xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP. HCM - XSHCM - XSKT HCM

XỔ SỐ TP. HCM - XSHCM - XSKT HCM
Thứ bảy Loại vé: 1B7
100N
87
200N
459
400N
8613
0815
2852
1TR
1006
3TR
42171
24769
06778
26597
30455
96135
32961
10TR
49350
81999
15TR
74095
30TR
79162
2Tỷ
532887

Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 10/01/26

006 550 55 52 59
113 15 662 69 61
2771 78
335 887 87
4995 99 97

TP. HCM - 10/01/26

0123456789
9350
2171
2961
2852
9162
8613
0815
0455
6135
4095
1006
87
6597
2887
6778
459
4769
1999

Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 10/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

78 4 Ngày - 4 lần
55 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

92     28 lần
63     22 lần
68     20 lần
53     19 lần
09     17 lần
00     16 lần
72     16 lần
54     15 lần
40     13 lần
98     13 lần
33     12 lần
16     11 lần
39     11 lần
47     11 lần
37     10 lần
79     10 lần
70     9 lần
83     9 lần
08     8 lần
23     8 lần
91     8 lần
02     7 lần
21     7 lần
65     7 lần
94     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

78 4 Lần Không tăng
20 3 Lần Giảm 1
46 3 Lần Không tăng
85 3 Lần Không tăng
93 3 Lần Không tăng
99 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

69 7 Lần Tăng 1
78 6 Lần Tăng 1
85 6 Lần Giảm 1
22 5 Lần Giảm 1
46 5 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

46 12 Lần Giảm 1
69 12 Lần Tăng 1
85 12 Lần Không tăng
42 11 Lần Không tăng
17 10 Lần Không tăng
36 10 Lần Không tăng
78 10 Lần Tăng 1
16 9 Lần Giảm 2
38 9 Lần Giảm 1
52 9 Lần Tăng 1
62 9 Lần Tăng 1
82 9 Lần Không tăng
87 9 Lần Tăng 2
93 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
5 Lần 1
0 9 Lần 1
7 Lần 0
1 5 Lần 3
11 Lần 1
2 9 Lần 1
8 Lần 4
3 6 Lần 1
8 Lần 2
4 7 Lần 0
9 Lần 3
5 11 Lần 4
10 Lần 4
6 10 Lần 1
10 Lần 3
7 6 Lần 1
11 Lần 2
8 14 Lần 6
11 Lần 2
9 13 Lần 6
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

00 ( 17 ngày )
07 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
37 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
14 ( 7 ngày )
34 ( 6 ngày )
47 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )

Miền Bắc

55 ( 18 ngày )
95 ( 17 ngày )
79 ( 16 ngày )
40 ( 14 ngày )
90 ( 13 ngày )
30 ( 12 ngày )
80 ( 12 ngày )
99 ( 12 ngày )
03 ( 11 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

58 ( 16 ngày )
36 ( 11 ngày )
47 ( 10 ngày )
55 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
31 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )