xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hà Nội - XSHN - XSKT HN

XỔ SỐ Hà Nội - XSHN - XSKT HN
Thứ haiHà Nội
ĐB 155814213 YH
76406
G.Nhất
32332
G.Nhì
35761
74987
G.Ba
43531
91483
52995
87510
92287
57421
G.Tư
1232
5201
1252
5915
G.Năm
4545
3241
6779
4732
3943
0717
G.Sáu
331
029
877
G.Bảy
65
33
91
26

Hà Nội - 06/04/26

0123456789
7510
5761
3531
7421
5201
3241
331
91
2332
1232
1252
4732
1483
3943
33
2995
5915
4545
65
26
6406
4987
2287
0717
877
6779
029

Thống kê Xổ số Hà Nội - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 06/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

31 3 Ngày - 4 lần
65 3 Ngày - 3 lần
06 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 3 lần
29 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 4 lần
83 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

48     15 lần
86     15 lần
42     12 lần
55     12 lần
00     10 lần
05     10 lần
68     9 lần
71     9 lần
53     8 lần
80     8 lần
04     7 lần
08     7 lần
24     7 lần
37     7 lần
70     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

31 6 Lần Tăng 2
14 4 Lần Không tăng
28 4 Lần Không tăng
29 4 Lần Tăng 1
32 4 Lần Tăng 3
52 4 Lần Giảm 1
62 4 Lần Không tăng
87 4 Lần Tăng 2
95 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

52 10 Lần Tăng 1
31 7 Lần Tăng 2
14 6 Lần Không tăng
32 6 Lần Tăng 3
87 6 Lần Tăng 2
95 6 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

14 15 Lần Giảm 1
08 14 Lần Giảm 1
45 14 Lần Tăng 1
52 14 Lần Không tăng
56 14 Lần Không tăng
65 13 Lần Không tăng
94 13 Lần Giảm 1
41 12 Lần Tăng 1
53 12 Lần Giảm 1
61 12 Lần Tăng 1
87 12 Lần Tăng 2
95 12 Lần Tăng 1
96 12 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 1
0 9 Lần 1
16 Lần 2
1 23 Lần 9
16 Lần 1
2 21 Lần 4
17 Lần 4
3 15 Lần 8
9 Lần 3
4 9 Lần 3
11 Lần 2
5 14 Lần 5
15 Lần 2
6 12 Lần 4
9 Lần 3
7 14 Lần 4
13 Lần 3
8 8 Lần 1
20 Lần 6
9 10 Lần 4
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 14 ngày )
84 ( 12 ngày )
98 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
05 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )

Miền Bắc

53 ( 28 ngày )
71 ( 26 ngày )
35 ( 20 ngày )
12 ( 12 ngày )
96 ( 10 ngày )
22 ( 9 ngày )
85 ( 9 ngày )
57 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )
88 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

50 ( 10 ngày )
40 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
49 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
82 ( 6 ngày )