Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45 Ngày 01/09/2023
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 20,71 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 9 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 807 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 13,892 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 20.706.940.500 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45 Kỳ Trước
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
13
17
20
28
30
33
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 19,34 tỷ
Giải nhất
5 số
12
10 Triệu
Giải nhì
4 số
902
300.000đ
Giải ba
3 số
14,993
30.000đ
Jackpot sắp tới: 19.335.329.000 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
24
27
30
37
44
45
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 17,75 tỷ
Giải nhất
5 số
22
10 Triệu
Giải nhì
4 số
915
300.000đ
Giải ba
3 số
13,906
30.000đ
Jackpot sắp tới: 17.754.370.000 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 19,34 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 12 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 902 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 14,993 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 19.335.329.000 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 17,75 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 22 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 915 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 13,906 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 17.754.370.000 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
00 ( 16 ngày )
29 ( 11 ngày )
99 ( 11 ngày )
36 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
27 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
49 ( 8 ngày )
51 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
89 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
30 ( 18 ngày )
20 ( 15 ngày )
26 ( 14 ngày )
32 ( 12 ngày )
70 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
38 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
|