xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Gia Lai - XSGL - XSKT GL

XỔ SỐ Gia Lai - XSGL - XSKT GL
Thứ sáu XSGL
100N
50
200N
061
400N
8153
3585
0606
1TR
7375
3TR
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242
10TR
85817
30439
15TR
67182
30TR
18758
2Tỷ
244106

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 23/10/26

006 09 06 558 51 53 50
117 18 18 661
2778 75
339 882 85
442 995

Gia Lai - 23/10/26

0123456789
50
061
0751
1242
7182
8153
3585
7375
8695
0606
4106
5817
6578
7518
3618
8758
0109
0439

Thống kê Xổ Số Gia Lai - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/10/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

78 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

36     20 lần
45     17 lần
59     12 lần
65     12 lần
72     12 lần
74     11 lần
98     11 lần
07     10 lần
12     10 lần
10     9 lần
83     9 lần
94     9 lần
62     8 lần
76     8 lần
81     8 lần
03     7 lần
22     7 lần
27     7 lần
46     7 lần
64     7 lần
66     7 lần
70     7 lần
77     7 lần
86     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

06 3 Lần Tăng 2
15 3 Lần Giảm 1
17 3 Lần Tăng 1
50 3 Lần Tăng 1
82 3 Lần Tăng 1
89 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

15 6 Lần Không tăng
75 5 Lần Tăng 1
78 5 Lần Tăng 1
06 4 Lần Tăng 2
17 4 Lần Tăng 1
34 4 Lần Không tăng
54 4 Lần Không tăng
68 4 Lần Không tăng
99 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

16 11 Lần Giảm 1
05 10 Lần Không tăng
50 10 Lần Tăng 1
86 10 Lần Không tăng
99 10 Lần Không tăng
01 9 Lần Không tăng
06 9 Lần Tăng 2
15 9 Lần Không tăng
78 9 Lần Không tăng
90 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Gia Lai TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 0
0 7 Lần 1
13 Lần 1
1 8 Lần 1
7 Lần 2
2 6 Lần 0
11 Lần 4
3 9 Lần 2
9 Lần 5
4 6 Lần 0
8 Lần 1
5 15 Lần 6
10 Lần 2
6 7 Lần 3
8 Lần 4
7 8 Lần 1
9 Lần 1
8 14 Lần 5
7 Lần 0
9 10 Lần 1
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

53 ( 18 ngày )
02 ( 13 ngày )
09 ( 12 ngày )
30 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
27 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )

Miền Bắc

29 ( 20 ngày )
25 ( 18 ngày )
36 ( 13 ngày )
80 ( 11 ngày )
51 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
65 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

67 ( 15 ngày )
12 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
56 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
22 ( 5 ngày )
23 ( 5 ngày )
02 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
48 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
64 ( 4 ngày )
69 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
79 ( 4 ngày )
80 ( 4 ngày )