Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 18/04/2018
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai - XSDN
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 4K3 |
| 100N | 84 |
| 200N | 467 |
| 400N | 0832 8733 8680 |
| 1TR | 9882 |
| 3TR | 49667 77259 11399 95155 02568 96887 16908 |
| 10TR | 24249 52067 |
| 15TR | 31448 |
| 30TR | 61588 |
| 2Tỷ | 800383 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 18/04/18
| 0 | 08 | 5 | 59 55 |
| 1 | 6 | 67 67 68 67 | |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 32 33 | 8 | 83 88 87 82 80 84 |
| 4 | 48 49 | 9 | 99 |
Đồng Nai - 18/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8680 | 0832 9882 | 8733 0383 | 84 | 5155 | 467 9667 6887 2067 | 2568 6908 1448 1588 | 7259 1399 4249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ - XSCT
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T4 |
| 100N | 21 |
| 200N | 353 |
| 400N | 7651 4927 2977 |
| 1TR | 9230 |
| 3TR | 00155 63039 87860 96339 19907 68113 55114 |
| 10TR | 29559 53483 |
| 15TR | 39599 |
| 30TR | 14863 |
| 2Tỷ | 221596 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 18/04/18
| 0 | 07 | 5 | 59 55 51 53 |
| 1 | 13 14 | 6 | 63 60 |
| 2 | 27 21 | 7 | 77 |
| 3 | 39 39 30 | 8 | 83 |
| 4 | 9 | 96 99 |
Cần Thơ - 18/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9230 7860 | 21 7651 | 353 8113 3483 4863 | 5114 | 0155 | 1596 | 4927 2977 9907 | 3039 6339 9559 9599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng - XSST
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T4 |
| 100N | 22 |
| 200N | 204 |
| 400N | 7707 6149 0096 |
| 1TR | 5431 |
| 3TR | 07563 07780 63533 68095 96755 67372 28948 |
| 10TR | 57816 91749 |
| 15TR | 14549 |
| 30TR | 65664 |
| 2Tỷ | 018989 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 18/04/18
| 0 | 07 04 | 5 | 55 |
| 1 | 16 | 6 | 64 63 |
| 2 | 22 | 7 | 72 |
| 3 | 33 31 | 8 | 89 80 |
| 4 | 49 49 48 49 | 9 | 95 96 |
Sóc Trăng - 18/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7780 | 5431 | 22 7372 | 7563 3533 | 204 5664 | 8095 6755 | 0096 7816 | 7707 | 8948 | 6149 1749 4549 8989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng - XSDNG
|
|
| Thứ tư | XSDNG |
| 100N | 56 |
| 200N | 616 |
| 400N | 1134 2354 9253 |
| 1TR | 8725 |
| 3TR | 85796 19360 75309 34045 95287 69244 85613 |
| 10TR | 80944 40767 |
| 15TR | 57299 |
| 30TR | 52031 |
| 2Tỷ | 789219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 18/04/18
| 0 | 09 | 5 | 54 53 56 |
| 1 | 19 13 16 | 6 | 67 60 |
| 2 | 25 | 7 | |
| 3 | 31 34 | 8 | 87 |
| 4 | 44 45 44 | 9 | 99 96 |
Đà Nẵng - 18/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9360 | 2031 | 9253 5613 | 1134 2354 9244 0944 | 8725 4045 | 56 616 5796 | 5287 0767 | 5309 7299 9219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Thứ tư | XSKH |
| 100N | 12 |
| 200N | 717 |
| 400N | 9124 4031 3159 |
| 1TR | 9927 |
| 3TR | 65258 10289 11963 74434 39269 30055 46464 |
| 10TR | 94132 45470 |
| 15TR | 20351 |
| 30TR | 22472 |
| 2Tỷ | 269550 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/04/18
| 0 | 5 | 50 51 58 55 59 | |
| 1 | 17 12 | 6 | 63 69 64 |
| 2 | 27 24 | 7 | 72 70 |
| 3 | 32 34 31 | 8 | 89 |
| 4 | 9 |
Khánh Hòa - 18/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5470 9550 | 4031 0351 | 12 4132 2472 | 1963 | 9124 4434 6464 | 0055 | 717 9927 | 5258 | 3159 0289 9269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh - XSBN
|
|
![]() |
|
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13QV12QV10QV 73822 |
| G.Nhất | 51221 |
| G.Nhì | 65572 89121 |
| G.Ba | 39136 29896 62517 37994 33932 98555 |
| G.Tư | 3435 0923 6160 8109 |
| G.Năm | 3035 9686 6195 5803 4138 8943 |
| G.Sáu | 739 934 618 |
| G.Bảy | 34 82 14 86 |
Bắc Ninh - 18/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6160 | 1221 9121 | 5572 3932 82 3822 | 0923 5803 8943 | 7994 934 34 14 | 8555 3435 3035 6195 | 9136 9896 9686 86 | 2517 | 4138 618 | 8109 739 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
14 ( 16 ngày )
61 ( 12 ngày )
10 ( 10 ngày )
86 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
31 ( 9 ngày )
42 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
65 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
22 ( 23 ngày )
02 ( 14 ngày )
13 ( 12 ngày )
01 ( 10 ngày )
19 ( 10 ngày )
37 ( 10 ngày )
45 ( 10 ngày )
20 ( 9 ngày )
84 ( 9 ngày )
|

