Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Nam Định - XSND - XSKT ND
|
XỔ SỐ Nam Định - XSND - XSKT ND
|
|
![]() |
|
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 81446119 FX 24037 |
| G.Nhất | 26504 |
| G.Nhì | 19394 38969 |
| G.Ba | 82903 37511 66329 99426 71193 60084 |
| G.Tư | 3797 1157 6770 9888 |
| G.Năm | 1258 9028 1021 5867 7290 4791 |
| G.Sáu | 313 293 339 |
| G.Bảy | 88 59 31 21 |
Nam Định - 05/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6770 7290 | 7511 1021 4791 31 21 | 2903 1193 313 293 | 6504 9394 0084 | 9426 | 3797 1157 5867 4037 | 9888 1258 9028 88 | 8969 6329 339 59 |
Thống kê Xổ số Nam Định - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 05/09/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
67 3 Ngày - 3 lần
94 3 Ngày - 4 lần
03 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 3 lần
93 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
51
13 lần
15
11 lần
38
11 lần
20
9 lần
45
9 lần
55
9 lần
79
9 lần
14
8 lần
74
8 lần
89
8 lần
53
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 21 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 83 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 28 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 34 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 52 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 67 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 93 | 3 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 90 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 27 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 52 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 32 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 94 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 68 | 15 Lần | Giảm
1 |
|
| 27 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 48 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 04 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 60 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 80 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 83 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 12 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Nam Định TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 13 Lần |
1 |
0 | 13 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 12 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
2 |
2 | 13 Lần |
1 |
||
| 15 Lần |
5 |
3 | 19 Lần |
4 |
||
| 13 Lần | 0
|
4 | 17 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
6 |
5 | 2 Lần |
2 |
||
| 17 Lần |
5 |
6 | 15 Lần |
4 |
||
| 9 Lần | 0
|
7 | 19 Lần |
5 |
||
| 16 Lần |
4 |
8 | 15 Lần |
4 |
||
| 17 Lần |
7 |
9 | 10 Lần |
5 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
46 ( 14 ngày )
43 ( 11 ngày )
82 ( 11 ngày )
74 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
39 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
89 ( 19 ngày )
27 ( 17 ngày )
00 ( 16 ngày )
92 ( 13 ngày )
54 ( 12 ngày )
65 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
09 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
|

Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 