Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Kon Tum - XSKT - XSKT KT
XỔ SỐ Kon Tum - XSKT - XSKT KT
|
|
Chủ nhật | XSKT |
100N | 17 |
200N | 911 |
400N | 7640 4309 8039 |
1TR | 2951 |
3TR | 56287 77569 24452 05137 90267 33025 08875 |
10TR | 70791 78986 |
15TR | 88236 |
30TR | 98330 |
2Tỷ | 893513 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 23/03/25
0 | 09 | 5 | 52 51 |
1 | 13 11 17 | 6 | 69 67 |
2 | 25 | 7 | 75 |
3 | 30 36 37 39 | 8 | 86 87 |
4 | 40 | 9 | 91 |
Kon Tum - 23/03/25
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7640 8330 | 911 2951 0791 | 4452 | 3513 | 3025 8875 | 8986 8236 | 17 6287 5137 0267 | 4309 8039 7569 |
Thống kê Xổ Số Kon Tum - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/03/2025
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
24
31 lần
22
19 lần
00
13 lần
54
13 lần
99
13 lần
08
12 lần
38
11 lần
45
11 lần
95
11 lần
20
10 lần
78
10 lần
90
10 lần
93
10 lần
98
10 lần
59
9 lần
06
8 lần
31
8 lần
55
8 lần
83
8 lần
89
8 lần
07
7 lần
27
7 lần
43
7 lần
80
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
30 | 4 Lần | ![]() |
|
40 | 4 Lần | ![]() |
|
57 | 3 Lần | ![]() |
|
03 | 2 Lần | ![]() |
|
09 | 2 Lần | ![]() |
|
10 | 2 Lần | ![]() |
|
11 | 2 Lần | ![]() |
|
14 | 2 Lần | ![]() |
|
26 | 2 Lần | ![]() |
|
35 | 2 Lần | ![]() |
|
36 | 2 Lần | ![]() |
|
51 | 2 Lần | ![]() |
|
60 | 2 Lần | ![]() |
|
62 | 2 Lần | ![]() |
|
67 | 2 Lần | ![]() |
|
68 | 2 Lần | ![]() |
|
73 | 2 Lần | ![]() |
|
74 | 2 Lần | ![]() |
|
77 | 2 Lần | ![]() |
|
87 | 2 Lần | ![]() |
|
91 | 2 Lần | ![]() |
|
92 | 2 Lần | ![]() |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
30 | 6 Lần | ![]() |
|
09 | 5 Lần | ![]() |
|
40 | 5 Lần | ![]() |
|
53 | 5 Lần | ![]() |
|
57 | 5 Lần | ![]() |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
62 | 13 Lần | ![]() |
|
36 | 11 Lần | ![]() |
|
77 | 10 Lần | ![]() |
|
07 | 9 Lần | ![]() |
|
09 | 9 Lần | ![]() |
|
34 | 9 Lần | ![]() |
|
53 | 9 Lần | ![]() |
|
57 | 9 Lần | ![]() |
|
65 | 9 Lần | ![]() |
|
15 | 8 Lần | ![]() |
|
23 | 8 Lần | ![]() |
|
30 | 8 Lần | ![]() |
|
33 | 8 Lần | ![]() |
|
55 | 8 Lần | ![]() |
|
59 | 8 Lần | ![]() |
|
84 | 8 Lần | ![]() |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Kon Tum TRONG lần quay
Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
7 Lần | ![]() |
0 | 11 Lần | ![]() |
||
10 Lần | ![]() |
1 | 12 Lần | ![]() |
||
7 Lần | ![]() |
2 | 9 Lần | ![]() |
||
9 Lần | ![]() |
3 | 8 Lần | ![]() |
||
11 Lần | ![]() |
4 | 8 Lần | ![]() |
||
9 Lần | ![]() |
5 | 4 Lần | ![]() |
||
14 Lần | ![]() |
6 | 12 Lần | ![]() |
||
11 Lần | ![]() |
7 | 15 Lần | ![]() |
||
6 Lần | ![]() |
8 | 4 Lần | ![]() |
||
6 Lần | ![]() |
9 | 7 Lần | ![]() |
In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
19 ( 17 ngày )
41 ( 12 ngày )
25 ( 10 ngày )
14 ( 9 ngày )
63 ( 9 ngày )
00 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
96 ( 15 ngày )
46 ( 12 ngày )
23 ( 10 ngày )
30 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
04 ( 9 ngày )
40 ( 9 ngày )
49 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
|