Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KQXS Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung - XSMT Ngày 24/09/2026
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001401
Kỳ Vé: #001401
|
01 13 23 25 26 28 27 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
86,776,952,700đ
Giá Trị Jackpot 2
5,462,262,200đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 86,776,952,700đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 5,462,262,200đ |
| Giải nhất | 5 số | 11 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,152 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 24,349 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 110,49 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 68 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 4,211 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 76,029 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 110.492.809.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001400
Kỳ Vé: #001400
|
01 03 09 11 41 46 10 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
79,393,690,200đ
Giá Trị Jackpot 2
4,641,899,700đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 79,393,690,200đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,641,899,700đ |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,136 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 26,080 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 96,16 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 68 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 3,255 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 53,165 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 96.163.598.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
![]() |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001399
Kỳ Vé: #001399
|
04 07 11 18 22 25 50 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
73,333,632,900đ
Giá Trị Jackpot 2
3,968,560,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 73,333,632,900đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,968,560,000đ |
| Giải nhất | 5 số | 35 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,521 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 27,719 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 0,00 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 58 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 2,924 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 48,507 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 0 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
63 ( 15 ngày )
52 ( 14 ngày )
79 ( 11 ngày )
41 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
30 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
25 ( 20 ngày )
95 ( 14 ngày )
10 ( 13 ngày )
97 ( 13 ngày )
01 ( 12 ngày )
81 ( 12 ngày )
05 ( 11 ngày )
62 ( 11 ngày )
02 ( 10 ngày )
47 ( 10 ngày )
|

