xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng - XSHP - XSKT HP

XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
Thứ sáuHải Phòng
ĐB 12158191652017 VZ
06133
G.Nhất
95078
G.Nhì
79243
97697
G.Ba
09777
78009
02892
62327
28046
30966
G.Tư
9656
7323
1879
7157
G.Năm
8225
8191
6358
0638
1942
7726
G.Sáu
562
720
581
G.Bảy
05
61
18
50

Hải Phòng - 06/02/26

0123456789
720
50
8191
581
61
2892
1942
562
9243
7323
6133
8225
05
8046
0966
9656
7726
7697
9777
2327
7157
5078
6358
0638
18
8009
1879

Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 06/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

92 3 Ngày - 4 lần
05 2 Ngày - 2 lần
09 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

07     23 lần
65     18 lần
06     15 lần
39     15 lần
08     14 lần
63     12 lần
96     11 lần
34     10 lần
51     10 lần
16     9 lần
30     9 lần
64     9 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

46 5 Lần Tăng 1
66 5 Lần Tăng 1
92 5 Lần Giảm 1
10 4 Lần Không tăng
23 4 Lần Không tăng
33 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

46 8 Lần Không tăng
92 8 Lần Không tăng
10 7 Lần Giảm 1
33 6 Lần Tăng 1
15 5 Lần Không tăng
17 5 Lần Không tăng
23 5 Lần Tăng 1
36 5 Lần Không tăng
66 5 Lần Giảm 1
78 5 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

46 15 Lần Tăng 1
92 15 Lần Tăng 1
01 14 Lần Giảm 1
36 14 Lần Không tăng
33 13 Lần Không tăng
49 13 Lần Không tăng
66 13 Lần Tăng 1
27 12 Lần Tăng 1
45 12 Lần Không tăng
81 12 Lần Tăng 1
87 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 2
0 10 Lần 2
12 Lần 3
1 14 Lần 4
18 Lần 7
2 17 Lần 2
9 Lần 3
3 15 Lần 2
18 Lần 1
4 14 Lần 3
12 Lần 7
5 12 Lần 3
11 Lần 3
6 12 Lần 2
14 Lần 2
7 11 Lần 2
15 Lần 3
8 13 Lần 6
15 Lần 4
9 17 Lần 5
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

79 ( 14 ngày )
07 ( 12 ngày )
12 ( 11 ngày )
23 ( 8 ngày )
97 ( 8 ngày )
41 ( 7 ngày )
43 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )

Miền Bắc

53 ( 15 ngày )
11 ( 13 ngày )
84 ( 13 ngày )
36 ( 12 ngày )
16 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
00 ( 8 ngày )
19 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

15 ( 10 ngày )
58 ( 10 ngày )
09 ( 7 ngày )
23 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
36 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )