
| G.Bảy | 93 70 78 73 |
Hải Phòng - 06/11/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7310 70 | 7782 3422 0472 552 252 | 7613 93 73 | 8434 2884 4634 0064 474 | 1706 3606 | 3487 2477 | 4428 3078 78 | 0529 8619 6499 9019 3569 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
35 ( 13 ngày )
58 ( 11 ngày )
46 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
22 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
57 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
09 ( 6 ngày )
28 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 25 ngày )
15 ( 15 ngày )
21 ( 11 ngày )
38 ( 11 ngày )
66 ( 10 ngày )
39 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
61 ( 9 ngày )
68 ( 9 ngày )
|

