xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Nam Định - XSND - XSKT ND

XỔ SỐ Nam Định - XSND - XSKT ND
Thứ bảyNam Định
ĐB 67915122 GE
58851
G.Nhất
93635
G.Nhì
62249
19402
G.Ba
15181
68352
76599
77021
54082
85899
G.Tư
5804
9984
3399
1827
G.Năm
2462
9390
4742
1298
8565
6114
G.Sáu
119
998
793
G.Bảy
01
39
43
23

Nam Định - 12/09/26

0123456789
9390
5181
7021
01
8851
9402
8352
4082
2462
4742
793
43
23
5804
9984
6114
3635
8565
1827
1298
998
2249
6599
5899
3399
119
39

Thống kê Xổ số Nam Định - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 12/09/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

93 3 Ngày - 4 lần
04 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 3 lần
39 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

15     12 lần
38     12 lần
20     10 lần
45     10 lần
55     10 lần
79     10 lần
74     9 lần
89     9 lần
53     8 lần
05     7 lần
10     7 lần
71     7 lần
75     7 lần
85     7 lần
86     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

52 4 Lần Tăng 1
83 4 Lần Không tăng
90 4 Lần Không tăng
93 4 Lần Tăng 1
94 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

90 8 Lần Tăng 1
52 7 Lần Tăng 1
21 6 Lần Tăng 1
84 6 Lần Tăng 1
02 5 Lần Không tăng
19 5 Lần Tăng 1
27 5 Lần Giảm 1
32 5 Lần Không tăng
34 5 Lần Không tăng
61 5 Lần Không tăng
81 5 Lần Tăng 1
83 5 Lần Giảm 1
94 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

52 15 Lần Tăng 1
27 14 Lần Không tăng
43 14 Lần Tăng 1
68 14 Lần Giảm 1
94 14 Lần Không tăng
48 13 Lần Không tăng
04 12 Lần Không tăng
21 12 Lần Tăng 1
83 12 Lần Không tăng
91 12 Lần Giảm 1
97 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Nam Định TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
17 Lần 4
0 11 Lần 3
11 Lần 5
1 18 Lần 6
15 Lần 3
2 18 Lần 10
10 Lần 2
3 18 Lần 1
13 Lần 2
4 15 Lần 0
11 Lần 2
5 5 Lần 3
13 Lần 1
6 10 Lần 0
8 Lần 0
7 13 Lần 2
15 Lần 3
8 12 Lần 1
22 Lần 9
9 15 Lần 7
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

43 ( 16 ngày )
41 ( 13 ngày )
44 ( 12 ngày )
39 ( 11 ngày )
34 ( 10 ngày )
02 ( 9 ngày )
80 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
33 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )

Miền Bắc

09 ( 15 ngày )
80 ( 11 ngày )
55 ( 10 ngày )
61 ( 10 ngày )
56 ( 9 ngày )
25 ( 8 ngày )
32 ( 8 ngày )
29 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

52 ( 14 ngày )
48 ( 13 ngày )
38 ( 9 ngày )
64 ( 8 ngày )
61 ( 7 ngày )
21 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
16 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
65 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
78 ( 5 ngày )
97 ( 5 ngày )