xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hải Phòng - XSHP - XSKT HP

XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP - XSKT HP
Thứ sáuHải Phòng
ĐB 8143972 VM
36481
G.Nhất
64716
G.Nhì
13037
47325
G.Ba
05064
76563
48877
99725
72858
28913
G.Tư
1936
1066
6093
5292
G.Năm
6690
8789
1041
8492
1780
3083
G.Sáu
586
074
150
G.Bảy
75
42
09
81

Hải Phòng - 20/02/26

0123456789
6690
1780
150
1041
81
6481
5292
8492
42
6563
8913
6093
3083
5064
074
7325
9725
75
4716
1936
1066
586
3037
8877
2858
8789
09

Thống kê Xổ số Hải Phòng - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 20/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

09 4 Ngày - 4 lần
77 3 Ngày - 3 lần
63 2 Ngày - 2 lần
75 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

65     20 lần
06     17 lần
39     17 lần
08     16 lần
96     13 lần
34     12 lần
51     12 lần
30     11 lần
00     8 lần
31     7 lần
53     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

92 6 Lần Tăng 2
09 4 Lần Tăng 1
73 4 Lần Không tăng
77 4 Lần Không tăng
81 4 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

92 9 Lần Tăng 2
10 6 Lần Giảm 1
46 6 Lần Không tăng
66 6 Lần Tăng 1
81 6 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

01 16 Lần Không tăng
92 16 Lần Tăng 2
46 15 Lần Không tăng
81 13 Lần Tăng 1
33 12 Lần Giảm 1
36 12 Lần Tăng 1
49 12 Lần Không tăng
66 12 Lần Giảm 1
87 12 Lần Không tăng
23 11 Lần Không tăng
26 11 Lần Không tăng
27 11 Lần Không tăng
45 11 Lần Giảm 1
75 11 Lần Không tăng
77 11 Lần Tăng 1
78 11 Lần Không tăng
83 11 Lần Tăng 1
84 11 Lần Không tăng
94 11 Lần Không tăng
95 11 Lần Không tăng
99 11 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hải Phòng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
14 Lần 1
0 10 Lần 2
9 Lần 5
1 17 Lần 5
13 Lần 1
2 12 Lần 0
8 Lần 4
3 20 Lần 4
15 Lần 4
4 8 Lần 0
12 Lần 4
5 15 Lần 4
12 Lần 4
6 16 Lần 8
20 Lần 5
7 11 Lần 0
15 Lần 5
8 11 Lần 1
17 Lần 6
9 15 Lần 3
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

74 ( 11 ngày )
97 ( 11 ngày )
13 ( 10 ngày )
39 ( 10 ngày )
17 ( 9 ngày )
22 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )
68 ( 7 ngày )

Miền Bắc

31 ( 15 ngày )
06 ( 14 ngày )
24 ( 13 ngày )
28 ( 13 ngày )
52 ( 13 ngày )
44 ( 12 ngày )
71 ( 12 ngày )
05 ( 10 ngày )
97 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

70 ( 12 ngày )
23 ( 11 ngày )
35 ( 9 ngày )
89 ( 8 ngày )
16 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
77 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )