xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hà Nội - XSHN - XSKT HN

XỔ SỐ Hà Nội - XSHN - XSKT HN
Thứ nămHà Nội
ĐB 916218631417 YN
91267
G.Nhất
39150
G.Nhì
10890
48921
G.Ba
18329
28632
19831
96395
77398
59259
G.Tư
0214
7865
5583
4111
G.Năm
3084
4821
9506
7517
2862
0778
G.Sáu
989
344
934
G.Bảy
39
95
40
93

Hà Nội - 02/04/26

0123456789
9150
0890
40
8921
9831
4111
4821
8632
2862
5583
93
0214
3084
344
934
6395
7865
95
9506
7517
1267
7398
0778
8329
9259
989
39

Thống kê Xổ số Hà Nội - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 02/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

11 3 Ngày - 3 lần
62 3 Ngày - 4 lần
31 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

48     14 lần
86     14 lần
42     11 lần
43     11 lần
55     11 lần
00     9 lần
05     9 lần
68     8 lần
71     8 lần
79     8 lần
53     7 lần
80     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

52 5 Lần Giảm 2
11 4 Lần Tăng 1
14 4 Lần Tăng 1
28 4 Lần Giảm 1
31 4 Lần Tăng 1
62 4 Lần Tăng 1
93 4 Lần Tăng 1
95 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

52 9 Lần Giảm 1
14 6 Lần Tăng 1
30 6 Lần Giảm 1
28 5 Lần Giảm 1
31 5 Lần Tăng 1
82 5 Lần Không tăng
92 5 Lần Không tăng
93 5 Lần Tăng 1
95 5 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

14 16 Lần Không tăng
08 15 Lần Giảm 1
52 14 Lần Không tăng
56 14 Lần Không tăng
94 14 Lần Không tăng
45 13 Lần Không tăng
53 13 Lần Không tăng
65 13 Lần Tăng 1
96 13 Lần Giảm 1
02 12 Lần Không tăng
30 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 1
0 10 Lần 3
14 Lần 0
1 15 Lần 0
17 Lần 2
2 19 Lần 0
18 Lần 8
3 9 Lần 1
9 Lần 4
4 17 Lần 8
16 Lần 3
5 11 Lần 2
14 Lần 2
6 13 Lần 3
9 Lần 2
7 14 Lần 4
13 Lần 4
8 12 Lần 4
16 Lần 1
9 15 Lần 4
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 13 ngày )
84 ( 11 ngày )
17 ( 10 ngày )
54 ( 9 ngày )
79 ( 8 ngày )
88 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )

Miền Bắc

53 ( 27 ngày )
71 ( 25 ngày )
35 ( 19 ngày )
12 ( 11 ngày )
10 ( 9 ngày )
96 ( 9 ngày )
22 ( 8 ngày )
85 ( 8 ngày )
57 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

50 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
16 ( 7 ngày )
23 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )