xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình - XSTB - XSKT TB

XỔ SỐ Thái Bình - XSTB - XSKT TB
Chủ nhậtThái Bình
ĐB 2611974 EY
14696
G.Nhất
34229
G.Nhì
82514
90636
G.Ba
33329
76533
80510
16133
15073
15006
G.Tư
9256
9622
3649
2715
G.Năm
2300
6408
5948
4631
6950
2621
G.Sáu
964
938
433
G.Bảy
73
89
52
54

Thái Bình - 16/08/26

0123456789
0510
2300
6950
4631
2621
9622
52
6533
6133
5073
433
73
2514
964
54
2715
0636
5006
9256
4696
6408
5948
938
4229
3329
3649
89

Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 16/08/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

10 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 3 lần
22 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 3 lần
49 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

44     15 lần
18     13 lần
92     12 lần
66     11 lần
02     9 lần
24     9 lần
39     9 lần
70     9 lần
74     9 lần
72     8 lần
30     7 lần
84     7 lần
85     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

33 5 Lần Tăng 2
38 5 Lần Tăng 1
05 4 Lần Giảm 1
09 4 Lần Giảm 1
41 4 Lần Không tăng
50 4 Lần Không tăng
98 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

33 8 Lần Tăng 3
09 6 Lần Giảm 1
37 6 Lần Giảm 1
38 6 Lần Tăng 1
98 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

03 16 Lần Giảm 1
17 14 Lần Giảm 1
62 14 Lần Không tăng
05 13 Lần Không tăng
09 13 Lần Không tăng
33 13 Lần Tăng 3
38 13 Lần Tăng 1
61 13 Lần Không tăng
91 13 Lần Không tăng
48 12 Lần Tăng 1
52 12 Lần Không tăng
69 12 Lần Không tăng
73 12 Lần Tăng 2

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
18 Lần 5
0 13 Lần 5
17 Lần 4
1 14 Lần 1
14 Lần 5
2 13 Lần 2
17 Lần 8
3 14 Lần 2
16 Lần 1
4 14 Lần 6
14 Lần 4
5 11 Lần 1
15 Lần 3
6 12 Lần 6
7 Lần 1
7 10 Lần 0
5 Lần 4
8 16 Lần 1
12 Lần 0
9 18 Lần 7
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

92 ( 12 ngày )
69 ( 9 ngày )
07 ( 8 ngày )
10 ( 8 ngày )
14 ( 8 ngày )
18 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
20 ( 7 ngày )
26 ( 7 ngày )
36 ( 7 ngày )

Miền Bắc

71 ( 22 ngày )
85 ( 22 ngày )
37 ( 21 ngày )
65 ( 19 ngày )
74 ( 19 ngày )
39 ( 16 ngày )
07 ( 14 ngày )
23 ( 13 ngày )
30 ( 11 ngày )
75 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

70 ( 11 ngày )
38 ( 10 ngày )
93 ( 9 ngày )
48 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
79 ( 8 ngày )
20 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )