xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng - XSHP - XSKT HP

XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
Thứ sáuHải Phòng
ĐB 7462031582 UQ
57022
G.Nhất
90013
G.Nhì
31092
53604
G.Ba
39910
08849
56971
89267
57348
71629
G.Tư
2304
8015
8912
6173
G.Năm
2627
9514
2892
8344
9689
5560
G.Sáu
484
417
202
G.Bảy
77
19
86
10

Hải Phòng - 23/01/26

0123456789
9910
5560
10
6971
1092
8912
2892
202
7022
0013
6173
3604
2304
9514
8344
484
8015
86
9267
2627
417
77
7348
8849
1629
9689
19

Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 23/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

10 3 Ngày - 4 lần
44 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 3 lần
77 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

07     21 lần
55     16 lần
65     16 lần
06     13 lần
39     13 lần
08     12 lần
18     10 lần
57     10 lần
63     10 lần
42     9 lần
96     9 lần
09     8 lần
34     8 lần
51     8 lần
85     8 lần
16     7 lần
20     7 lần
30     7 lần
35     7 lần
61     7 lần
64     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

92 5 Lần Tăng 2
10 4 Lần Tăng 1
22 4 Lần Tăng 1
66 4 Lần Không tăng
71 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

10 8 Lần Tăng 2
46 7 Lần Không tăng
72 7 Lần Không tăng
92 7 Lần Tăng 1
66 6 Lần Không tăng
75 6 Lần Không tăng
93 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

01 14 Lần Không tăng
36 14 Lần Không tăng
46 13 Lần Không tăng
49 13 Lần Tăng 1
87 13 Lần Không tăng
92 13 Lần Tăng 2
94 13 Lần Không tăng
00 12 Lần Không tăng
15 12 Lần Không tăng
33 12 Lần Không tăng
45 12 Lần Không tăng
66 12 Lần Không tăng
95 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 3
0 11 Lần 1
17 Lần 6
1 13 Lần 0
20 Lần 4
2 20 Lần 6
8 Lần 1
3 13 Lần 3
17 Lần 3
4 12 Lần 1
11 Lần 3
5 8 Lần 3
10 Lần 2
6 18 Lần 3
17 Lần 6
7 13 Lần 4
15 Lần 1
8 11 Lần 0
12 Lần 0
9 16 Lần 6
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 14 ngày )
10 ( 12 ngày )
32 ( 8 ngày )
61 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )

Miền Bắc

59 ( 21 ngày )
06 ( 19 ngày )
05 ( 18 ngày )
20 ( 13 ngày )
07 ( 11 ngày )
72 ( 9 ngày )
01 ( 8 ngày )
37 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
75 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

28 ( 12 ngày )
62 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
25 ( 7 ngày )
27 ( 7 ngày )
08 ( 6 ngày )
14 ( 5 ngày )
17 ( 5 ngày )
22 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )