xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thừa T. Huế - XSTTH - XSKT TTH

XỔ SỐ Thừa T. Huế - XSTTH - XSKT TTH
Thứ hai XSTTH
100N
53
200N
346
400N
5033
9995
7830
1TR
7005
3TR
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
10TR
62656
32835
15TR
82817
30TR
97191
2Tỷ
282082

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 26/01/26

005 556 53
117 10 663
2772
335 33 30 882 85 87 89
449 46 991 95

Thừa T. Huế - 26/01/26

0123456789
7830
5710
7191
3072
2082
53
5033
3463
9995
7005
6985
2835
346
2656
6987
2817
0449
7289

Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 26/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

95 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

32     19 lần
86     17 lần
88     17 lần
00     16 lần
21     16 lần
62     15 lần
28     14 lần
47     14 lần
14     12 lần
42     12 lần
12     11 lần
16     11 lần
74     10 lần
92     10 lần
04     9 lần
09     9 lần
24     9 lần
45     9 lần
59     9 lần
94     9 lần
96     9 lần
07     8 lần
39     8 lần
55     8 lần
66     8 lần
80     8 lần
27     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

33 3 Lần Tăng 1
57 3 Lần Giảm 1
64 3 Lần Giảm 1
75 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

64 6 Lần Không tăng
25 5 Lần Không tăng
57 5 Lần Giảm 1
49 4 Lần Tăng 1
70 4 Lần Không tăng
81 4 Lần Không tăng
82 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

69 11 Lần Không tăng
79 11 Lần Không tăng
05 10 Lần Tăng 1
25 10 Lần Không tăng
53 10 Lần Tăng 1
57 10 Lần Giảm 1
30 8 Lần Tăng 1
40 8 Lần Giảm 1
46 8 Lần Tăng 1
49 8 Lần Tăng 1
64 8 Lần Giảm 1
65 8 Lần Không tăng
72 8 Lần Tăng 1
80 8 Lần Không tăng
89 8 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
4 Lần 0
0 10 Lần 3
8 Lần 2
1 9 Lần 0
7 Lần 2
2 7 Lần 2
11 Lần 2
3 14 Lần 5
8 Lần 0
4 10 Lần 2
10 Lần 0
5 11 Lần 4
9 Lần 1
6 6 Lần 2
9 Lần 0
7 9 Lần 0
13 Lần 6
8 7 Lần 1
11 Lần 5
9 7 Lần 1
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 16 ngày )
10 ( 14 ngày )
32 ( 10 ngày )
61 ( 9 ngày )
73 ( 9 ngày )
84 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
09 ( 7 ngày )
66 ( 7 ngày )

Miền Bắc

06 ( 21 ngày )
07 ( 13 ngày )
01 ( 10 ngày )
37 ( 10 ngày )
68 ( 10 ngày )
75 ( 10 ngày )
08 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

28 ( 14 ngày )
62 ( 12 ngày )
25 ( 9 ngày )
27 ( 9 ngày )
08 ( 8 ngày )
14 ( 7 ngày )
22 ( 7 ngày )
26 ( 7 ngày )
66 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )