xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP. HCM - XSHCM - XSKT HCM

XỔ SỐ TP. HCM - XSHCM - XSKT HCM
Thứ hai Loại vé: 2D2
100N
95
200N
645
400N
9929
5025
9713
1TR
0291
3TR
90433
07238
23456
02295
71619
60077
84886
10TR
13701
57261
15TR
02754
30TR
57517
2Tỷ
278841

Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 23/02/26

001 554 56
117 19 13 661
229 25 777
333 38 886
441 45 995 91 95

TP. HCM - 23/02/26

0123456789
0291
3701
7261
8841
9713
0433
2754
95
645
5025
2295
3456
4886
0077
7517
7238
9929
1619

Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 23/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

38 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

40     26 lần
39     24 lần
75     18 lần
27     17 lần
46     16 lần
10     15 lần
88     12 lần
48     11 lần
83     11 lần
84     11 lần
14     10 lần
51     10 lần
68     10 lần
78     10 lần
44     9 lần
52     9 lần
55     9 lần
94     9 lần
96     9 lần
97     9 lần
58     8 lần
82     8 lần
08     7 lần
50     7 lần
67     7 lần
74     7 lần
80     7 lần
92     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

66 4 Lần Không tăng
01 3 Lần Tăng 1
32 3 Lần Không tăng
42 3 Lần Giảm 1
56 3 Lần Không tăng
72 3 Lần Không tăng
77 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

56 6 Lần Tăng 1
42 5 Lần Giảm 1
86 5 Lần Tăng 1
20 4 Lần Không tăng
45 4 Lần Tăng 1
60 4 Lần Giảm 1
66 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

85 12 Lần Không tăng
22 11 Lần Không tăng
42 11 Lần Không tăng
62 10 Lần Không tăng
69 10 Lần Không tăng
05 9 Lần Không tăng
20 9 Lần Giảm 1
38 9 Lần Tăng 1
44 9 Lần Không tăng
46 9 Lần Giảm 1
60 9 Lần Không tăng
78 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 2
0 5 Lần 2
9 Lần 3
1 13 Lần 5
8 Lần 4
2 14 Lần 4
11 Lần 2
3 8 Lần 1
11 Lần 3
4 5 Lần 2
11 Lần 3
5 9 Lần 4
7 Lần 1
6 13 Lần 1
11 Lần 0
7 10 Lần 0
6 Lần 0
8 3 Lần 1
6 Lần 2
9 10 Lần 0
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

39 ( 13 ngày )
31 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
09 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
90 ( 5 ngày )

Miền Bắc

06 ( 17 ngày )
24 ( 16 ngày )
28 ( 16 ngày )
52 ( 16 ngày )
71 ( 15 ngày )
70 ( 12 ngày )
49 ( 11 ngày )
56 ( 10 ngày )
78 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

16 ( 10 ngày )
88 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
56 ( 7 ngày )
81 ( 6 ngày )
06 ( 5 ngày )
28 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )