xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình - XSTB - XSKT TB

XỔ SỐ Thái Bình - XSTB - XSKT TB
Chủ nhậtThái Bình
ĐB 13110853 ZS
93725
G.Nhất
14016
G.Nhì
47398
67764
G.Ba
92514
01445
79254
82781
96209
53870
G.Tư
7769
0444
7194
6359
G.Năm
7562
7647
7013
0693
3503
7516
G.Sáu
329
055
725
G.Bảy
82
87
08
16

Thái Bình - 19/04/26

0123456789
3870
2781
7562
82
7013
0693
3503
7764
2514
9254
0444
7194
1445
055
725
3725
4016
7516
16
7647
87
7398
08
6209
7769
6359
329

Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 19/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

25 3 Ngày - 5 lần
69 3 Ngày - 4 lần
08 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

15     21 lần
50     19 lần
28     18 lần
66     13 lần
71     12 lần
10     10 lần
32     10 lần
79     9 lần
12     8 lần
26     8 lần
02     7 lần
48     7 lần
72     7 lần
92     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

25 5 Lần Tăng 2
13 4 Lần Không tăng
16 4 Lần Tăng 3
61 4 Lần Giảm 1
69 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

16 7 Lần Tăng 3
62 7 Lần Tăng 1
03 6 Lần Không tăng
61 6 Lần Giảm 2
88 6 Lần Không tăng
91 6 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

69 16 Lần Tăng 1
62 15 Lần Tăng 1
88 15 Lần Giảm 2
02 14 Lần Không tăng
16 14 Lần Tăng 2
03 13 Lần Không tăng
27 13 Lần Không tăng
21 12 Lần Không tăng
25 12 Lần Tăng 1
38 12 Lần Không tăng
51 12 Lần Không tăng
61 12 Lần Giảm 1
77 12 Lần Không tăng
91 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
13 Lần 4
0 13 Lần 2
12 Lần 1
1 16 Lần 1
11 Lần 4
2 10 Lần 3
11 Lần 1
3 10 Lần 0
10 Lần 2
4 13 Lần 4
16 Lần 4
5 15 Lần 5
20 Lần 3
6 10 Lần 2
11 Lần 2
7 16 Lần 4
16 Lần 4
8 15 Lần 4
15 Lần 4
9 17 Lần 4
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

39 ( 14 ngày )
99 ( 12 ngày )
13 ( 10 ngày )
42 ( 10 ngày )
36 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
34 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )

Miền Bắc

96 ( 23 ngày )
90 ( 17 ngày )
34 ( 14 ngày )
21 ( 13 ngày )
52 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
83 ( 12 ngày )
86 ( 12 ngày )
39 ( 10 ngày )
41 ( 10 ngày )
56 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

99 ( 16 ngày )
26 ( 13 ngày )
63 ( 10 ngày )
31 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
12 ( 6 ngày )
15 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
60 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )