xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/04/2026

T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
TP. HCM
4B7
94
961
2409
4086
0603
0244
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
88131
92072
49980
03769
812128
L.An
4K2
34
348
2667
0824
8151
4995
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
48129
09187
62590
95720
169749
H.Giang
K2T4
85
932
5605
6638
8414
0354
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
23217
30055
98847
95985
104888
B.Phước
4K2-N26
31
520
9193
7502
6112
4943
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
92988
23598
53427
82303
307467
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
SDNG
12
190
8003
5666
3806
4741
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
95122
79489
25851
48155
115128
Q.Ngãi
SNG
92
119
1871
7291
3119
7230
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
81836
27678
17067
56417
443100
Đ.Nông
SDN
48
276
5697
3979
0247
5415
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
19399
46221
29737
39565
578964
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3  Thứ bảy ngày  11/04/2026
0
 
3
6
 
4
9
5
Kết quả xổ số điện toán 6X36  Thứ bảy Ngày 11/04/2026
02
06
10
20
23
36
Kết quả xổ số Thần Tài  Thứ bảy ngày 11/04/2026
6
9
4
1
T.BảyXổ Số Nam Định
ĐB
12712114 YC
24204
G.Nhất
85603
G.Nhì
38633
60657
G.Ba
86159
53398
89820
48574
00307
27917
G.Tư
5568
3662
3844
5731
G.Năm
7073
9750
4249
4430
7270
7913
G.Sáu
097
494
880
G.Bảy
57
71
16
80
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001330
13
26
29
38
49
53
07
Giá Trị Jackpot 1
81,069,972,600đ

Giá Trị Jackpot 2
3,407,823,450đ

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị (đồng)
Jackpot 1 6 số 0 81,069,972,600đ
Jackpot 2 5 số + power 0 3,407,823,450đ
Giải nhất 5 số 5 40,000,000đ
Giải nhì 4 số 1,004 500,000đ
Giải ba 3 số 19,337 50,000đ

in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

59 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
27 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
21 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
43 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )

Miền Bắc

96 ( 15 ngày )
81 ( 13 ngày )
88 ( 13 ngày )
19 ( 12 ngày )
27 ( 12 ngày )
46 ( 12 ngày )
11 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

64 ( 10 ngày )
48 ( 9 ngày )
56 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
72 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
15 ( 6 ngày )
25 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
70 ( 6 ngày )