xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Nam Định - XSND - XSKT ND

XỔ SỐ Nam Định - XSND - XSKT ND
Thứ bảyNam Định
ĐB 15391015 VL
44413
G.Nhất
07591
G.Nhì
33231
76046
G.Ba
65697
99008
46145
79381
48609
12774
G.Tư
4582
0612
6600
8162
G.Năm
6341
0847
5564
4777
7500
8744
G.Sáu
243
887
936
G.Bảy
91
14
96
09

Nam Định - 21/02/26

0123456789
6600
7500
7591
3231
9381
6341
91
4582
0612
8162
243
4413
2774
5564
8744
14
6145
6046
936
96
5697
0847
4777
887
9008
8609
09

Thống kê Xổ số Nam Định - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 21/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

09 3 Ngày - 4 lần
91 3 Ngày - 4 lần
13 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

06     17 lần
32     15 lần
99     14 lần
25     12 lần
26     11 lần
39     11 lần
53     10 lần
59     10 lần
63     9 lần
73     9 lần
90     9 lần
95     9 lần
28     8 lần
38     8 lần
71     8 lần
02     7 lần
52     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

09 5 Lần Tăng 2
13 4 Lần Tăng 1
22 4 Lần Không tăng
34 4 Lần Không tăng
47 4 Lần Không tăng
49 4 Lần Không tăng
51 4 Lần Không tăng
60 4 Lần Không tăng
91 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

60 7 Lần Giảm 2
00 6 Lần Tăng 1
13 6 Lần Không tăng
43 6 Lần Tăng 1
54 6 Lần Không tăng
70 6 Lần Không tăng
91 6 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

68 18 Lần Không tăng
14 15 Lần Không tăng
60 14 Lần Không tăng
03 13 Lần Không tăng
62 13 Lần Tăng 1
73 13 Lần Không tăng
91 13 Lần Tăng 2
92 13 Lần Không tăng
23 12 Lần Không tăng
43 12 Lần Tăng 1
49 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Nam Định TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
15 Lần 6
0 16 Lần 2
15 Lần 2
1 17 Lần 6
7 Lần 1
2 10 Lần 1
13 Lần 1
3 9 Lần 1
20 Lần 7
4 19 Lần 7
12 Lần 0
5 10 Lần 1
12 Lần 2
6 8 Lần 1
11 Lần 3
7 23 Lần 9
17 Lần 4
8 11 Lần 2
13 Lần 7
9 12 Lần 1
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

74 ( 12 ngày )
13 ( 11 ngày )
39 ( 11 ngày )
17 ( 10 ngày )
28 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )

Miền Bắc

06 ( 15 ngày )
24 ( 14 ngày )
28 ( 14 ngày )
52 ( 14 ngày )
71 ( 13 ngày )
05 ( 11 ngày )
70 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
56 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

23 ( 12 ngày )
35 ( 10 ngày )
16 ( 8 ngày )
44 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
36 ( 6 ngày )