Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001294
Kỳ Vé: #001294
|
13 21 31 34 48 55 27 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
226,463,116,350đ
Giá Trị Jackpot 2
15,132,405,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 226,463,116,350đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 15,132,405,000đ |
| Giải nhất | 5 số | 61 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 2,583 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 46,278 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 15/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 15/01/2026 |
|
8 0 3 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
|
|
![]() |
|
| T.Năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11217201216107 TA 84522 |
| G.Nhất | 41647 |
| G.Nhì | 68429 43071 |
| G.Ba | 13656 17226 56960 32399 24912 87150 |
| G.Tư | 8476 1756 8256 3416 |
| G.Năm | 4039 7861 2800 8288 8644 4014 |
| G.Sáu | 497 368 374 |
| G.Bảy | 21 00 14 71 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 2800 6960 7150 | 21 71 7861 3071 | 4912 4522 | 14 374 8644 4014 | 8476 1756 8256 3416 3656 7226 | 497 1647 | 368 8288 | 4039 2399 8429 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 15/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
79 ( 21 ngày )
90 ( 18 ngày )
91 ( 14 ngày )
96 ( 14 ngày )
28 ( 13 ngày )
81 ( 13 ngày )
59 ( 11 ngày )
85 ( 11 ngày )
06 ( 9 ngày )
18 ( 9 ngày )
75 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
99
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 14 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 88 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 14 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 0 |
0 | 5 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 3 |
1 | 6 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 10 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 5 |
3 | 7 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 2 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
5 | 7 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 1 |
6 | 9 Lần | 6 |
||
| 9 Lần | 3 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 1 |
8 | 8 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 2 |
9 | 7 Lần | 1 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
45 ( 14 ngày )
73 ( 13 ngày )
47 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
63 ( 9 ngày )
53 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
36 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
79 ( 21 ngày )
90 ( 18 ngày )
91 ( 14 ngày )
96 ( 14 ngày )
28 ( 13 ngày )
81 ( 13 ngày )
59 ( 11 ngày )
85 ( 11 ngày )
06 ( 9 ngày )
18 ( 9 ngày )
75 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
|

Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 