xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng - XSHP - XSKT HP

XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
Thứ sáuHải Phòng
ĐB 38127154 KV
62477
G.Nhất
07782
G.Nhì
37310
33487
G.Ba
73422
87613
40529
30472
61706
48434
G.Tư
8619
2884
4634
4428
G.Năm
3078
3606
6499
9019
3569
0064
G.Sáu
474
552
252
G.Bảy
93
70
78
73

Hải Phòng - 06/11/26

0123456789
7310
70
7782
3422
0472
552
252
7613
93
73
8434
2884
4634
0064
474
1706
3606
3487
2477
4428
3078
78
0529
8619
6499
9019
3569

Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 06/11/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

70 4 Ngày - 4 lần
06 2 Ngày - 3 lần
52 2 Ngày - 3 lần
77 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

58     16 lần
18     12 lần
55     12 lần
62     12 lần
17     10 lần
20     10 lần
68     10 lần
80     10 lần
49     9 lần
66     9 lần
05     8 lần
08     8 lần
27     8 lần
31     8 lần
41     8 lần
89     8 lần
32     7 lần
76     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

06 4 Lần Không tăng
34 4 Lần Tăng 2
52 4 Lần Tăng 2
53 4 Lần Không tăng
63 4 Lần Giảm 1
70 4 Lần Không tăng
81 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

53 8 Lần Không tăng
06 7 Lần Tăng 2
19 6 Lần Tăng 2
52 6 Lần Tăng 2
99 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

09 15 Lần Không tăng
13 15 Lần Tăng 1
52 14 Lần Tăng 2
54 14 Lần Giảm 1
50 13 Lần Không tăng
77 13 Lần Tăng 1
32 12 Lần Không tăng
34 12 Lần Tăng 2
45 12 Lần Không tăng
47 12 Lần Không tăng
53 12 Lần Không tăng
99 12 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
14 Lần 0
0 13 Lần 3
13 Lần 3
1 11 Lần 3
11 Lần 2
2 14 Lần 1
13 Lần 2
3 18 Lần 2
11 Lần 2
4 19 Lần 4
16 Lần 1
5 11 Lần 0
13 Lần 2
6 13 Lần 3
19 Lần 7
7 12 Lần 5
13 Lần 5
8 10 Lần 4
12 Lần 3
9 14 Lần 8
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

35 ( 14 ngày )
46 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
22 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
28 ( 7 ngày )
55 ( 6 ngày )

Miền Bắc

80 ( 26 ngày )
15 ( 16 ngày )
21 ( 12 ngày )
38 ( 12 ngày )
66 ( 11 ngày )
39 ( 10 ngày )
41 ( 10 ngày )
58 ( 10 ngày )
61 ( 10 ngày )
68 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

27 ( 18 ngày )
68 ( 14 ngày )
06 ( 9 ngày )
92 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )
32 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
81 ( 6 ngày )