Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 14/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai - XSDN
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 58 |
| 200N | 219 |
| 400N | 2733 4889 6711 |
| 1TR | 3559 |
| 3TR | 24585 58787 20685 87083 84897 99256 90499 |
| 10TR | 33879 49927 |
| 15TR | 12289 |
| 30TR | 68343 |
| 2Tỷ | 440871 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 14/01/26
| 0 | 5 | 56 59 58 | |
| 1 | 11 19 | 6 | |
| 2 | 27 | 7 | 71 79 |
| 3 | 33 | 8 | 89 85 87 85 83 89 |
| 4 | 43 | 9 | 97 99 |
Đồng Nai - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6711 0871 | 2733 7083 8343 | 4585 0685 | 9256 | 8787 4897 9927 | 58 | 219 4889 3559 0499 3879 2289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T1 |
| 100N | 66 |
| 200N | 925 |
| 400N | 4348 3019 5813 |
| 1TR | 3824 |
| 3TR | 89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575 |
| 10TR | 49674 41352 |
| 15TR | 94042 |
| 30TR | 91081 |
| 2Tỷ | 420771 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 14/01/26
| 0 | 5 | 52 51 | |
| 1 | 14 12 19 13 | 6 | 66 |
| 2 | 24 25 | 7 | 71 74 78 75 |
| 3 | 8 | 81 88 80 | |
| 4 | 42 48 | 9 |
Cần Thơ - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0280 | 9151 1081 0771 | 2312 1352 4042 | 5813 | 3824 9614 9674 | 925 0575 | 66 | 4348 3688 7378 | 3019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng - XSST
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T1 |
| 100N | 69 |
| 200N | 263 |
| 400N | 6808 2323 9452 |
| 1TR | 4003 |
| 3TR | 64342 55345 27549 05001 40246 23086 51857 |
| 10TR | 92949 02625 |
| 15TR | 26465 |
| 30TR | 32614 |
| 2Tỷ | 311981 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 14/01/26
| 0 | 01 03 08 | 5 | 57 52 |
| 1 | 14 | 6 | 65 63 69 |
| 2 | 25 23 | 7 | |
| 3 | 8 | 81 86 | |
| 4 | 49 42 45 49 46 | 9 |
Sóc Trăng - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5001 1981 | 9452 4342 | 263 2323 4003 | 2614 | 5345 2625 6465 | 0246 3086 | 1857 | 6808 | 69 7549 2949 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng - XSDNG
|
|
| Thứ tư | XSDNG |
| 100N | 74 |
| 200N | 310 |
| 400N | 2974 6022 6651 |
| 1TR | 4425 |
| 3TR | 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414 |
| 10TR | 00504 43301 |
| 15TR | 39388 |
| 30TR | 49417 |
| 2Tỷ | 126704 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 14/01/26
| 0 | 04 04 01 06 | 5 | 51 |
| 1 | 17 14 10 | 6 | 60 |
| 2 | 25 22 | 7 | 79 74 74 |
| 3 | 8 | 88 87 88 | |
| 4 | 9 | 98 |
Đà Nẵng - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
310 5760 | 6651 3301 | 6022 | 74 2974 1414 0504 6704 | 4425 | 9106 | 9187 9417 | 0598 1088 9388 | 7079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Thứ tư | XSKH |
| 100N | 66 |
| 200N | 768 |
| 400N | 9774 2198 0454 |
| 1TR | 0119 |
| 3TR | 81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891 |
| 10TR | 26379 13701 |
| 15TR | 48368 |
| 30TR | 07369 |
| 2Tỷ | 507450 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 14/01/26
| 0 | 01 09 07 02 | 5 | 50 54 |
| 1 | 11 19 | 6 | 69 68 66 68 66 |
| 2 | 7 | 79 74 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 49 | 9 | 91 98 |
Khánh Hòa - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7450 | 0411 3891 3701 | 7102 | 9774 0454 | 66 1666 | 0607 | 768 2198 8368 | 0119 2209 1149 6379 7369 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh - XSBN
|
|
![]() |
|
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 832119101615 TB 02817 |
| G.Nhất | 24517 |
| G.Nhì | 74215 46621 |
| G.Ba | 79283 78432 76304 87446 85707 10084 |
| G.Tư | 5422 1753 9687 8395 |
| G.Năm | 2844 1358 6578 1837 3246 3689 |
| G.Sáu | 945 187 978 |
| G.Bảy | 15 99 52 55 |
Bắc Ninh - 14/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6621 | 8432 5422 52 | 9283 1753 | 6304 0084 2844 | 4215 8395 945 15 55 | 7446 3246 | 4517 5707 9687 1837 187 2817 | 1358 6578 978 | 3689 99 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
45 ( 13 ngày )
73 ( 12 ngày )
34 ( 10 ngày )
47 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
79 ( 20 ngày )
90 ( 17 ngày )
61 ( 14 ngày )
91 ( 13 ngày )
96 ( 13 ngày )
28 ( 12 ngày )
81 ( 12 ngày )
29 ( 10 ngày )
59 ( 10 ngày )
85 ( 10 ngày )
|

