Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 04/03/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai - XSDN
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 3K1 |
| 100N | 35 |
| 200N | 324 |
| 400N | 3216 0161 7007 |
| 1TR | 0697 |
| 3TR | 88133 06249 18398 55612 59483 65773 30558 |
| 10TR | 38007 22633 |
| 15TR | 70222 |
| 30TR | 32065 |
| 2Tỷ | 972486 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 04/03/26
| 0 | 07 07 | 5 | 58 |
| 1 | 12 16 | 6 | 65 61 |
| 2 | 22 24 | 7 | 73 |
| 3 | 33 33 35 | 8 | 86 83 |
| 4 | 49 | 9 | 98 97 |
Đồng Nai - 04/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0161 | 5612 0222 | 8133 9483 5773 2633 | 324 | 35 2065 | 3216 2486 | 7007 0697 8007 | 8398 0558 | 6249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T3 |
| 100N | 61 |
| 200N | 483 |
| 400N | 9793 4199 3440 |
| 1TR | 8912 |
| 3TR | 20374 22004 06871 56055 99828 40512 84682 |
| 10TR | 84523 67338 |
| 15TR | 93193 |
| 30TR | 38170 |
| 2Tỷ | 064235 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 04/03/26
| 0 | 04 | 5 | 55 |
| 1 | 12 12 | 6 | 61 |
| 2 | 23 28 | 7 | 70 74 71 |
| 3 | 35 38 | 8 | 82 83 |
| 4 | 40 | 9 | 93 93 99 |
Cần Thơ - 04/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3440 8170 | 61 6871 | 8912 0512 4682 | 483 9793 4523 3193 | 0374 2004 | 6055 4235 | 9828 7338 | 4199 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng - XSST
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T3 |
| 100N | 11 |
| 200N | 277 |
| 400N | 2474 1191 9656 |
| 1TR | 4939 |
| 3TR | 47166 35621 87794 64284 36771 07470 90557 |
| 10TR | 54122 05947 |
| 15TR | 88226 |
| 30TR | 20113 |
| 2Tỷ | 797098 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 04/03/26
| 0 | 5 | 57 56 | |
| 1 | 13 11 | 6 | 66 |
| 2 | 26 22 21 | 7 | 71 70 74 77 |
| 3 | 39 | 8 | 84 |
| 4 | 47 | 9 | 98 94 91 |
Sóc Trăng - 04/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7470 | 11 1191 5621 6771 | 4122 | 0113 | 2474 7794 4284 | 9656 7166 8226 | 277 0557 5947 | 7098 | 4939 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng - XSDNG
|
|
| Thứ tư | XSDNG |
| 100N | 96 |
| 200N | 776 |
| 400N | 6644 3009 9554 |
| 1TR | 7639 |
| 3TR | 84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379 |
| 10TR | 06697 12125 |
| 15TR | 26898 |
| 30TR | 82129 |
| 2Tỷ | 018361 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 04/03/26
| 0 | 02 09 | 5 | 53 54 |
| 1 | 6 | 61 63 | |
| 2 | 29 25 23 | 7 | 79 76 |
| 3 | 39 | 8 | 88 |
| 4 | 47 44 | 9 | 98 97 96 |
Đà Nẵng - 04/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8361 | 8202 | 4623 1753 9463 | 6644 9554 | 2125 | 96 776 | 9647 6697 | 3888 6898 | 3009 7639 2379 2129 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Thứ tư | XSKH |
| 100N | 88 |
| 200N | 449 |
| 400N | 2958 2372 5786 |
| 1TR | 2074 |
| 3TR | 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782 |
| 10TR | 36152 57187 |
| 15TR | 98458 |
| 30TR | 78634 |
| 2Tỷ | 971174 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/03/26
| 0 | 04 | 5 | 58 52 58 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 29 | 7 | 74 74 72 |
| 3 | 34 37 | 8 | 87 82 82 86 88 |
| 4 | 43 45 49 | 9 |
Khánh Hòa - 04/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2372 7882 0782 6152 | 6843 | 2074 5104 8634 1174 | 3845 | 5786 | 9737 7187 | 88 2958 8458 | 449 2029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh - XSBN
|
|
![]() |
|
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16512107111320 XY 10619 |
| G.Nhất | 13245 |
| G.Nhì | 69150 47741 |
| G.Ba | 26251 44791 25742 09992 40402 26367 |
| G.Tư | 3409 4837 1862 5415 |
| G.Năm | 8642 0031 0073 4613 7360 3672 |
| G.Sáu | 895 439 658 |
| G.Bảy | 05 26 91 35 |
Bắc Ninh - 04/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9150 7360 | 7741 6251 4791 0031 91 | 5742 9992 0402 1862 8642 3672 | 0073 4613 | 3245 5415 895 05 35 | 26 | 6367 4837 | 658 | 3409 439 0619 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
03 ( 13 ngày )
66 ( 11 ngày )
64 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
85 ( 10 ngày )
92 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
44 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
70 ( 21 ngày )
76 ( 15 ngày )
34 ( 13 ngày )
25 ( 12 ngày )
14 ( 10 ngày )
87 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
29 ( 9 ngày )
32 ( 9 ngày )
43 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
74 ( 9 ngày )
|

