xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình - XSTB - XSKT TB

XỔ SỐ Thái Bình - XSTB - XSKT TB
Chủ nhậtThái Bình
ĐB 9873142 YB
12000
G.Nhất
76562
G.Nhì
54817
05087
G.Ba
45569
99108
77582
96342
72891
39720
G.Tư
3967
3599
2205
2791
G.Năm
6763
7161
5619
9737
6123
5397
G.Sáu
054
360
384
G.Bảy
95
68
77
25

Thái Bình - 12/04/26

0123456789
9720
360
2000
2891
2791
7161
6562
7582
6342
6763
6123
054
384
2205
95
25
4817
5087
3967
9737
5397
77
9108
68
5569
3599
5619

Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 12/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

25 2 Ngày - 3 lần
61 2 Ngày - 3 lần
68 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 3 lần
99 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

15     20 lần
50     18 lần
28     17 lần
66     12 lần
93     12 lần
71     11 lần
94     10 lần
10     9 lần
32     9 lần
45     8 lần
79     8 lần
12     7 lần
14     7 lần
26     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

61 5 Lần Tăng 1
13 4 Lần Không tăng
69 4 Lần Tăng 1
91 4 Lần Tăng 1
11 3 Lần Không tăng
25 3 Lần Tăng 1
30 3 Lần Không tăng
34 3 Lần Không tăng
49 3 Lần Không tăng
52 3 Lần Giảm 1
68 3 Lần Tăng 1
70 3 Lần Không tăng
73 3 Lần Không tăng
97 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

61 8 Lần Giảm 1
91 7 Lần Tăng 2
03 6 Lần Giảm 3
34 6 Lần Không tăng
62 6 Lần Tăng 1
88 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

88 17 Lần Giảm 1
69 15 Lần Không tăng
02 14 Lần Không tăng
62 14 Lần Tăng 1
03 13 Lần Không tăng
27 13 Lần Giảm 1
61 13 Lần Tăng 1
16 12 Lần Không tăng
21 12 Lần Không tăng
38 12 Lần Không tăng
51 12 Lần Không tăng
77 12 Lần Tăng 1
91 12 Lần Tăng 2

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 1
0 11 Lần 0
12 Lần 1
1 18 Lần 1
12 Lần 5
2 11 Lần 3
15 Lần 2
3 12 Lần 2
11 Lần 2
4 13 Lần 4
14 Lần 0
5 14 Lần 5
20 Lần 7
6 9 Lần 1
11 Lần 1
7 17 Lần 8
17 Lần 5
8 14 Lần 1
13 Lần 3
9 16 Lần 4
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

59 ( 11 ngày )
30 ( 9 ngày )
71 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
39 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
85 ( 6 ngày )
02 ( 5 ngày )
19 ( 5 ngày )
37 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )

Miền Bắc

96 ( 16 ngày )
81 ( 14 ngày )
88 ( 14 ngày )
27 ( 13 ngày )
46 ( 13 ngày )
11 ( 10 ngày )
90 ( 10 ngày )
75 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

64 ( 11 ngày )
48 ( 10 ngày )
56 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
72 ( 8 ngày )
80 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )