xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình - XSTB - XSKT TB

XỔ SỐ Thái Bình - XSTB - XSKT TB
Chủ nhậtThái Bình
ĐB 4211141713115 UN
08230
G.Nhất
57060
G.Nhì
26225
01219
G.Ba
09580
19519
96438
51944
07151
01630
G.Tư
3102
2391
4962
8535
G.Năm
5523
5519
6483
6771
7336
1652
G.Sáu
489
940
371
G.Bảy
33
97
86
63

Thái Bình - 25/01/26

0123456789
7060
9580
1630
940
8230
7151
2391
6771
371
3102
4962
1652
5523
6483
33
63
1944
6225
8535
7336
86
97
6438
1219
9519
5519
489

Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 25/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

25 4 Ngày - 4 lần
51 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 3 lần
80 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

09     18 lần
56     17 lần
53     14 lần
20     13 lần
96     10 lần
15     9 lần
24     9 lần
41     9 lần
61     9 lần
92     9 lần
06     8 lần
42     8 lần
49     8 lần
55     8 lần
74     8 lần
50     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

19 5 Lần Tăng 3
85 5 Lần Giảm 1
25 4 Lần Tăng 1
30 4 Lần Tăng 2
36 4 Lần Không tăng
51 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

19 6 Lần Tăng 3
21 6 Lần Giảm 1
36 6 Lần Tăng 1
71 6 Lần Tăng 2
85 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

88 16 Lần Không tăng
44 15 Lần Tăng 1
02 14 Lần Tăng 1
69 14 Lần Không tăng
71 14 Lần Tăng 1
83 14 Lần Không tăng
21 12 Lần Không tăng
25 12 Lần Tăng 1
46 12 Lần Không tăng
48 12 Lần Không tăng
51 12 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 2
0 15 Lần 4
16 Lần 4
1 12 Lần 3
10 Lần 1
2 11 Lần 2
23 Lần 7
3 15 Lần 2
9 Lần 4
4 11 Lần 1
12 Lần 2
5 18 Lần 4
13 Lần 0
6 10 Lần 2
12 Lần 2
7 11 Lần 1
18 Lần 4
8 17 Lần 5
11 Lần 3
9 15 Lần 3
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

29 ( 14 ngày )
10 ( 12 ngày )
32 ( 8 ngày )
61 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )

Miền Bắc

59 ( 21 ngày )
06 ( 19 ngày )
05 ( 18 ngày )
20 ( 13 ngày )
07 ( 11 ngày )
72 ( 9 ngày )
01 ( 8 ngày )
37 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
75 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

28 ( 12 ngày )
62 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
25 ( 7 ngày )
27 ( 7 ngày )
08 ( 6 ngày )
14 ( 5 ngày )
17 ( 5 ngày )
22 ( 5 ngày )
26 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
94 ( 5 ngày )