Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
THỐNG KÊ TẦN SUẤT XỔ SỐ Phú Yên
Thống kê tần suất trong 30 lần quay Xổ số Phú Yên (đặc biệt)
| 00 | 1.11% (6 lượt) |
| 01 | 1.48% (8 lượt) |
| 02 | 1.11% (6 lượt) |
| 03 | 0.56% (3 lượt) |
| 04 | 1.30% (7 lượt) |
| 05 | 0.74% (4 lượt) |
| 06 | 0.56% (3 lượt) |
| 07 | 1.67% (9 lượt) |
| 08 | 0.56% (3 lượt) |
| 09 | 0.19% (1 lượt) |
| 10 | 1.48% (8 lượt) |
| 11 | 1.85% (10 lượt) |
| 12 | 0.56% (3 lượt) |
| 13 | 1.11% (6 lượt) |
| 14 | 0.74% (4 lượt) |
| 15 | 0.74% (4 lượt) |
| 16 | 0.56% (3 lượt) |
| 17 | 0.93% (5 lượt) |
| 18 | 1.30% (7 lượt) |
| 19 | 1.30% (7 lượt) |
| 20 | 0.93% (5 lượt) |
| 21 | 2.04% (11 lượt) |
| 22 | 0.74% (4 lượt) |
| 23 | 1.11% (6 lượt) |
| 24 | 0.74% (4 lượt) |
| 25 | 0.56% (3 lượt) |
| 26 | 0.56% (3 lượt) |
| 27 | 1.11% (6 lượt) |
| 28 | 1.48% (8 lượt) |
| 29 | 0.74% (4 lượt) |
| 30 | 1.48% (8 lượt) |
| 31 | 0.74% (4 lượt) |
| 32 | 1.85% (10 lượt) |
| 33 | 0.56% (3 lượt) |
| 34 | 1.30% (7 lượt) |
| 35 | 1.11% (6 lượt) |
| 36 | 1.30% (7 lượt) |
| 37 | 1.48% (8 lượt) |
| 38 | 1.67% (9 lượt) |
| 39 | 0.74% (4 lượt) |
| 40 | 0.74% (4 lượt) |
| 41 | 1.48% (8 lượt) |
| 42 | 0.93% (5 lượt) |
| 43 | 0.74% (4 lượt) |
| 44 | 1.30% (7 lượt) |
| 45 | 0.56% (3 lượt) |
| 46 | 1.11% (6 lượt) |
| 47 | 0.56% (3 lượt) |
| 48 | 0.93% (5 lượt) |
| 49 | 1.67% (9 lượt) |
| 50 | 1.11% (6 lượt) |
| 51 | 1.11% (6 lượt) |
| 52 | 0.93% (5 lượt) |
| 53 | 0.93% (5 lượt) |
| 54 | 0.74% (4 lượt) |
| 55 | 1.30% (7 lượt) |
| 56 | 0.19% (1 lượt) |
| 57 | 0.74% (4 lượt) |
| 58 | 0.74% (4 lượt) |
| 59 | 1.30% (7 lượt) |
| 60 | 0.37% (2 lượt) |
| 61 | 0.93% (5 lượt) |
| 62 | 0.93% (5 lượt) |
| 63 | 0.56% (3 lượt) |
| 64 | 1.11% (6 lượt) |
| 65 | 0.56% (3 lượt) |
| 66 | 1.48% (8 lượt) |
| 67 | 0.93% (5 lượt) |
| 68 | 0.93% (5 lượt) |
| 69 | 0.74% (4 lượt) |
| 70 | 1.11% (6 lượt) |
| 71 | 0.74% (4 lượt) |
| 72 | 0.37% (2 lượt) |
| 73 | 1.85% (10 lượt) |
| 74 | 1.67% (9 lượt) |
| 75 | 0.56% (3 lượt) |
| 76 | 1.11% (6 lượt) |
| 77 | 1.11% (6 lượt) |
| 78 | 1.30% (7 lượt) |
| 79 | 1.11% (6 lượt) |
| 80 | 1.11% (6 lượt) |
| 82 | 1.30% (7 lượt) |
| 83 | 0.93% (5 lượt) |
| 84 | 1.11% (6 lượt) |
| 85 | 0.93% (5 lượt) |
| 86 | 0.74% (4 lượt) |
| 87 | 0.56% (3 lượt) |
| 88 | 1.30% (7 lượt) |
| 89 | 1.30% (7 lượt) |
| 90 | 0.37% (2 lượt) |
| 91 | 1.11% (6 lượt) |
| 92 | 1.11% (6 lượt) |
| 93 | 0.74% (4 lượt) |
| 94 | 0.74% (4 lượt) |
| 95 | 1.48% (8 lượt) |
| 96 | 1.11% (6 lượt) |
| 97 | 1.11% (6 lượt) |
| 98 | 1.30% (7 lượt) |
| 99 | 1.11% (6 lượt) |
Thống kê - Xổ số Phú Yên đến Ngày 19/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81
32 lần
72
19 lần
09
18 lần
08
17 lần
53
16 lần
05
15 lần
62
15 lần
20
14 lần
68
13 lần
79
13 lần
25
12 lần
75
11 lần
42
10 lần
56
9 lần
32
8 lần
66
8 lần
76
8 lần
83
8 lần
96
8 lần
23
7 lần
27
7 lần
31
7 lần
64
7 lần
65
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 02 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 04 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 28 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 38 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 99 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 37 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 04 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 18 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 21 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 11 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 49 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 8 Lần | Giảm
2 |
|
| 28 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
2 |
0 | 8 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
3 |
1 | 9 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
3 |
2 | 8 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
4 |
3 | 6 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
4 | 8 Lần |
5 |
||
| 10 Lần |
1 |
5 | 10 Lần |
3 |
||
| 4 Lần |
1 |
6 | 6 Lần |
2 |
||
| 3 Lần |
1 |
7 | 10 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
2 |
8 | 12 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
1 |
9 | 13 Lần |
3 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
36 ( 14 ngày )
29 ( 11 ngày )
10 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
56 ( 8 ngày )
39 ( 7 ngày )
19 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
59 ( 18 ngày )
06 ( 16 ngày )
05 ( 15 ngày )
30 ( 11 ngày )
36 ( 11 ngày )
20 ( 10 ngày )
38 ( 10 ngày )
62 ( 9 ngày )
07 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
|
Tăng
2
Giảm
1
Không tăng
