xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hà Nội - XSHN - XSKT HN

XỔ SỐ Hà Nội - XSHN - XSKT HN
Thứ haiHà Nội
ĐB 11328113 FZ
34990
G.Nhất
17449
G.Nhì
22762
01934
G.Ba
61777
43441
29734
74940
97028
22603
G.Tư
0057
3011
6708
6131
G.Năm
6596
6848
8646
8334
6931
3871
G.Sáu
752
063
164
G.Bảy
48
16
50
19

Hà Nội - 07/09/26

0123456789
4940
50
4990
3441
3011
6131
6931
3871
2762
752
2603
063
1934
9734
8334
164
6596
8646
16
1777
0057
7028
6708
6848
48
7449
19

Thống kê Xổ số Hà Nội - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 07/09/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

34 4 Ngày - 7 lần
46 3 Ngày - 4 lần
77 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

98     25 lần
58     17 lần
42     12 lần
65     12 lần
66     12 lần
09     11 lần
82     11 lần
72     10 lần
92     10 lần
53     8 lần
15     7 lần
25     7 lần
36     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

34 7 Lần Tăng 1
17 5 Lần Không tăng
64 5 Lần Không tăng
16 4 Lần Tăng 1
18 4 Lần Không tăng
46 4 Lần Tăng 1
48 4 Lần Tăng 2
71 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

34 11 Lần Tăng 3
17 10 Lần Không tăng
64 8 Lần Tăng 1
20 6 Lần Không tăng
31 6 Lần Tăng 2
44 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

17 17 Lần Không tăng
64 16 Lần Tăng 1
34 15 Lần Tăng 3
83 15 Lần Giảm 1
60 14 Lần Không tăng
63 14 Lần Không tăng
06 13 Lần Không tăng
31 13 Lần Tăng 2
16 12 Lần Tăng 1
52 12 Lần Tăng 1
89 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 5
0 12 Lần 3
14 Lần 3
1 15 Lần 5
13 Lần 0
2 11 Lần 6
20 Lần 8
3 15 Lần 1
19 Lần 7
4 20 Lần 6
10 Lần 4
5 5 Lần 2
14 Lần 2
6 16 Lần 2
14 Lần 0
7 15 Lần 1
6 Lần 1
8 15 Lần 3
14 Lần 5
9 11 Lần 4
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

46 ( 14 ngày )
43 ( 11 ngày )
82 ( 11 ngày )
74 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
39 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )

Miền Bắc

89 ( 19 ngày )
27 ( 17 ngày )
00 ( 16 ngày )
92 ( 13 ngày )
54 ( 12 ngày )
65 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
09 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

51 ( 14 ngày )
30 ( 13 ngày )
88 ( 10 ngày )
42 ( 9 ngày )
52 ( 9 ngày )
24 ( 8 ngày )
48 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
53 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )