Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 14,88 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,082 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,635 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 14.884.127.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 04/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 04/01/2026 |
|
6 2 6 4 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
|
|
![]() |
|
| CN | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11102975415 TN 72397 |
| G.Nhất | 89278 |
| G.Nhì | 16329 48048 |
| G.Ba | 97159 17185 89076 75782 16654 21201 |
| G.Tư | 1843 2975 4502 1658 |
| G.Năm | 8385 1584 4326 7132 5751 8036 |
| G.Sáu | 239 577 634 |
| G.Bảy | 68 34 77 25 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5751 1201 | 7132 4502 5782 | 1843 | 34 634 1584 6654 | 25 8385 2975 7185 | 4326 8036 9076 | 77 577 2397 | 68 1658 8048 9278 | 239 7159 6329 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 04/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
47 ( 13 ngày )
55 ( 12 ngày )
66 ( 11 ngày )
95 ( 11 ngày )
18 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
94 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
48
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 48 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 01 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 33 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 22 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 25 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 36 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 0 |
0 | 6 Lần | 0 |
||
| 3 Lần | 2 |
1 | 9 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
2 | 13 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 0 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
5 | 7 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 3 |
6 | 7 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
7 | 6 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 3 |
8 | 9 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 1 |
9 | 7 Lần | 2 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
56 ( 13 ngày )
70 ( 13 ngày )
00 ( 11 ngày )
53 ( 11 ngày )
87 ( 10 ngày )
50 ( 9 ngày )
24 ( 8 ngày )
63 ( 7 ngày )
09 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
47 ( 13 ngày )
55 ( 12 ngày )
66 ( 11 ngày )
95 ( 11 ngày )
18 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
94 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
|

Tăng 1
Không tăng
Giảm 2 