Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam - XSMN - XSKT MN
|
XỔ SỐ Miền Nam - XSMN - XSKT MN
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9980 | 961 8131 | 8922 2072 | 0603 7603 2403 | 94 0244 0014 6504 | 4086 5806 | 5847 | 2128 | 2409 3769 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Long An
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2590 5720 | 8151 9201 1161 | 6993 | 34 0824 | 4995 3915 | 6326 | 2667 5907 9187 | 348 7698 | 8129 9749 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hậu Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3000 | 932 4822 | 8414 0354 | 85 5605 0055 5985 | 9626 7206 6346 | 3217 8847 | 6638 6758 4888 | 4469 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Phước
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
520 6430 | 31 | 7502 6112 9122 | 9193 4943 5563 2303 | 0065 4945 | 4446 | 3427 7467 | 2988 3598 | 6779 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 11/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
27 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
02 ( 4 ngày )
19 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
59 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
03
( 5 Ngày ) ( 10 lần )
38
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
49
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
67
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
00
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
58
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
72
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
80
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 11 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 20 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 47 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 22 Lần | 5 |
0 | 23 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
1 | 15 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 3 |
3 | 15 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
4 | 13 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 3 |
5 | 23 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 1 |
6 | 19 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 7 |
7 | 12 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 2 |
8 | 20 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 0 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
59 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
21 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 15 ngày )
81 ( 13 ngày )
88 ( 13 ngày )
19 ( 12 ngày )
27 ( 12 ngày )
46 ( 12 ngày )
11 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
|

Không tăng
Tăng 1
Giảm 2 