xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình - XSTB - XSKT TB

XỔ SỐ Thái Bình - XSTB - XSKT TB
Chủ nhậtThái Bình
ĐB 131426124 HF
82951
G.Nhất
28235
G.Nhì
82614
47824
G.Ba
33386
23385
09503
43582
60243
04348
G.Tư
2251
1053
3431
9308
G.Năm
3969
7927
5509
2889
4781
1038
G.Sáu
237
580
604
G.Bảy
90
89
26
59

Thái Bình - 04/10/26

0123456789
580
90
2251
3431
4781
2951
3582
9503
0243
1053
2614
7824
604
8235
3385
3386
26
7927
237
4348
9308
1038
3969
5509
2889
89
59

Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 04/10/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

24 3 Ngày - 3 lần
04 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

02     16 lần
57     11 lần
95     11 lần
19     10 lần
23     9 lần
83     9 lần
91     9 lần
61     8 lần
67     8 lần
97     8 lần
00     7 lần
06     7 lần
22     7 lần
36     7 lần
49     7 lần
56     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

12 4 Lần Không tăng
27 4 Lần Tăng 1
35 4 Lần Tăng 1
85 4 Lần Không tăng
99 4 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

38 8 Lần Không tăng
33 7 Lần Không tăng
99 7 Lần Không tăng
12 6 Lần Không tăng
41 6 Lần Giảm 1
64 6 Lần Không tăng
73 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

09 14 Lần Tăng 1
38 14 Lần Không tăng
17 13 Lần Không tăng
33 13 Lần Không tăng
41 13 Lần Không tăng
64 13 Lần Không tăng
69 13 Lần Tăng 1
99 13 Lần Không tăng
37 12 Lần Tăng 1
40 12 Lần Không tăng
52 12 Lần Giảm 1
62 12 Lần Giảm 2
68 12 Lần Không tăng
73 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 4
0 17 Lần 4
13 Lần 2
1 15 Lần 7
17 Lần 3
2 13 Lần 4
18 Lần 3
3 9 Lần 0
14 Lần 1
4 18 Lần 5
13 Lần 8
5 14 Lần 0
15 Lần 1
6 8 Lần 2
14 Lần 0
7 8 Lần 1
15 Lần 6
8 16 Lần 2
7 Lần 1
9 17 Lần 6
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

30 ( 18 ngày )
84 ( 13 ngày )
68 ( 11 ngày )
20 ( 8 ngày )
89 ( 7 ngày )
11 ( 6 ngày )
18 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )

Miền Bắc

58 ( 19 ngày )
36 ( 12 ngày )
78 ( 11 ngày )
47 ( 9 ngày )
64 ( 9 ngày )
28 ( 8 ngày )
32 ( 8 ngày )
79 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
20 ( 7 ngày )
62 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

10 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
24 ( 6 ngày )
66 ( 6 ngày )