Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
|
XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 47121386515 VQ 93177 |
| G.Nhất | 17455 |
| G.Nhì | 10301 37583 |
| G.Ba | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 |
| G.Tư | 4363 7407 1202 9519 |
| G.Năm | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 |
| G.Sáu | 717 473 561 |
| G.Bảy | 73 09 10 01 |
Hải Phòng - 13/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3790 10 | 0301 9511 7421 561 01 | 1202 5972 | 7583 4073 1303 4363 473 73 | 7455 4075 | 8876 2726 | 7407 717 3177 | 1888 7698 | 9519 7059 09 |
Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 13/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
65
19 lần
06
16 lần
39
16 lần
08
15 lần
96
12 lần
34
11 lần
51
11 lần
16
10 lần
30
10 lần
64
10 lần
00
7 lần
37
7 lần
74
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 10 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 4 Lần | Tăng
3 |
|
| 77 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 01 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 03 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 26 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 46 | 3 Lần | Giảm
2 |
|
| 66 | 3 Lần | Giảm
2 |
|
| 71 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 10 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 7 Lần | Giảm
1 |
|
| 33 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 6 Lần | Giảm
2 |
|
| 01 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 15 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 01 | 16 Lần | Tăng
2 |
|
| 46 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 33 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 81 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 36 | 11 Lần | Giảm
3 |
|
| 43 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 11 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 16 Lần |
6 |
0 | 10 Lần |
2 |
||
| 19 Lần |
8 |
1 | 15 Lần |
5 |
||
| 16 Lần |
4 |
2 | 18 Lần |
6 |
||
| 6 Lần | 0
|
3 | 20 Lần |
8 |
||
| 17 Lần |
1 |
4 | 8 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
1 |
5 | 11 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
1 |
6 | 15 Lần |
4 |
||
| 17 Lần |
4 |
7 | 14 Lần |
4 |
||
| 13 Lần |
3 |
8 | 12 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
1 |
9 | 12 Lần |
2 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
07 ( 19 ngày )
00 ( 11 ngày )
35 ( 11 ngày )
90 ( 11 ngày )
80 ( 10 ngày )
40 ( 9 ngày )
47 ( 9 ngày )
57 ( 9 ngày )
44 ( 8 ngày )
49 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 20 ngày )
31 ( 12 ngày )
06 ( 11 ngày )
54 ( 11 ngày )
74 ( 11 ngày )
22 ( 10 ngày )
24 ( 10 ngày )
28 ( 10 ngày )
52 ( 10 ngày )
|

Không tăng
Tăng
3
Giảm
1 