Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 05/06/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL23 |
| 100N | 64 |
| 200N | 047 |
| 400N | 4348 2195 9893 |
| 1TR | 6809 |
| 3TR | 26194 55029 99548 05196 16311 58269 96560 |
| 10TR | 26659 46310 |
| 15TR | 93850 |
| 30TR | 73464 |
| 2Tỷ | 591978 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 05/06/26
| 0 | 09 | 5 | 50 59 |
| 1 | 10 11 | 6 | 64 69 60 64 |
| 2 | 29 | 7 | 78 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 48 48 47 | 9 | 94 96 95 93 |
Vĩnh Long - 05/06/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6560 6310 3850 | 6311 | 9893 | 64 6194 3464 | 2195 | 5196 | 047 | 4348 9548 1978 | 6809 5029 8269 6659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương - XSBD
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 06K23 |
| 100N | 52 |
| 200N | 877 |
| 400N | 7761 6471 4785 |
| 1TR | 5287 |
| 3TR | 10957 79050 03923 17894 84223 34241 95991 |
| 10TR | 25659 70654 |
| 15TR | 90419 |
| 30TR | 48800 |
| 2Tỷ | 103208 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 05/06/26
| 0 | 08 00 | 5 | 59 54 57 50 52 |
| 1 | 19 | 6 | 61 |
| 2 | 23 23 | 7 | 71 77 |
| 3 | 8 | 87 85 | |
| 4 | 41 | 9 | 94 91 |
Bình Dương - 05/06/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9050 8800 | 7761 6471 4241 5991 | 52 | 3923 4223 | 7894 0654 | 4785 | 877 5287 0957 | 3208 | 5659 0419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV23 |
| 100N | 72 |
| 200N | 669 |
| 400N | 2050 3023 9103 |
| 1TR | 5356 |
| 3TR | 36259 49721 94428 03133 07310 71483 59118 |
| 10TR | 02847 97244 |
| 15TR | 14791 |
| 30TR | 98313 |
| 2Tỷ | 396747 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 05/06/26
| 0 | 03 | 5 | 59 56 50 |
| 1 | 13 10 18 | 6 | 69 |
| 2 | 21 28 23 | 7 | 72 |
| 3 | 33 | 8 | 83 |
| 4 | 47 47 44 | 9 | 91 |
Trà Vinh - 05/06/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2050 7310 | 9721 4791 | 72 | 3023 9103 3133 1483 8313 | 7244 | 5356 | 2847 6747 | 4428 9118 | 669 6259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - XSGL
|
|
| Thứ sáu | XSGL |
| 100N | 10 |
| 200N | 027 |
| 400N | 6214 4936 6988 |
| 1TR | 1673 |
| 3TR | 28513 20863 29544 60105 67914 41459 56062 |
| 10TR | 91526 44694 |
| 15TR | 49645 |
| 30TR | 13623 |
| 2Tỷ | 449016 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 05/06/26
| 0 | 05 | 5 | 59 |
| 1 | 16 13 14 14 10 | 6 | 63 62 |
| 2 | 23 26 27 | 7 | 73 |
| 3 | 36 | 8 | 88 |
| 4 | 45 44 | 9 | 94 |
Gia Lai - 05/06/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 6062 | 1673 8513 0863 3623 | 6214 9544 7914 4694 | 0105 9645 | 4936 1526 9016 | 027 | 6988 | 1459 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận - XSNT
|
|
| Thứ sáu | XSNT |
| 100N | 31 |
| 200N | 053 |
| 400N | 4612 1673 5747 |
| 1TR | 1465 |
| 3TR | 09425 89998 42882 59843 84598 09551 59928 |
| 10TR | 37380 94080 |
| 15TR | 50213 |
| 30TR | 11965 |
| 2Tỷ | 420259 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 05/06/26
| 0 | 5 | 59 51 53 | |
| 1 | 13 12 | 6 | 65 65 |
| 2 | 25 28 | 7 | 73 |
| 3 | 31 | 8 | 80 80 82 |
| 4 | 43 47 | 9 | 98 98 |
Ninh Thuận - 05/06/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7380 4080 | 31 9551 | 4612 2882 | 053 1673 9843 0213 | 1465 9425 1965 | 5747 | 9998 4598 9928 | 0259 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 81424103 BN 74978 |
| G.Nhất | 29875 |
| G.Nhì | 36073 00373 |
| G.Ba | 33176 79417 97000 77385 07186 44357 |
| G.Tư | 3851 9764 6277 4547 |
| G.Năm | 3717 5983 6909 4076 5485 3413 |
| G.Sáu | 945 116 522 |
| G.Bảy | 49 52 99 46 |
Hải Phòng - 05/06/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7000 | 3851 | 522 52 | 6073 0373 5983 3413 | 9764 | 9875 7385 5485 945 | 3176 7186 4076 116 46 | 9417 4357 6277 4547 3717 | 4978 | 6909 49 99 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
27 ( 16 ngày )
89 ( 15 ngày )
43 ( 10 ngày )
88 ( 10 ngày )
63 ( 9 ngày )
83 ( 8 ngày )
16 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
56 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
89 ( 18 ngày )
61 ( 15 ngày )
05 ( 13 ngày )
04 ( 12 ngày )
82 ( 12 ngày )
11 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )
93 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
88 ( 8 ngày )
|

