Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 10/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long - XSVL
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL15 |
| 100N | 66 |
| 200N | 456 |
| 400N | 2160 6750 6856 |
| 1TR | 0900 |
| 3TR | 30403 77546 98049 43262 35826 60658 02728 |
| 10TR | 51395 20138 |
| 15TR | 58034 |
| 30TR | 38865 |
| 2Tỷ | 760016 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 10/04/26
| 0 | 03 00 | 5 | 58 50 56 56 |
| 1 | 16 | 6 | 65 62 60 66 |
| 2 | 26 28 | 7 | |
| 3 | 34 38 | 8 | |
| 4 | 46 49 | 9 | 95 |
Vĩnh Long - 10/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2160 6750 0900 | 3262 | 0403 | 8034 | 1395 8865 | 66 456 6856 7546 5826 0016 | 0658 2728 0138 | 8049 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương - XSBD
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 04K15 |
| 100N | 17 |
| 200N | 857 |
| 400N | 2453 2458 2054 |
| 1TR | 4379 |
| 3TR | 28136 40690 72341 68432 78025 26204 91460 |
| 10TR | 34505 67258 |
| 15TR | 08655 |
| 30TR | 41945 |
| 2Tỷ | 442450 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 10/04/26
| 0 | 05 04 | 5 | 50 55 58 53 58 54 57 |
| 1 | 17 | 6 | 60 |
| 2 | 25 | 7 | 79 |
| 3 | 36 32 | 8 | |
| 4 | 45 41 | 9 | 90 |
Bình Dương - 10/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0690 1460 2450 | 2341 | 8432 | 2453 | 2054 6204 | 8025 4505 8655 1945 | 8136 | 17 857 | 2458 7258 | 4379 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh - XSTV
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV15 |
| 100N | 72 |
| 200N | 210 |
| 400N | 8367 4321 1235 |
| 1TR | 9203 |
| 3TR | 28880 03310 12256 52801 18187 72878 64323 |
| 10TR | 46909 58293 |
| 15TR | 07713 |
| 30TR | 29275 |
| 2Tỷ | 046089 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 10/04/26
| 0 | 09 01 03 | 5 | 56 |
| 1 | 13 10 10 | 6 | 67 |
| 2 | 23 21 | 7 | 75 78 72 |
| 3 | 35 | 8 | 89 80 87 |
| 4 | 9 | 93 |
Trà Vinh - 10/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
210 8880 3310 | 4321 2801 | 72 | 9203 4323 8293 7713 | 1235 9275 | 2256 | 8367 8187 | 2878 | 6909 6089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai - XSGL
|
|
| Thứ sáu | XSGL |
| 100N | 97 |
| 200N | 487 |
| 400N | 6216 3930 8330 |
| 1TR | 4977 |
| 3TR | 58520 67271 04551 77371 24367 64838 55695 |
| 10TR | 78227 11096 |
| 15TR | 91801 |
| 30TR | 48159 |
| 2Tỷ | 588200 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 10/04/26
| 0 | 00 01 | 5 | 59 51 |
| 1 | 16 | 6 | 67 |
| 2 | 27 20 | 7 | 71 71 77 |
| 3 | 38 30 30 | 8 | 87 |
| 4 | 9 | 96 95 97 |
Gia Lai - 10/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3930 8330 8520 8200 | 7271 4551 7371 1801 | 5695 | 6216 1096 | 97 487 4977 4367 8227 | 4838 | 8159 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận - XSNT
|
|
| Thứ sáu | XSNT |
| 100N | 86 |
| 200N | 216 |
| 400N | 7701 3584 6874 |
| 1TR | 2839 |
| 3TR | 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971 |
| 10TR | 89310 90304 |
| 15TR | 03460 |
| 30TR | 73862 |
| 2Tỷ | 421355 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 10/04/26
| 0 | 04 04 01 | 5 | 55 |
| 1 | 10 14 16 | 6 | 62 60 61 |
| 2 | 7 | 71 74 | |
| 3 | 37 39 | 8 | 89 84 86 |
| 4 | 44 | 9 |
Ninh Thuận - 10/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9310 3460 | 7701 4061 0971 | 3862 | 3584 6874 5414 4204 7444 0304 | 1355 | 86 216 | 8837 | 2839 0889 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng - XSHP
|
|
![]() |
|
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 48513116 YD 46120 |
| G.Nhất | 25818 |
| G.Nhì | 79478 02773 |
| G.Ba | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 |
| G.Tư | 8669 1207 2080 1472 |
| G.Năm | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 |
| G.Sáu | 237 366 323 |
| G.Bảy | 07 37 42 79 |
Hải Phòng - 10/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2080 6930 7010 6120 | 2472 6422 1472 42 | 2773 9123 323 | 1854 8364 | 2405 | 366 | 8507 1207 0537 237 07 37 | 5818 9478 7428 | 7689 8669 79 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
29 ( 18 ngày )
59 ( 9 ngày )
09 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
27 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
75 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
71 ( 30 ngày )
96 ( 14 ngày )
57 ( 12 ngày )
81 ( 12 ngày )
88 ( 12 ngày )
19 ( 11 ngày )
27 ( 11 ngày )
46 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
|

