Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 06/03/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL10 |
| 100N | 60 |
| 200N | 419 |
| 400N | 6778 3671 2952 |
| 1TR | 5198 |
| 3TR | 96239 65781 70605 05747 25670 77770 97136 |
| 10TR | 10260 32590 |
| 15TR | 10330 |
| 30TR | 27863 |
| 2Tỷ | 462757 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 06/03/26
| 0 | 05 | 5 | 57 52 |
| 1 | 19 | 6 | 63 60 60 |
| 2 | 7 | 70 70 78 71 | |
| 3 | 30 39 36 | 8 | 81 |
| 4 | 47 | 9 | 90 98 |
Vĩnh Long - 06/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 5670 7770 0260 2590 0330 | 3671 5781 | 2952 | 7863 | 0605 | 7136 | 5747 2757 | 6778 5198 | 419 6239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương - XSBD
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 03K10 |
| 100N | 31 |
| 200N | 962 |
| 400N | 0394 8272 5797 |
| 1TR | 5082 |
| 3TR | 14965 47945 55335 76429 72251 44278 01812 |
| 10TR | 78760 96129 |
| 15TR | 27829 |
| 30TR | 34823 |
| 2Tỷ | 871999 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 06/03/26
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 12 | 6 | 60 65 62 |
| 2 | 23 29 29 29 | 7 | 78 72 |
| 3 | 35 31 | 8 | 82 |
| 4 | 45 | 9 | 99 94 97 |
Bình Dương - 06/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8760 | 31 2251 | 962 8272 5082 1812 | 4823 | 0394 | 4965 7945 5335 | 5797 | 4278 | 6429 6129 7829 1999 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV10 |
| 100N | 45 |
| 200N | 027 |
| 400N | 4063 7368 3466 |
| 1TR | 7683 |
| 3TR | 68612 74314 01233 31025 12986 49936 39032 |
| 10TR | 47221 81308 |
| 15TR | 67338 |
| 30TR | 41796 |
| 2Tỷ | 696030 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 06/03/26
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 12 14 | 6 | 63 68 66 |
| 2 | 21 25 27 | 7 | |
| 3 | 30 38 33 36 32 | 8 | 86 83 |
| 4 | 45 | 9 | 96 |
Trà Vinh - 06/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6030 | 7221 | 8612 9032 | 4063 7683 1233 | 4314 | 45 1025 | 3466 2986 9936 1796 | 027 | 7368 1308 7338 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - XSGL
|
|
| Thứ sáu | XSGL |
| 100N | 58 |
| 200N | 948 |
| 400N | 8518 2731 1993 |
| 1TR | 4176 |
| 3TR | 41422 98413 22891 87455 85311 23671 12380 |
| 10TR | 63844 27392 |
| 15TR | 92180 |
| 30TR | 90992 |
| 2Tỷ | 371819 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 06/03/26
| 0 | 5 | 55 58 | |
| 1 | 19 13 11 18 | 6 | |
| 2 | 22 | 7 | 71 76 |
| 3 | 31 | 8 | 80 80 |
| 4 | 44 48 | 9 | 92 92 91 93 |
Gia Lai - 06/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2380 2180 | 2731 2891 5311 3671 | 1422 7392 0992 | 1993 8413 | 3844 | 7455 | 4176 | 58 948 8518 | 1819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận - XSNT
|
|
| Thứ sáu | XSNT |
| 100N | 63 |
| 200N | 186 |
| 400N | 3240 4722 5878 |
| 1TR | 4946 |
| 3TR | 51776 15157 35844 24921 91972 88268 60128 |
| 10TR | 80637 28348 |
| 15TR | 96029 |
| 30TR | 69901 |
| 2Tỷ | 736794 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 06/03/26
| 0 | 01 | 5 | 57 |
| 1 | 6 | 68 63 | |
| 2 | 29 21 28 22 | 7 | 76 72 78 |
| 3 | 37 | 8 | 86 |
| 4 | 48 44 46 40 | 9 | 94 |
Ninh Thuận - 06/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3240 | 4921 9901 | 4722 1972 | 63 | 5844 6794 | 186 4946 1776 | 5157 0637 | 5878 8268 0128 8348 | 6029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 121965157161 XU 38249 |
| G.Nhất | 53250 |
| G.Nhì | 01244 88779 |
| G.Ba | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G.Tư | 2832 0865 5758 6646 |
| G.Năm | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G.Sáu | 854 610 140 |
| G.Bảy | 14 71 85 01 |
Hải Phòng - 06/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3250 610 140 | 8381 4571 5851 2111 71 01 | 2832 1092 | 1244 3994 1194 854 14 | 0865 6585 8745 85 | 7366 6646 | 5788 5078 5758 | 8779 8249 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
66 ( 13 ngày )
92 ( 11 ngày )
95 ( 11 ngày )
44 ( 10 ngày )
68 ( 9 ngày )
01 ( 8 ngày )
21 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
13 ( 7 ngày )
18 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
76 ( 17 ngày )
34 ( 15 ngày )
87 ( 12 ngày )
29 ( 11 ngày )
43 ( 11 ngày )
55 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
80 ( 10 ngày )
28 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
|

