Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình - XSTB - XSKT TB
|
XỔ SỐ Thái Bình - XSTB - XSKT TB
|
|
![]() |
|
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 1813319220111 UX 17151 |
| G.Nhất | 22960 |
| G.Nhì | 73303 33180 |
| G.Ba | 54339 93758 78904 55993 13321 98721 |
| G.Tư | 2066 5089 1660 0898 |
| G.Năm | 2713 5585 3229 7634 1785 1317 |
| G.Sáu | 139 283 310 |
| G.Bảy | 94 16 52 25 |
Thái Bình - 18/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2960 3180 1660 310 | 3321 8721 7151 | 52 | 3303 5993 2713 283 | 8904 7634 94 | 5585 1785 25 | 2066 16 | 1317 | 3758 0898 | 4339 5089 3229 139 |
Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 18/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
25 3 Ngày - 3 lần
58 3 Ngày - 3 lần
10 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
17 lần
56
16 lần
53
13 lần
20
12 lần
33
9 lần
96
9 lần
15
8 lần
24
8 lần
41
8 lần
61
8 lần
92
8 lần
06
7 lần
23
7 lần
42
7 lần
49
7 lần
55
7 lần
74
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 85 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 17 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 13 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 25 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 34 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 52 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 58 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 21 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 02 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 10 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 36 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 65 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 5 Lần | Giảm
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 88 | 16 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 69 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 16 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 27 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 48 | 12 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
2 |
0 | 15 Lần |
7 |
||
| 17 Lần |
4 |
1 | 12 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
6 |
2 | 12 Lần |
2 |
||
| 19 Lần |
3 |
3 | 14 Lần |
3 |
||
| 8 Lần | 0
|
4 | 11 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
2 |
5 | 15 Lần |
1 |
||
| 17 Lần |
5 |
6 | 11 Lần |
4 |
||
| 13 Lần |
1 |
7 | 12 Lần | 0
|
||
| 16 Lần |
2 |
8 | 18 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
2 |
9 | 15 Lần |
5 |
||
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
47 ( 14 ngày )
36 ( 10 ngày )
38 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
09 ( 7 ngày )
29 ( 7 ngày )
30 ( 7 ngày )
07 ( 5 ngày )
10 ( 5 ngày )
18 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
67 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 21 ngày )
59 ( 14 ngày )
06 ( 12 ngày )
18 ( 12 ngày )
05 ( 11 ngày )
09 ( 11 ngày )
65 ( 10 ngày )
11 ( 9 ngày )
23 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
92 ( 9 ngày )
|

Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 