xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Nam Định - XSND - XSKT ND

XỔ SỐ Nam Định - XSND - XSKT ND
Thứ bảyNam Định
ĐB 151864103120 VP
90630
G.Nhất
60522
G.Nhì
04734
21740
G.Ba
51904
72260
94137
41807
10503
34635
G.Tư
9834
4280
9213
6455
G.Năm
8491
4037
2589
3568
7727
5954
G.Sáu
915
781
457
G.Bảy
18
09
60
86

Nam Định - 14/02/26

0123456789
1740
2260
4280
60
0630
8491
781
0522
0503
9213
4734
1904
9834
5954
4635
6455
915
86
4137
1807
4037
7727
457
3568
18
2589
09

Thống kê Xổ số Nam Định - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 14/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

09 2 Ngày - 2 lần
18 2 Ngày - 3 lần
34 2 Ngày - 3 lần
60 2 Ngày - 3 lần
68 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

06     16 lần
32     14 lần
99     13 lần
25     11 lần
26     10 lần
39     10 lần
53     9 lần
59     9 lần
63     8 lần
73     8 lần
90     8 lần
95     8 lần
28     7 lần
38     7 lần
71     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

37 5 Lần Tăng 2
22 4 Lần Tăng 1
34 4 Lần Tăng 2
47 4 Lần Không tăng
49 4 Lần Không tăng
51 4 Lần Không tăng
60 4 Lần Tăng 1
91 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

60 9 Lần Tăng 2
13 6 Lần Tăng 1
22 6 Lần Tăng 1
54 6 Lần Tăng 1
68 6 Lần Tăng 1
70 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

68 18 Lần Tăng 1
14 15 Lần Không tăng
60 14 Lần Không tăng
03 13 Lần Tăng 1
73 13 Lần Không tăng
92 13 Lần Không tăng
23 12 Lần Không tăng
49 12 Lần Không tăng
62 12 Lần Không tăng
22 11 Lần Tăng 1
43 11 Lần Giảm 1
51 11 Lần Không tăng
91 11 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Nam Định TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 2
0 17 Lần 6
18 Lần 7
1 13 Lần 1
10 Lần 2
2 12 Lần 3
13 Lần 5
3 13 Lần 6
15 Lần 1
4 17 Lần 4
15 Lần 4
5 10 Lần 2
16 Lần 3
6 11 Lần 2
12 Lần 2
7 17 Lần 2
17 Lần 4
8 12 Lần 2
9 Lần 1
9 13 Lần 1
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

00 ( 12 ngày )
90 ( 12 ngày )
80 ( 11 ngày )
40 ( 10 ngày )
57 ( 10 ngày )
72 ( 9 ngày )
21 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
08 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
59 ( 6 ngày )

Miền Bắc

84 ( 21 ngày )
31 ( 13 ngày )
06 ( 12 ngày )
74 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
52 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
71 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

38 ( 11 ngày )
76 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
32 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
08 ( 6 ngày )
70 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )