Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - KQXS HP
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 161215102014419 UZ 90128 |
| G.Nhất | 87289 |
| G.Nhì | 80910 58166 |
| G.Ba | 03971 35172 81844 58854 87945 71849 |
| G.Tư | 0969 6191 1726 7177 |
| G.Năm | 0199 6087 5956 0571 7403 7046 |
| G.Sáu | 132 666 595 |
| G.Bảy | 94 79 33 40 |
Hải Phòng - 16/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0910 40 | 3971 6191 0571 | 5172 132 | 7403 33 | 1844 8854 94 | 7945 595 | 8166 1726 5956 7046 666 | 7177 6087 | 0128 | 7289 1849 0969 0199 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 201719131691215 TG 39523 |
| G.Nhất | 84612 |
| G.Nhì | 62848 55433 |
| G.Ba | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 |
| G.Tư | 7792 7911 5610 6426 |
| G.Năm | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 |
| G.Sáu | 417 102 243 |
| G.Bảy | 47 87 52 46 |
Hải Phòng - 09/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7370 5610 | 9721 6441 7911 | 4612 5182 7792 8812 102 52 | 5433 9423 243 9523 | 6536 2346 6426 4186 4866 3766 46 | 417 47 87 | 2848 3878 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1419121024115 TQ 45748 |
| G.Nhất | 11781 |
| G.Nhì | 80531 23392 |
| G.Ba | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 |
| G.Tư | 0981 5060 0292 2714 |
| G.Năm | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 |
| G.Sáu | 641 853 159 |
| G.Bảy | 29 24 38 22 |
Hải Phòng - 02/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5060 9150 | 1781 0531 0981 641 | 3392 7152 0292 5222 22 | 7983 5023 853 | 6104 2714 24 | 9475 | 8636 | 6867 | 6928 4288 38 5748 | 5289 159 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 642019131452 TZ 58636 |
| G.Nhất | 75294 |
| G.Nhì | 24074 60697 |
| G.Ba | 82501 05422 17980 04000 24590 89811 |
| G.Tư | 6658 0571 0937 6729 |
| G.Năm | 9676 3588 7583 6524 3115 8814 |
| G.Sáu | 798 369 784 |
| G.Bảy | 45 90 17 28 |
Hải Phòng - 26/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7980 4000 4590 90 | 2501 9811 0571 | 5422 | 7583 | 5294 4074 6524 8814 784 | 3115 45 | 9676 8636 | 0697 0937 17 | 6658 3588 798 28 | 6729 369 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 61218721019 SG 90372 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 86415 91659 |
| G.Ba | 31679 25205 10801 54997 51827 83180 |
| G.Tư | 8793 3075 1110 9483 |
| G.Năm | 7378 3636 9559 1899 9668 8546 |
| G.Sáu | 021 276 825 |
| G.Bảy | 28 27 54 56 |
Hải Phòng - 19/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3180 1110 | 0801 021 | 2172 0372 | 8793 9483 | 54 | 6415 5205 3075 825 | 3636 8546 276 56 | 4997 1827 27 | 7378 9668 28 | 1659 1679 9559 1899 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 657918284 SQ 97836 |
| G.Nhất | 34933 |
| G.Nhì | 10767 45403 |
| G.Ba | 77511 06614 75824 46853 66262 00662 |
| G.Tư | 2000 1733 7056 3694 |
| G.Năm | 2960 5978 1310 8275 3400 3117 |
| G.Sáu | 095 715 254 |
| G.Bảy | 93 44 58 76 |
Hải Phòng - 12/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 2960 1310 3400 | 7511 | 6262 0662 | 4933 5403 6853 1733 93 | 6614 5824 3694 254 44 | 8275 095 715 | 7056 76 7836 | 0767 3117 | 5978 58 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
47 ( 12 ngày )
98 ( 12 ngày )
23 ( 11 ngày )
63 ( 10 ngày )
53 ( 9 ngày )
70 ( 9 ngày )
36 ( 8 ngày )
38 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 19 ngày )
96 ( 15 ngày )
81 ( 14 ngày )
59 ( 12 ngày )
85 ( 12 ngày )
06 ( 10 ngày )
18 ( 10 ngày )
75 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
|

