xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Gia Lai - XSGL - XSKT GL

XỔ SỐ Gia Lai - XSGL - XSKT GL
Thứ sáu XSGL
100N
48
200N
833
400N
0515
5541
9919
1TR
4915
3TR
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
10TR
47710
15687
15TR
24390
30TR
70731
2Tỷ
532343

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 20/02/26

0550 55
110 15 15 19 660
220 25 7
331 33 887 82
443 46 41 48 990

Gia Lai - 20/02/26

0123456789
0920
8350
9960
7710
4390
5541
0731
9382
833
2343
0515
4915
4425
5055
9746
5687
48
9919

Thống kê Xổ Số Gia Lai - Xổ số Miền Trung đến Ngày 20/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

20 3 Ngày - 3 lần
82 3 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

12     31 lần
40     21 lần
72     21 lần
27     16 lần
03     13 lần
85     13 lần
51     12 lần
94     12 lần
47     11 lần
99     11 lần
08     10 lần
28     10 lần
84     10 lần
13     9 lần
39     9 lần
67     9 lần
83     9 lần
21     8 lần
35     8 lần
42     8 lần
56     8 lần
61     8 lần
76     8 lần
77     8 lần
79     8 lần
68     7 lần
69     7 lần
75     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

20 3 Lần Tăng 1
37 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Tăng 1
93 3 Lần Giảm 1
96 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

45 5 Lần Không tăng
71 5 Lần Không tăng
93 5 Lần Không tăng
20 4 Lần Tăng 1
32 4 Lần Không tăng
41 4 Lần Tăng 1
43 4 Lần Tăng 1
74 4 Lần Không tăng
82 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

93 17 Lần Không tăng
96 11 Lần Không tăng
09 10 Lần Không tăng
10 10 Lần Tăng 1
82 10 Lần Tăng 1
15 9 Lần Tăng 2
30 9 Lần Không tăng
45 9 Lần Không tăng
69 9 Lần Không tăng
71 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Gia Lai TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 1
0 13 Lần 4
9 Lần 3
1 9 Lần 1
9 Lần 4
2 11 Lần 1
13 Lần 3
3 9 Lần 2
10 Lần 6
4 8 Lần 1
9 Lần 0
5 12 Lần 7
7 Lần 2
6 8 Lần 0
5 Lần 2
7 9 Lần 2
10 Lần 3
8 4 Lần 0
10 Lần 0
9 7 Lần 2
Chia sẻ:

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

74 ( 12 ngày )
13 ( 11 ngày )
39 ( 11 ngày )
17 ( 10 ngày )
28 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )

Miền Bắc

06 ( 15 ngày )
24 ( 14 ngày )
28 ( 14 ngày )
52 ( 14 ngày )
71 ( 13 ngày )
05 ( 11 ngày )
70 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
56 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

23 ( 12 ngày )
35 ( 10 ngày )
16 ( 8 ngày )
44 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
77 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
29 ( 6 ngày )
36 ( 6 ngày )