Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001331
Kỳ Vé: #001331
|
08 16 22 35 39 47 28 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
87,796,064,550đ
Giá Trị Jackpot 2
4,155,167,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 87,796,064,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 2 | 2,077,583,500đ |
| Giải nhất | 5 số | 23 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,218 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 25,845 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 14/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 14/04/2026 |
|
5 2 9 4 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
|
|
![]() |
|
| T.Ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 812121410 ZY 92763 |
| G.Nhất | 43133 |
| G.Nhì | 30333 99565 |
| G.Ba | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| G.Tư | 1103 7294 6485 2571 |
| G.Năm | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| G.Sáu | 589 865 212 |
| G.Bảy | 26 57 13 22 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7250 | 7971 2891 2571 1391 | 22 212 7912 | 13 1103 3633 9973 5043 0333 3133 2763 | 7294 | 865 6485 9565 | 26 8536 | 57 3527 | 589 6779 5369 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 14/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
96 ( 18 ngày )
88 ( 16 ngày )
90 ( 12 ngày )
75 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
34 ( 9 ngày )
40 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 20 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 33 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 13 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 20 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 33 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 37 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 60 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 94 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 2 |
0 | 10 Lần | 5 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
3 | 11 Lần | 4 |
||
| 5 Lần | 1 |
4 | 6 Lần | 3 |
||
| 4 Lần | 2 |
5 | 7 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
6 | 5 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 0 |
8 | 5 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 1 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
71 ( 11 ngày )
27 ( 10 ngày )
21 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
02 ( 7 ngày )
37 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 18 ngày )
88 ( 16 ngày )
90 ( 12 ngày )
75 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
34 ( 9 ngày )
40 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
|

Tăng 2
Giảm 1
Không tăng