xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thừa T. Huế - XSTTH - XSKT TTH

XỔ SỐ Thừa T. Huế - XSTTH - XSKT TTH
Thứ hai XSTTH
100N
54
200N
542
400N
8066
5218
1379
1TR
5872
3TR
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
10TR
04771
81332
15TR
63271
30TR
17869
2Tỷ
888807

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 23/03/26

007 554
119 18 669 66 65 66
228 771 71 72 79
332 881
444 42 993

Thừa T. Huế - 23/03/26

0123456789
4681
4771
3271
542
5872
1332
1293
54
2344
3565
8066
4566
8807
5218
2528
1379
6119
7869

Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/03/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

92     26 lần
45     25 lần
23     21 lần
40     19 lần
70     17 lần
99     17 lần
89     15 lần
12     13 lần
21     13 lần
43     13 lần
90     12 lần
15     11 lần
59     11 lần
68     10 lần
09     9 lần
48     9 lần
74     9 lần
80     9 lần
84     9 lần
00     8 lần
51     8 lần
57     8 lần
58     8 lần
01     7 lần
10     7 lần
20     7 lần
22     7 lần
38     7 lần
46     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

65 4 Lần Tăng 1
11 3 Lần Không tăng
29 3 Lần Không tăng
55 3 Lần Giảm 1
88 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

55 5 Lần Không tăng
65 5 Lần Không tăng
03 4 Lần Không tăng
11 4 Lần Không tăng
18 4 Lần Tăng 1
36 4 Lần Không tăng
79 4 Lần Tăng 1
88 4 Lần Không tăng
94 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

65 11 Lần Tăng 1
25 10 Lần Không tăng
85 10 Lần Không tăng
11 9 Lần Giảm 1
49 9 Lần Không tăng
56 9 Lần Giảm 1
64 9 Lần Giảm 1
71 9 Lần Tăng 2
79 9 Lần Tăng 1
82 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
7 Lần 1
0 3 Lần 2
8 Lần 1
1 13 Lần 5
8 Lần 0
2 8 Lần 3
10 Lần 1
3 4 Lần 2
8 Lần 3
4 10 Lần 2
6 Lần 2
5 11 Lần 0
15 Lần 6
6 13 Lần 3
12 Lần 6
7 11 Lần 1
10 Lần 0
8 7 Lần 1
6 Lần 2
9 10 Lần 3
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

33 ( 13 ngày )
44 ( 12 ngày )
45 ( 12 ngày )
90 ( 11 ngày )
08 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
42 ( 8 ngày )
20 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )

Miền Bắc

53 ( 15 ngày )
71 ( 13 ngày )
79 ( 13 ngày )
37 ( 11 ngày )
55 ( 10 ngày )
42 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
35 ( 7 ngày )
86 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

23 ( 12 ngày )
86 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
17 ( 7 ngày )
57 ( 7 ngày )
01 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
46 ( 5 ngày )
53 ( 5 ngày )
58 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
75 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )