xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình - XSTB - XSKT TB

XỔ SỐ Thái Bình - XSTB - XSKT TB
Chủ nhậtThái Bình
ĐB 2841456 FY
61435
G.Nhất
22976
G.Nhì
95986
94493
G.Ba
83179
34863
27496
89117
69501
75773
G.Tư
5528
2212
1420
6993
G.Năm
4516
7885
0526
5573
3299
7937
G.Sáu
547
245
468
G.Bảy
58
64
38
33

Thái Bình - 06/09/26

0123456789
1420
9501
2212
4493
4863
5773
6993
5573
33
64
7885
245
1435
2976
5986
7496
4516
0526
9117
7937
547
5528
468
58
38
3179
3299

Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 06/09/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

99 3 Ngày - 3 lần
28 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

44     18 lần
92     15 lần
02     12 lần
74     12 lần
30     10 lần
59     8 lần
65     8 lần
43     7 lần
57     7 lần
71     7 lần
88     7 lần
90     7 lần
95     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

38 5 Lần Không tăng
73 5 Lần Tăng 2
10 4 Lần Không tăng
21 4 Lần Không tăng
29 4 Lần Không tăng
33 4 Lần Không tăng
99 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

38 9 Lần Tăng 1
09 7 Lần Không tăng
33 7 Lần Tăng 1
50 6 Lần Không tăng
64 6 Lần Tăng 1
98 6 Lần Giảm 1
99 6 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

17 14 Lần Không tăng
38 14 Lần Không tăng
03 13 Lần Giảm 1
09 13 Lần Giảm 1
33 13 Lần Tăng 1
52 13 Lần Không tăng
62 13 Lần Không tăng
73 13 Lần Tăng 2
48 12 Lần Không tăng
51 12 Lần Không tăng
64 12 Lần Tăng 1
69 12 Lần Không tăng
84 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
14 Lần 5
0 12 Lần 0
15 Lần 1
1 14 Lần 2
15 Lần 0
2 11 Lần 1
20 Lần 5
3 20 Lần 9
10 Lần 0
4 15 Lần 2
17 Lần 3
5 9 Lần 5
11 Lần 3
6 11 Lần 3
10 Lần 1
7 8 Lần 1
10 Lần 4
8 22 Lần 8
13 Lần 5
9 13 Lần 0
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

46 ( 13 ngày )
43 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
21 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
64 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )

Miền Bắc

89 ( 18 ngày )
27 ( 16 ngày )
00 ( 15 ngày )
92 ( 12 ngày )
54 ( 11 ngày )
65 ( 11 ngày )
24 ( 10 ngày )
09 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

51 ( 13 ngày )
30 ( 12 ngày )
88 ( 9 ngày )
42 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
24 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )