Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 55,08 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,430 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 26,367 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 55.077.520.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 01/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 01/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 01/04/2026 |
|
7 7 2 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc - XSMB - XSKT MB
|
|
![]() |
|
| T.Tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 48112159 YP 31666 |
| G.Nhất | 86408 |
| G.Nhì | 48955 61411 |
| G.Ba | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| G.Tư | 2458 7917 4776 6202 |
| G.Năm | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| G.Sáu | 155 051 728 |
| G.Bảy | 37 16 52 20 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bắc Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 2890 0890 | 051 1221 1651 8321 1411 | 52 6202 8502 | 1774 | 155 2355 8955 | 16 4776 1666 | 37 7917 | 728 2458 1938 6408 | 1109 3979 9779 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 01/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 23 ngày )
71 ( 21 ngày )
35 ( 15 ngày )
98 ( 14 ngày )
41 ( 13 ngày )
50 ( 13 ngày )
15 ( 12 ngày )
39 ( 10 ngày )
54 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
20
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 20 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 03 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 13 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 38 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 38 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 51 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 2 |
0 | 10 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 4 |
2 | 8 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 2 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 4 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
5 | 6 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 2 |
||
| 1 Lần | 6 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
9 | 6 Lần | 2 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
46 ( 12 ngày )
29 ( 9 ngày )
35 ( 9 ngày )
39 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
64 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 23 ngày )
71 ( 21 ngày )
35 ( 15 ngày )
98 ( 14 ngày )
41 ( 13 ngày )
50 ( 13 ngày )
15 ( 12 ngày )
39 ( 10 ngày )
54 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
|

Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 