xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 25/04/2026

T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
TP. HCM
4D7
52
012
7793
8407
7765
0906
97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
61380
61983
01164
96078
077465
L.An
4K4
53
520
4896
0129
8091
3538
23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
23154
77700
63485
37008
638657
H.Giang
K4T4
39
993
4673
5304
3371
2430
44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
59858
40346
65776
25347
905491
B.Phước
4K4-N26
12
341
8626
1504
4153
1486
10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
57201
57291
47453
83121
548122
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
T.Bảy
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2Tỷ
Đ.Nẵng
SDNG
18
338
1389
9243
3450
7047
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
46669
29249
09449
81563
671181
Q.Ngãi
SNG
86
656
4362
3166
7090
9943
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
05723
64755
20344
38503
853918
Đ.Nông
SDN
17
071
8649
8487
3328
4898
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
82234
72030
65954
63224
963857
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3  Thứ bảy ngày  25/04/2026
4
 
2
7
 
8
3
8
Kết quả xổ số điện toán 6X36  Thứ bảy Ngày 25/04/2026
01
07
09
22
26
29
Kết quả xổ số Thần Tài  Thứ bảy ngày 25/04/2026
9
6
0
7
T.BảyXổ Số Nam Định
ĐB
137814105 ZL
08717
G.Nhất
01150
G.Nhì
17796
37212
G.Ba
10242
98048
36694
43306
36879
19611
G.Tư
3690
1869
6374
4515
G.Năm
3735
6499
3927
4766
8643
6855
G.Sáu
230
066
609
G.Bảy
27
99
57
39
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001336
04
07
10
29
41
46
43
Giá Trị Jackpot 1
37,612,305,750đ

Giá Trị Jackpot 2
3,242,566,150đ

Số lượng trúng giải kỳ này

Giải Trùng SL Giá trị (đồng)
Jackpot 1 6 số 0 37,612,305,750đ
Jackpot 2 5 số + power 0 3,242,566,150đ
Giải nhất 5 số 9 40,000,000đ
Giải nhì 4 số 628 500,000đ
Giải ba 3 số 14,397 50,000đ

in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

33 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
15 ( 8 ngày )
43 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
16 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
62 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )

Miền Bắc

24 ( 18 ngày )
23 ( 13 ngày )
00 ( 12 ngày )
38 ( 12 ngày )
46 ( 12 ngày )
85 ( 11 ngày )
26 ( 10 ngày )
89 ( 10 ngày )
18 ( 9 ngày )
33 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

26 ( 19 ngày )
12 ( 12 ngày )
97 ( 9 ngày )
36 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
40 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )