xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng - XSHP - XSKT HP

XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
Thứ sáuHải Phòng
ĐB 8213694 FV
50066
G.Nhất
71152
G.Nhì
34677
11336
G.Ba
31123
91287
35599
38872
70150
30636
G.Tư
8795
2876
3557
6896
G.Năm
1372
8325
0353
0211
7949
0185
G.Sáu
053
732
243
G.Bảy
06
14
74
88

Hải Phòng - 04/09/26

0123456789
0150
0211
1152
8872
1372
732
1123
0353
053
243
14
74
8795
8325
0185
1336
0636
2876
6896
06
0066
4677
1287
3557
88
5599
7949

Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 04/09/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

95 4 Ngày - 4 lần
99 3 Ngày - 4 lần
49 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 3 lần
76 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

03     25 lần
12     15 lần
00     12 lần
28     12 lần
01     11 lần
63     11 lần
84     10 lần
91     10 lần
48     9 lần
71     9 lần
92     9 lần
97     9 lần
16     8 lần
31     8 lần
73     8 lần
02     7 lần
26     7 lần
58     7 lần
93     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

80 5 Lần Không tăng
09 4 Lần Không tăng
20 4 Lần Không tăng
43 4 Lần Tăng 1
50 4 Lần Tăng 1
95 4 Lần Tăng 1
99 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

13 8 Lần Không tăng
50 7 Lần Tăng 1
24 6 Lần Không tăng
43 6 Lần Tăng 1
53 6 Lần Tăng 2
80 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

54 16 Lần Không tăng
09 15 Lần Giảm 1
13 14 Lần Không tăng
44 13 Lần Không tăng
76 13 Lần Tăng 1
32 12 Lần Tăng 1
42 12 Lần Giảm 1
50 12 Lần Không tăng
77 12 Lần Không tăng
80 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 2
0 20 Lần 0
13 Lần 4
1 6 Lần 1
13 Lần 2
2 11 Lần 2
20 Lần 7
3 11 Lần 4
11 Lần 4
4 15 Lần 4
20 Lần 8
5 17 Lần 8
11 Lần 2
6 12 Lần 3
12 Lần 4
7 11 Lần 1
10 Lần 2
8 13 Lần 2
14 Lần 4
9 19 Lần 2
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

46 ( 14 ngày )
43 ( 11 ngày )
82 ( 11 ngày )
74 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
39 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )

Miền Bắc

89 ( 18 ngày )
27 ( 16 ngày )
00 ( 15 ngày )
92 ( 12 ngày )
54 ( 11 ngày )
65 ( 11 ngày )
24 ( 10 ngày )
09 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

51 ( 13 ngày )
30 ( 12 ngày )
88 ( 9 ngày )
42 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
24 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )