Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thừa T. Huế - XSTTH - XSKT TTH
XỔ SỐ Thừa T. Huế - XSTTH - XSKT TTH
|
|
| Chủ nhật | XSTTH |
| 100N | 08 |
| 200N | 225 |
| 400N | 7604 7001 4550 |
| 1TR | 6103 |
| 3TR | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 |
| 10TR | 94920 79888 |
| 15TR | 50046 |
| 30TR | 74764 |
| 2Tỷ | 600510 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 01/03/26
| 0 | 06 03 04 01 08 | 5 | 50 |
| 1 | 10 | 6 | 64 |
| 2 | 20 22 26 25 | 7 | |
| 3 | 38 | 8 | 88 |
| 4 | 46 47 | 9 | 98 94 |
Thừa T. Huế - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4550 4920 0510 | 7001 | 3322 | 6103 | 7604 0494 4764 | 225 | 2306 4026 0046 | 2947 | 08 6798 2638 9888 |
Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 01/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
94 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
62
24 lần
16
20 lần
92
19 lần
45
18 lần
27
16 lần
23
14 lần
60
14 lần
73
14 lần
77
14 lần
40
12 lần
02
11 lần
97
11 lần
70
10 lần
99
10 lần
05
9 lần
53
9 lần
72
9 lần
91
9 lần
67
8 lần
81
8 lần
89
8 lần
13
7 lần
33
7 lần
42
7 lần
44
7 lần
55
7 lần
76
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 47 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 00 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 11 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 14 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 66 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 83 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 96 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 2 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 85 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 49 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 25 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 11 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 49 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 79 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 8 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
3 |
0 | 9 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
1 |
1 | 7 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
5 |
2 | 6 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
5 |
3 | 4 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
4 | 13 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
1 |
5 | 8 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
3 |
6 | 11 Lần |
3 |
||
| 8 Lần | 0
|
7 | 6 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
1 |
8 | 15 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
4 |
9 | 11 Lần |
4 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
73 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
66 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 22 ngày )
70 ( 17 ngày )
20 ( 12 ngày )
21 ( 11 ngày )
61 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
11 ( 9 ngày )
34 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
|
Tăng
1
Giảm
1
Không tăng
