Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 23/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL04 |
| 100N | 59 |
| 200N | 425 |
| 400N | 2243 8362 6622 |
| 1TR | 1225 |
| 3TR | 50064 61120 64669 04422 39717 64023 43304 |
| 10TR | 37749 03479 |
| 15TR | 56424 |
| 30TR | 06493 |
| 2Tỷ | 042663 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 23/01/26
| 0 | 04 | 5 | 59 |
| 1 | 17 | 6 | 63 64 69 62 |
| 2 | 24 20 22 23 25 22 25 | 7 | 79 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 49 43 | 9 | 93 |
Vĩnh Long - 23/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1120 | 8362 6622 4422 | 2243 4023 6493 2663 | 0064 3304 6424 | 425 1225 | 9717 | 59 4669 7749 3479 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương - XSBD
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 01K04 |
| 100N | 23 |
| 200N | 340 |
| 400N | 7858 7412 0053 |
| 1TR | 2528 |
| 3TR | 42025 96994 28554 54939 37518 90460 22250 |
| 10TR | 15974 76669 |
| 15TR | 97765 |
| 30TR | 81774 |
| 2Tỷ | 206511 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 23/01/26
| 0 | 5 | 54 50 58 53 | |
| 1 | 11 18 12 | 6 | 65 69 60 |
| 2 | 25 28 23 | 7 | 74 74 |
| 3 | 39 | 8 | |
| 4 | 40 | 9 | 94 |
Bình Dương - 23/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
340 0460 2250 | 6511 | 7412 | 23 0053 | 6994 8554 5974 1774 | 2025 7765 | 7858 2528 7518 | 4939 6669 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV04 |
| 100N | 00 |
| 200N | 923 |
| 400N | 4274 7750 9737 |
| 1TR | 4379 |
| 3TR | 73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283 |
| 10TR | 69588 90800 |
| 15TR | 34509 |
| 30TR | 14377 |
| 2Tỷ | 860646 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 23/01/26
| 0 | 09 00 00 | 5 | 53 58 50 |
| 1 | 11 17 | 6 | |
| 2 | 27 26 23 | 7 | 77 79 74 |
| 3 | 37 | 8 | 88 83 |
| 4 | 46 | 9 |
Trà Vinh - 23/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 7750 0800 | 2911 | 923 3253 8283 | 4274 | 1726 0646 | 9737 2827 8817 4377 | 8758 9588 | 4379 4509 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - XSGL
|
|
| Thứ sáu | XSGL |
| 100N | 32 |
| 200N | 816 |
| 400N | 9737 3970 4697 |
| 1TR | 7501 |
| 3TR | 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
| 10TR | 84202 21419 |
| 15TR | 36255 |
| 30TR | 38291 |
| 2Tỷ | 706250 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 23/01/26
| 0 | 02 01 | 5 | 50 55 53 58 |
| 1 | 19 16 | 6 | |
| 2 | 7 | 78 71 70 | |
| 3 | 31 37 32 | 8 | |
| 4 | 41 | 9 | 91 96 97 |
Gia Lai - 23/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3970 6250 | 7501 8041 9331 5671 8291 | 32 4202 | 4253 | 6255 | 816 5296 | 9737 4697 | 0278 9158 | 1419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận - XSNT
|
|
| Thứ sáu | XSNT |
| 100N | 96 |
| 200N | 511 |
| 400N | 2468 6257 9791 |
| 1TR | 3349 |
| 3TR | 18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
| 10TR | 95433 98744 |
| 15TR | 10085 |
| 30TR | 90492 |
| 2Tỷ | 947850 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 23/01/26
| 0 | 05 | 5 | 50 57 |
| 1 | 19 11 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 33 30 39 32 | 8 | 85 |
| 4 | 44 43 41 49 | 9 | 92 91 96 |
Ninh Thuận - 23/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2530 7850 | 511 9791 3141 | 1432 0492 | 8843 5433 | 8744 | 2005 0085 | 96 | 6257 | 2468 | 3349 6119 8039 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7462031582 UQ 57022 |
| G.Nhất | 90013 |
| G.Nhì | 31092 53604 |
| G.Ba | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.Tư | 2304 8015 8912 6173 |
| G.Năm | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.Sáu | 484 417 202 |
| G.Bảy | 77 19 86 10 |
Hải Phòng - 23/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9910 5560 10 | 6971 | 1092 8912 2892 202 7022 | 0013 6173 | 3604 2304 9514 8344 484 | 8015 | 86 | 9267 2627 417 77 | 7348 | 8849 1629 9689 19 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
36 ( 15 ngày )
29 ( 12 ngày )
10 ( 10 ngày )
41 ( 10 ngày )
67 ( 10 ngày )
33 ( 9 ngày )
56 ( 9 ngày )
19 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
59 ( 19 ngày )
06 ( 17 ngày )
05 ( 16 ngày )
30 ( 12 ngày )
36 ( 12 ngày )
20 ( 11 ngày )
38 ( 11 ngày )
62 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
|

