xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Nam Định - XSND - XSKT ND

XỔ SỐ Nam Định - XSND - XSKT ND
Thứ bảyNam Định
ĐB 21213869 YL
29737
G.Nhất
79282
G.Nhì
00116
77241
G.Ba
70880
82943
02709
44672
81509
93589
G.Tư
9083
4223
5256
5863
G.Năm
2351
4993
0904
6797
7642
0251
G.Sáu
566
049
726
G.Bảy
59
48
40
41

Nam Định - 04/04/26

0123456789
0880
40
7241
2351
0251
41
9282
4672
7642
2943
9083
4223
5863
4993
0904
0116
5256
566
726
6797
9737
48
2709
1509
3589
049
59

Thống kê Xổ số Nam Định - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 04/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

40 3 Ngày - 3 lần
43 3 Ngày - 4 lần
97 3 Ngày - 3 lần
04 2 Ngày - 2 lần
09 2 Ngày - 4 lần
42 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

06     23 lần
39     17 lần
53     16 lần
90     15 lần
71     14 lần
02     13 lần
01     11 lần
98     10 lần
10     9 lần
75     9 lần
79     9 lần
33     8 lần
50     8 lần
30     7 lần
54     7 lần
57     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

43 6 Lần Tăng 1
51 5 Lần Tăng 2
09 4 Lần Tăng 1
28 4 Lần Không tăng
83 4 Lần Tăng 1
94 4 Lần Giảm 1
97 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

09 9 Lần Tăng 1
43 8 Lần Tăng 1
91 8 Lần Không tăng
51 7 Lần Không tăng
41 6 Lần Tăng 2
68 6 Lần Không tăng
94 6 Lần Không tăng
97 6 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

68 19 Lần Không tăng
43 17 Lần Tăng 1
14 16 Lần Không tăng
91 15 Lần Không tăng
60 14 Lần Không tăng
92 14 Lần Không tăng
09 13 Lần Tăng 1
23 12 Lần Giảm 1
51 12 Lần Tăng 2
83 12 Lần Tăng 1
94 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Nam Định TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
14 Lần 5
0 7 Lần 1
10 Lần 1
1 15 Lần 1
15 Lần 0
2 13 Lần 4
9 Lần 1
3 13 Lần 1
21 Lần 7
4 16 Lần 3
11 Lần 3
5 10 Lần 2
13 Lần 2
6 13 Lần 5
6 Lần 1
7 18 Lần 8
16 Lần 5
8 17 Lần 1
20 Lần 2
9 13 Lần 5
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 13 ngày )
84 ( 11 ngày )
17 ( 10 ngày )
54 ( 9 ngày )
79 ( 8 ngày )
88 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )

Miền Bắc

53 ( 27 ngày )
71 ( 25 ngày )
35 ( 19 ngày )
12 ( 11 ngày )
10 ( 9 ngày )
96 ( 9 ngày )
22 ( 8 ngày )
85 ( 8 ngày )
57 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

50 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
16 ( 7 ngày )
23 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )