Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001295
Kỳ Vé: #001295
|
14 21 23 25 46 48 54 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
241,138,005,600đ
Giá Trị Jackpot 2
16,762,948,250đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 241,138,005,600đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 16,762,948,250đ |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,911 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 40,478 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 17/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 17/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 17/01/2026 |
|
3 9 3 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
|
|
![]() |
|
| T.Bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11417616101815 UY 09824 |
| G.Nhất | 38842 |
| G.Nhì | 57875 36581 |
| G.Ba | 49247 00737 40091 36121 42248 11896 |
| G.Tư | 9500 2888 8937 6589 |
| G.Năm | 3615 3768 6201 0787 8994 0497 |
| G.Sáu | 800 491 957 |
| G.Bảy | 54 43 74 64 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
800 9500 | 491 6201 0091 6121 6581 | 8842 | 43 | 54 74 64 8994 9824 | 3615 7875 | 1896 | 957 0787 0497 8937 9247 0737 | 3768 2888 2248 | 6589 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 17/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
90 ( 20 ngày )
59 ( 13 ngày )
85 ( 13 ngày )
06 ( 11 ngày )
18 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )
05 ( 10 ngày )
09 ( 10 ngày )
51 ( 9 ngày )
65 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 47 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 00 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 88 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 1 |
0 | 8 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 3 |
1 | 12 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 0 |
2 | 5 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 0 |
3 | 3 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
5 | 4 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 2 |
6 | 12 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
7 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
8 | 6 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 3 |
9 | 9 Lần | 1 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
47 ( 13 ngày )
63 ( 11 ngày )
53 ( 10 ngày )
36 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
09 ( 6 ngày )
29 ( 6 ngày )
30 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 20 ngày )
59 ( 13 ngày )
85 ( 13 ngày )
06 ( 11 ngày )
18 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )
05 ( 10 ngày )
09 ( 10 ngày )
51 ( 9 ngày )
65 ( 9 ngày )
|

Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 