xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Ninh - XSQN - XSKT QN

XỔ SỐ Quảng Ninh - XSQN - XSKT QN
Thứ baQuảng Ninh
ĐB 3218510 YG
02382
G.Nhất
47829
G.Nhì
25691
80283
G.Ba
18138
36208
47495
03593
35324
83886
G.Tư
3225
6159
5531
4192
G.Năm
2613
8522
2970
0492
4736
6147
G.Sáu
405
177
836
G.Bảy
85
72
10
77

Quảng Ninh - 07/04/26

0123456789
2970
10
5691
5531
4192
8522
0492
72
2382
0283
3593
2613
5324
7495
3225
405
85
3886
4736
836
6147
177
77
8138
6208
7829
6159

Thống kê Xổ số Quảng Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 07/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

13 3 Ngày - 3 lần
31 3 Ngày - 3 lần
47 3 Ngày - 3 lần
70 3 Ngày - 3 lần
91 3 Ngày - 4 lần
05 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

17     14 lần
06     12 lần
65     12 lần
57     11 lần
88     11 lần
12     10 lần
33     9 lần
34     9 lần
76     8 lần
14     7 lần
19     7 lần
32     7 lần
53     7 lần
61     7 lần
68     7 lần
87     7 lần
98     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

91 5 Lần Tăng 1
10 4 Lần Không tăng
77 4 Lần Tăng 1
90 4 Lần Không tăng
99 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

10 7 Lần Tăng 1
22 7 Lần Tăng 1
20 6 Lần Không tăng
77 6 Lần Tăng 2
78 6 Lần Giảm 1
90 6 Lần Không tăng
91 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

91 16 Lần Không tăng
36 14 Lần Tăng 2
08 13 Lần Không tăng
12 13 Lần Không tăng
52 13 Lần Không tăng
82 13 Lần Không tăng
38 12 Lần Tăng 1
47 12 Lần Tăng 1
62 12 Lần Giảm 1
75 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
15 Lần 2
0 23 Lần 2
12 Lần 4
1 17 Lần 5
17 Lần 4
2 13 Lần 1
16 Lần 7
3 12 Lần 2
14 Lần 4
4 6 Lần 0
6 Lần 3
5 11 Lần 2
9 Lần 1
6 11 Lần 3
20 Lần 6
7 14 Lần 4
10 Lần 4
8 13 Lần 6
16 Lần 0
9 15 Lần 2
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 16 ngày )
05 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
59 ( 7 ngày )
09 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
30 ( 5 ngày )
48 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
95 ( 5 ngày )

Miền Bắc

53 ( 30 ngày )
71 ( 28 ngày )
12 ( 14 ngày )
96 ( 12 ngày )
57 ( 10 ngày )
81 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
19 ( 9 ngày )
27 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
64 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

52 ( 10 ngày )
03 ( 9 ngày )
64 ( 7 ngày )
48 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
56 ( 5 ngày )
58 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )