xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng - XSHP - XSKT HP

XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
Thứ sáuHải Phòng
ĐB 1382141011 AV
72939
G.Nhất
13297
G.Nhì
75290
19510
G.Ba
57909
59927
39900
90168
70342
07921
G.Tư
8773
0490
7401
1088
G.Năm
8214
1043
5126
2458
5055
6695
G.Sáu
076
479
179
G.Bảy
43
12
78
81

Hải Phòng - 22/05/26

0123456789
5290
9510
9900
0490
7921
7401
81
0342
12
8773
1043
43
8214
5055
6695
5126
076
3297
9927
0168
1088
2458
78
7909
479
179
2939

Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 22/05/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

42 5 Ngày - 5 lần
09 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 3 lần
21 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

67     17 lần
99     16 lần
41     13 lần
08     12 lần
53     12 lần
03     10 lần
02     9 lần
83     9 lần
38     8 lần
57     8 lần
04     7 lần
15     7 lần
24     7 lần
36     7 lần
75     7 lần
86     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

14 5 Lần Không tăng
42 5 Lần Tăng 1
79 5 Lần Tăng 1
09 4 Lần Tăng 1
55 4 Lần Không tăng
62 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

14 8 Lần Tăng 1
42 7 Lần Không tăng
79 7 Lần Tăng 2
91 7 Lần Không tăng
09 6 Lần Tăng 1
37 6 Lần Giảm 1
55 6 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

92 17 Lần Không tăng
14 15 Lần Tăng 1
46 15 Lần Không tăng
79 15 Lần Tăng 1
01 14 Lần Giảm 1
10 14 Lần Tăng 1
33 13 Lần Không tăng
42 13 Lần Không tăng
54 13 Lần Không tăng
72 13 Lần Giảm 1
81 13 Lần Tăng 1
94 13 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 3
0 11 Lần 5
16 Lần 4
1 21 Lần 6
10 Lần 1
2 19 Lần 1
10 Lần 1
3 8 Lần 3
15 Lần 1
4 13 Lần 3
15 Lần 1
5 12 Lần 1
12 Lần 4
6 12 Lần 4
19 Lần 6
7 16 Lần 5
12 Lần 1
8 9 Lần 3
16 Lần 5
9 14 Lần 2
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

73 ( 12 ngày )
63 ( 11 ngày )
78 ( 9 ngày )
07 ( 8 ngày )
08 ( 8 ngày )
28 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
34 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
43 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )

Miền Bắc

59 ( 20 ngày )
02 ( 16 ngày )
29 ( 16 ngày )
82 ( 15 ngày )
96 ( 14 ngày )
77 ( 11 ngày )
15 ( 10 ngày )
99 ( 10 ngày )
33 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

07 ( 11 ngày )
20 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
66 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
08 ( 7 ngày )
61 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )