Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 19/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - XSHCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 1D2 |
| 100N | 47 |
| 200N | 978 |
| 400N | 5905 1622 4660 |
| 1TR | 7851 |
| 3TR | 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 |
| 10TR | 31109 03106 |
| 15TR | 44916 |
| 30TR | 06214 |
| 2Tỷ | 647068 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 19/01/26
| 0 | 09 06 04 05 | 5 | 51 |
| 1 | 14 16 | 6 | 68 63 60 |
| 2 | 22 | 7 | 71 78 |
| 3 | 31 | 8 | 87 |
| 4 | 42 47 | 9 | 93 |
TP. HCM - 19/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4660 | 7851 6871 7931 | 1622 9342 | 7963 8293 | 9004 6214 | 5905 | 3106 4916 | 47 5287 | 978 7068 | 1109 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp - XSDT
|
|
| Thứ hai | Loại vé: V03 |
| 100N | 94 |
| 200N | 870 |
| 400N | 6268 6577 9646 |
| 1TR | 6387 |
| 3TR | 61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 |
| 10TR | 81677 71298 |
| 15TR | 81835 |
| 30TR | 11850 |
| 2Tỷ | 786514 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 19/01/26
| 0 | 07 06 | 5 | 50 |
| 1 | 14 | 6 | 65 68 |
| 2 | 28 20 | 7 | 77 77 70 |
| 3 | 35 37 | 8 | 87 |
| 4 | 46 | 9 | 98 95 94 |
Đồng Tháp - 19/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
870 5120 1850 | 94 6514 | 2295 6665 1835 | 9646 3206 | 6577 6387 1007 9537 1677 | 6268 5228 1298 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau - XSCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 26T01K3 |
| 100N | 27 |
| 200N | 857 |
| 400N | 9463 5345 4946 |
| 1TR | 2117 |
| 3TR | 58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| 10TR | 40414 39330 |
| 15TR | 90010 |
| 30TR | 64948 |
| 2Tỷ | 786591 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 19/01/26
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 10 14 12 12 19 12 17 | 6 | 63 |
| 2 | 27 | 7 | 75 |
| 3 | 30 31 31 | 8 | |
| 4 | 48 45 46 | 9 | 91 |
Cà Mau - 19/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9330 0010 | 8731 0331 6591 | 1712 2112 6912 | 9463 | 0414 | 5345 7375 | 4946 | 27 857 2117 | 4948 | 4219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế - XSTTH
|
|
| Thứ hai | XSTTH |
| 100N | 64 |
| 200N | 613 |
| 400N | 9068 7718 3458 |
| 1TR | 7797 |
| 3TR | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 |
| 10TR | 79681 77489 |
| 15TR | 28082 |
| 30TR | 75713 |
| 2Tỷ | 097202 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 19/01/26
| 0 | 02 08 | 5 | 51 58 |
| 1 | 13 18 13 | 6 | 64 68 64 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 31 | 8 | 82 81 89 82 |
| 4 | 43 | 9 | 97 |
Thừa T. Huế - 19/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7631 8651 2671 9681 | 7882 8082 7202 | 613 5043 5713 | 64 9164 | 7797 | 9068 7718 3458 8508 | 7489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên - XSPY
|
|
| Thứ hai | XSPY |
| 100N | 15 |
| 200N | 774 |
| 400N | 6734 0555 4638 |
| 1TR | 5488 |
| 3TR | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
| 10TR | 31518 93198 |
| 15TR | 30039 |
| 30TR | 89911 |
| 2Tỷ | 988921 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 19/01/26
| 0 | 04 02 02 04 | 5 | 51 55 |
| 1 | 11 18 15 | 6 | |
| 2 | 21 | 7 | 74 |
| 3 | 39 34 38 | 8 | 82 88 |
| 4 | 45 | 9 | 98 |
Phú Yên - 19/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9551 9911 8921 | 7702 6782 0202 | 774 6734 6504 8504 | 15 0555 1045 | 4638 5488 1518 3198 | 0039 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 91115518191314 UV 88286 |
| G.Nhất | 46486 |
| G.Nhì | 28702 94053 |
| G.Ba | 49895 00673 22045 65750 76293 04049 |
| G.Tư | 5519 2255 8111 1308 |
| G.Năm | 2390 9998 0677 8380 5455 6840 |
| G.Sáu | 674 109 851 |
| G.Bảy | 23 29 24 53 |
Hà Nội - 19/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5750 2390 8380 6840 | 8111 851 | 8702 | 4053 0673 6293 23 53 | 674 24 | 9895 2045 2255 5455 | 6486 8286 | 0677 | 1308 9998 | 4049 5519 109 29 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
36 ( 11 ngày )
38 ( 10 ngày )
29 ( 8 ngày )
30 ( 8 ngày )
10 ( 6 ngày )
18 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
59 ( 15 ngày )
06 ( 13 ngày )
18 ( 13 ngày )
05 ( 12 ngày )
65 ( 11 ngày )
41 ( 10 ngày )
92 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
36 ( 8 ngày )
67 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
|

