Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 17/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL16 |
| 100N | 31 |
| 200N | 796 |
| 400N | 1500 1363 0876 |
| 1TR | 5108 |
| 3TR | 89040 85015 13922 22402 68305 74606 47690 |
| 10TR | 01538 95878 |
| 15TR | 73106 |
| 30TR | 88617 |
| 2Tỷ | 865023 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 17/04/26
| 0 | 06 02 05 06 08 00 | 5 | |
| 1 | 17 15 | 6 | 63 |
| 2 | 23 22 | 7 | 78 76 |
| 3 | 38 31 | 8 | |
| 4 | 40 | 9 | 90 96 |
Vĩnh Long - 17/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1500 9040 7690 | 31 | 3922 2402 | 1363 5023 | 5015 8305 | 796 0876 4606 3106 | 8617 | 5108 1538 5878 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương - XSBD
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 04K16 |
| 100N | 06 |
| 200N | 777 |
| 400N | 9814 0735 5698 |
| 1TR | 7964 |
| 3TR | 66754 38220 16490 33570 62921 61797 51543 |
| 10TR | 70325 45281 |
| 15TR | 11982 |
| 30TR | 87044 |
| 2Tỷ | 239260 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 17/04/26
| 0 | 06 | 5 | 54 |
| 1 | 14 | 6 | 60 64 |
| 2 | 25 20 21 | 7 | 70 77 |
| 3 | 35 | 8 | 82 81 |
| 4 | 44 43 | 9 | 90 97 98 |
Bình Dương - 17/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8220 6490 3570 9260 | 2921 5281 | 1982 | 1543 | 9814 7964 6754 7044 | 0735 0325 | 06 | 777 1797 | 5698 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV16 |
| 100N | 41 |
| 200N | 018 |
| 400N | 3774 9567 1669 |
| 1TR | 7498 |
| 3TR | 88729 46026 28870 11045 96291 09951 12580 |
| 10TR | 24933 15432 |
| 15TR | 17972 |
| 30TR | 07462 |
| 2Tỷ | 771757 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 17/04/26
| 0 | 5 | 57 51 | |
| 1 | 18 | 6 | 62 67 69 |
| 2 | 29 26 | 7 | 72 70 74 |
| 3 | 33 32 | 8 | 80 |
| 4 | 45 41 | 9 | 91 98 |
Trà Vinh - 17/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8870 2580 | 41 6291 9951 | 5432 7972 7462 | 4933 | 3774 | 1045 | 6026 | 9567 1757 | 018 7498 | 1669 8729 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - XSGL
|
|
| Thứ sáu | XSGL |
| 100N | 49 |
| 200N | 929 |
| 400N | 3309 8953 8902 |
| 1TR | 9052 |
| 3TR | 36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 |
| 10TR | 34342 22010 |
| 15TR | 21023 |
| 30TR | 00505 |
| 2Tỷ | 286307 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 17/04/26
| 0 | 07 05 06 09 02 | 5 | 50 52 53 |
| 1 | 10 | 6 | 65 |
| 2 | 23 27 29 | 7 | 77 |
| 3 | 8 | 82 | |
| 4 | 42 42 49 | 9 |
Gia Lai - 17/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6250 2010 | 8902 9052 6882 2542 4342 | 8953 1023 | 4965 0505 | 7306 | 4277 6227 6307 | 49 929 3309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận - XSNT
|
|
| Thứ sáu | XSNT |
| 100N | 06 |
| 200N | 034 |
| 400N | 5514 8314 0607 |
| 1TR | 6592 |
| 3TR | 00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975 |
| 10TR | 38006 70564 |
| 15TR | 12319 |
| 30TR | 40973 |
| 2Tỷ | 541793 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 17/04/26
| 0 | 06 07 07 06 | 5 | 55 |
| 1 | 19 14 14 | 6 | 64 |
| 2 | 7 | 73 79 75 | |
| 3 | 33 32 34 | 8 | |
| 4 | 49 | 9 | 93 92 |
Ninh Thuận - 17/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6592 4932 | 2733 0973 1793 | 034 5514 8314 0564 | 5755 6975 | 06 8006 | 0607 6007 | 0449 4379 2319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 711161719310 ZU 38455 |
| G.Nhất | 64514 |
| G.Nhì | 96963 91177 |
| G.Ba | 17860 64337 85166 09392 97001 96481 |
| G.Tư | 3605 0371 2917 2592 |
| G.Năm | 0711 0388 4960 5179 4972 1376 |
| G.Sáu | 706 991 651 |
| G.Bảy | 30 27 13 77 |
Hải Phòng - 17/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7860 4960 30 | 7001 6481 0371 0711 991 651 | 9392 2592 4972 | 6963 13 | 4514 | 3605 8455 | 5166 1376 706 | 1177 4337 2917 27 77 | 0388 | 5179 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
71 ( 14 ngày )
27 ( 13 ngày )
39 ( 12 ngày )
99 ( 10 ngày )
52 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
13 ( 8 ngày )
42 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
96 ( 21 ngày )
90 ( 15 ngày )
34 ( 12 ngày )
21 ( 11 ngày )
52 ( 11 ngày )
24 ( 10 ngày )
29 ( 10 ngày )
47 ( 10 ngày )
83 ( 10 ngày )
86 ( 10 ngày )
|

