xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hà Nội - XSHN - XSKT HN

XỔ SỐ Hà Nội - XSHN - XSKT HN
Thứ nămHà Nội
ĐB 16319131727 VE
86408
G.Nhất
33453
G.Nhì
02973
89033
G.Ba
26458
02328
47651
14451
71896
93956
G.Tư
9950
5001
1794
8308
G.Năm
8160
6608
5967
6156
7330
9398
G.Sáu
609
108
352
G.Bảy
50
41
65
99

Hà Nội - 26/02/26

0123456789
9950
8160
7330
50
7651
4451
5001
41
352
3453
2973
9033
1794
65
1896
3956
6156
5967
6458
2328
8308
6608
9398
108
6408
609
99

Thống kê Xổ số Hà Nội - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 26/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

01 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

04     28 lần
78     21 lần
36     20 lần
84     13 lần
37     12 lần
31     11 lần
38     11 lần
21     10 lần
11     9 lần
24     9 lần
49     9 lần
03     8 lần
18     8 lần
27     8 lần
70     8 lần
88     8 lần
13     7 lần
44     7 lần
66     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

08 5 Lần Tăng 4
29 4 Lần Không tăng
56 4 Lần Tăng 2
57 4 Lần Không tăng
73 4 Lần Tăng 1
94 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

94 7 Lần Tăng 1
02 6 Lần Không tăng
08 6 Lần Tăng 4
29 6 Lần Giảm 1
51 6 Lần Tăng 2
53 6 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

65 16 Lần Tăng 1
08 14 Lần Tăng 3
29 14 Lần Không tăng
45 14 Lần Giảm 1
53 14 Lần Không tăng
94 14 Lần Tăng 1
14 13 Lần Không tăng
42 13 Lần Giảm 1
74 12 Lần Không tăng
01 11 Lần Không tăng
12 11 Lần Không tăng
35 11 Lần Giảm 1
51 11 Lần Tăng 2
63 11 Lần Không tăng
72 11 Lần Không tăng
73 11 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
17 Lần 6
0 11 Lần 2
14 Lần 3
1 12 Lần 5
13 Lần 1
2 17 Lần 5
8 Lần 2
3 15 Lần 2
11 Lần 2
4 9 Lần 0
24 Lần 9
5 18 Lần 4
12 Lần 1
6 16 Lần 4
11 Lần 1
7 10 Lần 3
8 Lần 1
8 13 Lần 7
17 Lần 5
9 14 Lần 1
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

51 ( 12 ngày )
09 ( 10 ngày )
73 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
83 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
84 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )

Miền Bắc

06 ( 20 ngày )
70 ( 15 ngày )
38 ( 11 ngày )
39 ( 11 ngày )
20 ( 10 ngày )
21 ( 9 ngày )
61 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

88 ( 12 ngày )
81 ( 9 ngày )
12 ( 7 ngày )
49 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
19 ( 6 ngày )
30 ( 6 ngày )
41 ( 6 ngày )
46 ( 6 ngày )