xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình - XSTB - XSKT TB

XỔ SỐ Thái Bình - XSTB - XSKT TB
Chủ nhậtThái Bình
ĐB 61181521 HY
84642
G.Nhất
31053
G.Nhì
02918
26414
G.Ba
08419
69920
96611
90003
49085
18235
G.Tư
7732
2937
7948
0695
G.Năm
7607
4654
6131
4116
3869
3213
G.Sáu
305
626
542
G.Bảy
44
04
67
10

Thái Bình - 18/10/26

0123456789
9920
10
6611
6131
7732
542
4642
1053
0003
3213
6414
4654
44
04
9085
8235
0695
305
4116
626
2937
7607
67
2918
7948
8419
3869

Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 18/10/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

14 3 Ngày - 3 lần
31 3 Ngày - 3 lần
53 3 Ngày - 4 lần
67 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

02     18 lần
57     13 lần
23     11 lần
83     11 lần
61     10 lần
97     10 lần
00     9 lần
22     9 lần
36     9 lần
49     9 lần
25     8 lần
87     8 lần
52     7 lần
72     7 lần
77     7 lần
78     7 lần
94     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

41 5 Lần Không tăng
24 4 Lần Không tăng
35 4 Lần Tăng 1
51 4 Lần Không tăng
53 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

38 7 Lần Không tăng
33 6 Lần Không tăng
41 6 Lần Giảm 1
51 6 Lần Không tăng
53 6 Lần Tăng 1
85 6 Lần Tăng 1
99 6 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

17 15 Lần Không tăng
41 15 Lần Không tăng
09 14 Lần Không tăng
37 13 Lần Tăng 1
51 13 Lần Không tăng
64 13 Lần Không tăng
69 13 Lần Tăng 1
99 13 Lần Không tăng
14 12 Lần Tăng 1
33 12 Lần Giảm 1
38 12 Lần Giảm 1
40 12 Lần Không tăng
48 12 Lần Tăng 1
81 12 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
13 Lần 7
0 14 Lần 5
16 Lần 5
1 18 Lần 1
15 Lần 6
2 10 Lần 5
17 Lần 4
3 13 Lần 3
18 Lần 3
4 16 Lần 1
14 Lần 0
5 13 Lần 1
12 Lần 0
6 11 Lần 1
7 Lần 2
7 12 Lần 4
17 Lần 4
8 12 Lần 2
6 Lần 0
9 16 Lần 6
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

15 ( 17 ngày )
32 ( 14 ngày )
53 ( 13 ngày )
74 ( 13 ngày )
02 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
09 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )

Miền Bắc

64 ( 23 ngày )
00 ( 17 ngày )
83 ( 16 ngày )
29 ( 15 ngày )
25 ( 13 ngày )
08 ( 12 ngày )
60 ( 11 ngày )
02 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

64 ( 14 ngày )
58 ( 10 ngày )
67 ( 10 ngày )
42 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
41 ( 7 ngày )
48 ( 6 ngày )
50 ( 6 ngày )