xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

THỐNG KÊ GAN CỰC ĐẠI XỔ SỐ Thừa T. Huế

Tỉnh/TP: Dãy Số:
Tra Cứu:
     
Chọn tỉnh, nhập dãy số (ví dụ: 86 hoặc 86, 68, 368, 3568, …), chọn tra cứu theo lô, đầu đuôi hay chỉ giải Đặc Biệt và bấm "Xem thống kê" để truy vấn.

Thống kê Gan cực đại dãy số 77 xổ số Thừa T. Huế (theo lô)

Gan Cực Đại: 26 Lần quay không xuất hiện.
Từ Ngày: 30/05/2016 Đến Ngày: 05/12/2016
Số 77 xuất hiện ngày cuối 05/04/2026 đến 27/04/2026 là 7 lần quay.

Thống kê - Xổ số Thừa T. Huế đến Ngày 27/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

54 3 Ngày - 4 lần
33 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

99     27 lần
68     20 lần
48     19 lần
80     19 lần
20     17 lần
39     16 lần
17     15 lần
83     14 lần
05     13 lần
29     12 lần
55     12 lần
76     12 lần
88     12 lần
96     12 lần
16     11 lần
47     11 lần
42     10 lần
23     9 lần
63     9 lần
79     9 lần
89     9 lần
98     9 lần
06     8 lần
36     8 lần
44     8 lần
78     8 lần
15     7 lần
25     7 lần
77     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

54 4 Lần Tăng 1
33 3 Lần Tăng 1
50 3 Lần Không tăng
60 3 Lần Không tăng
66 3 Lần Tăng 2
90 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

24 6 Lần Không tăng
35 5 Lần Không tăng
54 5 Lần Không tăng
86 5 Lần Tăng 2
03 4 Lần Không tăng
21 4 Lần Không tăng
43 4 Lần Tăng 1
66 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

54 11 Lần Tăng 1
65 11 Lần Không tăng
86 11 Lần Tăng 2
33 10 Lần Tăng 1
82 10 Lần Không tăng
03 9 Lần Không tăng
11 9 Lần Không tăng
24 9 Lần Không tăng
35 9 Lần Không tăng
49 9 Lần Không tăng
85 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 2
0 12 Lần 1
7 Lần 1
1 12 Lần 6
4 Lần 2
2 11 Lần 1
11 Lần 2
3 11 Lần 2
8 Lần 3
4 10 Lần 0
14 Lần 3
5 9 Lần 2
9 Lần 1
6 7 Lần 5
8 Lần 1
7 8 Lần 2
6 Lần 1
8 6 Lần 5
13 Lần 4
9 4 Lần 2

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

15 ( 10 ngày )
43 ( 10 ngày )
09 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
18 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
34 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )

Miền Bắc

24 ( 20 ngày )
23 ( 15 ngày )
00 ( 14 ngày )
38 ( 14 ngày )
26 ( 12 ngày )
18 ( 11 ngày )
33 ( 11 ngày )
78 ( 11 ngày )
88 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

12 ( 14 ngày )
36 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
88 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
21 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
11 ( 5 ngày )
15 ( 5 ngày )
29 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )