xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

THỐNG KÊ TẦN SUẤT XỔ SỐ Thái Bình

Tỉnh / TP: Số Lần Quay:
Tra Cứu:
Chọn tỉnh, nhập số lần mở thưởng, chọn tra cứu theo lô, đầu đuôi hay chỉ giải Đặc Biệt và bấm "Xem thống kê" để truy vấn. Xem tần suất chi tiết theo tỉnh bấm đây!...

Thống kê tần suất trong 30 lần quay Xổ số Thái Bình (đặc biệt)

00
   0.86% (7 lượt)
01
   0.74% (6 lượt)
02
   1.73% (14 lượt)
03
   1.36% (11 lượt)
04
   0.99% (8 lượt)
05
   1.48% (12 lượt)
06
   1.23% (10 lượt)
07
   0.74% (6 lượt)
08
   1.23% (10 lượt)
09
   1.11% (9 lượt)
10
   1.36% (11 lượt)
11
   0.86% (7 lượt)
12
   0.99% (8 lượt)
13
   0.99% (8 lượt)
14
   0.86% (7 lượt)
15
   0.62% (5 lượt)
16
   1.11% (9 lượt)
17
   0.99% (8 lượt)
18
   0.86% (7 lượt)
19
   1.11% (9 lượt)
20
   0.62% (5 lượt)
21
   1.48% (12 lượt)
22
   0.49% (4 lượt)
23
   0.99% (8 lượt)
24
   0.62% (5 lượt)
25
   1.36% (11 lượt)
26
   1.23% (10 lượt)
27
   1.48% (12 lượt)
28
   1.23% (10 lượt)
29
   0.74% (6 lượt)
30
   0.99% (8 lượt)
31
   1.11% (9 lượt)
32
   0.74% (6 lượt)
33
   0.74% (6 lượt)
34
   0.86% (7 lượt)
35
   0.99% (8 lượt)
36
   1.36% (11 lượt)
37
   0.74% (6 lượt)
38
   1.23% (10 lượt)
39
   1.11% (9 lượt)
40
   0.49% (4 lượt)
41
   0.49% (4 lượt)
42
   0.49% (4 lượt)
43
   0.62% (5 lượt)
44
   1.60% (13 lượt)
45
   0.86% (7 lượt)
46
   1.48% (12 lượt)
47
   1.11% (9 lượt)
48
   1.11% (9 lượt)
49
   0.99% (8 lượt)
50
   0.49% (4 lượt)
51
   1.48% (12 lượt)
52
   0.86% (7 lượt)
53
   0.49% (4 lượt)
54
   1.11% (9 lượt)
55
   0.74% (6 lượt)
56
   0.49% (4 lượt)
57
   1.11% (9 lượt)
58
   1.23% (10 lượt)
59
   0.62% (5 lượt)
60
   1.23% (10 lượt)
61
   1.11% (9 lượt)
62
   1.23% (10 lượt)
63
   0.99% (8 lượt)
64
   0.49% (4 lượt)
65
   1.11% (9 lượt)
66
   1.36% (11 lượt)
67
   0.74% (6 lượt)
68
   1.11% (9 lượt)
69
   1.73% (14 lượt)
70
   0.62% (5 lượt)
71
   1.73% (14 lượt)
72
   0.37% (3 lượt)
73
   0.74% (6 lượt)
74
   0.99% (8 lượt)
75
   0.99% (8 lượt)
76
   0.99% (8 lượt)
77
   1.48% (12 lượt)
78
   0.99% (8 lượt)
79
   0.74% (6 lượt)
80
   1.11% (9 lượt)
81
   0.49% (4 lượt)
82
   0.74% (6 lượt)
83
   1.73% (14 lượt)
84
   0.99% (8 lượt)
85
   0.86% (7 lượt)
86
   1.11% (9 lượt)
87
   0.86% (7 lượt)
88
   1.98% (16 lượt)
89
   1.23% (10 lượt)
90
   1.11% (9 lượt)
91
   0.99% (8 lượt)
92
   0.74% (6 lượt)
93
   0.99% (8 lượt)
94
   0.86% (7 lượt)
95
   1.23% (10 lượt)
96
   0.37% (3 lượt)
97
   1.11% (9 lượt)
98
   0.62% (5 lượt)
99
   0.86% (7 lượt)

Thống kê - Xổ số Thái Bình đến Ngày 08/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

89 4 Ngày - 5 lần
38 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 4 lần
61 2 Ngày - 4 lần
77 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

56     19 lần
53     16 lần
20     15 lần
96     12 lần
15     11 lần
24     11 lần
41     11 lần
92     11 lần
06     10 lần
42     10 lần
55     10 lần
74     10 lần
50     9 lần
22     8 lần
28     8 lần
46     8 lần
79     8 lần
81     8 lần
14     7 lần
18     7 lần
57     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

03 5 Lần Tăng 1
60 5 Lần Không tăng
89 5 Lần Tăng 2
10 4 Lần Tăng 2
19 4 Lần Không tăng
30 4 Lần Không tăng
36 4 Lần Không tăng
38 4 Lần Tăng 1
61 4 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

10 7 Lần Tăng 2
19 6 Lần Không tăng
31 6 Lần Không tăng
36 6 Lần Không tăng
60 6 Lần Giảm 1
71 6 Lần Không tăng
85 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

88 16 Lần Không tăng
02 14 Lần Không tăng
69 14 Lần Không tăng
71 14 Lần Không tăng
83 14 Lần Không tăng
44 13 Lần Giảm 2
05 12 Lần Không tăng
21 12 Lần Tăng 1
27 12 Lần Không tăng
46 12 Lần Không tăng
51 12 Lần Không tăng
77 12 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
16 Lần 2
0 15 Lần 2
13 Lần 2
1 18 Lần 7
11 Lần 3
2 10 Lần 4
22 Lần 5
3 16 Lần 1
7 Lần 2
4 12 Lần 6
12 Lần 3
5 14 Lần 3
15 Lần 0
6 8 Lần 2
10 Lần 3
7 14 Lần 3
18 Lần 6
8 10 Lần 0
11 Lần 1
9 18 Lần 5

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

07 ( 15 ngày )
23 ( 11 ngày )
33 ( 9 ngày )
58 ( 8 ngày )
85 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
34 ( 7 ngày )
35 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )

Miền Bắc

53 ( 18 ngày )
84 ( 16 ngày )
93 ( 10 ngày )
37 ( 9 ngày )
31 ( 8 ngày )
06 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

58 ( 13 ngày )
16 ( 9 ngày )
68 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
13 ( 7 ngày )
14 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )