xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Định - XSBDI - XSKT BDI

XỔ SỐ Bình Định - XSBDI - XSKT BDI
Thứ năm XSBDI
100N
48
200N
705
400N
7382
2766
5622
1TR
4578
3TR
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
10TR
33800
10535
15TR
64937
30TR
40748
2Tỷ
547020

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 23/04/26

000 05 5
110 17 666
220 22 778 78
337 35 34 33 880 82
448 48 48 9

Bình Định - 23/04/26

0123456789
5310
0880
3800
7020
7382
5622
4533
4534
705
0535
2766
1917
4937
48
4578
0248
9578
0748

Thống kê Xổ Số Bình Định - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

17 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 4 lần
78 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

54     27 lần
69     23 lần
14     20 lần
41     18 lần
73     17 lần
18     16 lần
42     16 lần
03     14 lần
27     14 lần
50     14 lần
72     14 lần
71     13 lần
88     13 lần
08     12 lần
94     12 lần
09     10 lần
31     10 lần
30     9 lần
49     9 lần
16     8 lần
92     8 lần
93     8 lần
57     7 lần
60     7 lần
68     7 lần
70     7 lần
95     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

48 5 Lần Tăng 3
19 4 Lần Không tăng
20 3 Lần Tăng 1
34 3 Lần Tăng 1
37 3 Lần Tăng 1
78 3 Lần Tăng 2
79 3 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

20 6 Lần Không tăng
34 5 Lần Tăng 1
39 5 Lần Giảm 1
48 5 Lần Tăng 3
58 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

20 12 Lần Tăng 1
65 12 Lần Không tăng
19 11 Lần Giảm 1
37 11 Lần Tăng 1
40 11 Lần Không tăng
34 10 Lần Giảm 1
39 10 Lần Giảm 1
44 10 Lần Giảm 1
12 9 Lần Giảm 1
21 9 Lần Không tăng
24 9 Lần Không tăng
58 9 Lần Không tăng
85 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Định TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 4
0 8 Lần 4
8 Lần 1
1 9 Lần 0
10 Lần 2
2 8 Lần 1
14 Lần 5
3 8 Lần 2
12 Lần 2
4 10 Lần 5
7 Lần 1
5 7 Lần 2
8 Lần 1
6 6 Lần 2
8 Lần 2
7 11 Lần 2
12 Lần 5
8 11 Lần 5
3 Lần 3
9 12 Lần 1
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

32 ( 10 ngày )
29 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
89 ( 7 ngày )
15 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )

Miền Bắc

90 ( 21 ngày )
24 ( 16 ngày )
80 ( 12 ngày )
23 ( 11 ngày )
00 ( 10 ngày )
38 ( 10 ngày )
46 ( 10 ngày )
50 ( 9 ngày )
85 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

26 ( 17 ngày )
63 ( 14 ngày )
41 ( 11 ngày )
12 ( 10 ngày )
97 ( 7 ngày )
14 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
36 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
47 ( 5 ngày )
58 ( 5 ngày )
64 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )