xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Ninh - XSQN - XSKT QN

XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN - XSKT QN
Thứ baQuảng Ninh
ĐB 75141411 HS
53618
G.Nhất
54279
G.Nhì
01658
99875
G.Ba
58777
33062
70578
29945
03967
90070
G.Tư
1440
4471
5218
7377
G.Năm
8274
4475
3487
5399
5678
2717
G.Sáu
719
114
363
G.Bảy
78
95
84
51

Quảng Ninh - 13/10/26

0123456789
0070
1440
4471
51
3062
363
8274
114
84
9875
9945
4475
95
8777
3967
7377
3487
2717
1658
0578
5218
5678
78
3618
4279
5399
719

Thống kê Xổ số Quảng Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 13/10/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

51 4 Ngày - 6 lần
14 3 Ngày - 3 lần
19 3 Ngày - 4 lần
75 3 Ngày - 4 lần
45 2 Ngày - 3 lần
70 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 4 lần
79 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

28     17 lần
30     15 lần
59     15 lần
57     13 lần
47     12 lần
56     11 lần
01     10 lần
24     9 lần
16     8 lần
42     8 lần
53     8 lần
83     8 lần
20     7 lần
32     7 lần
81     7 lần
91     7 lần
94     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

19 6 Lần Tăng 1
51 6 Lần Tăng 1
78 5 Lần Tăng 3
14 4 Lần Tăng 1
39 4 Lần Giảm 1
67 4 Lần Tăng 1
75 4 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

51 10 Lần Tăng 1
33 8 Lần Giảm 2
19 7 Lần Không tăng
22 6 Lần Không tăng
39 6 Lần Không tăng
92 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

33 17 Lần Không tăng
51 17 Lần Tăng 1
62 15 Lần Không tăng
91 15 Lần Không tăng
77 14 Lần Tăng 2
92 14 Lần Không tăng
36 13 Lần Không tăng
40 13 Lần Tăng 1
67 12 Lần Tăng 1
70 12 Lần Tăng 1
86 12 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
14 Lần 4
0 12 Lần 6
15 Lần 2
1 11 Lần 1
8 Lần 2
2 10 Lần 0
14 Lần 1
3 11 Lần 1
13 Lần 2
4 12 Lần 1
10 Lần 1
5 19 Lần 7
16 Lần 4
6 11 Lần 1
22 Lần 10
7 19 Lần 9
14 Lần 3
8 14 Lần 6
9 Lần 2
9 16 Lần 3
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

15 ( 12 ngày )
22 ( 10 ngày )
40 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
32 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
53 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
19 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )

Miền Bắc

64 ( 18 ngày )
28 ( 17 ngày )
32 ( 17 ngày )
20 ( 16 ngày )
42 ( 13 ngày )
00 ( 12 ngày )
07 ( 12 ngày )
83 ( 11 ngày )
29 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

20 ( 17 ngày )
95 ( 10 ngày )
64 ( 9 ngày )
09 ( 8 ngày )
96 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )