Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45 Ngày 18/06/2023
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 23,07 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 20 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 1,139 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 18,221 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 23.071.734.000 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45 Kỳ Trước
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
24
26
32
37
38
41
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 21,21 tỷ
Giải nhất
5 số
18
10 Triệu
Giải nhì
4 số
752
300.000đ
Giải ba
3 số
14,755
30.000đ
Jackpot sắp tới: 21.207.310.000 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
02
28
31
37
41
44
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 19,45 tỷ
Giải nhất
5 số
26
10 Triệu
Giải nhì
4 số
840
300.000đ
Giải ba
3 số
14,904
30.000đ
Jackpot sắp tới: 19.452.645.000 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 21,21 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 18 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 752 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 14,755 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 21.207.310.000 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 19,45 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 26 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 840 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 14,904 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 19.452.645.000 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
00 ( 17 ngày )
99 ( 12 ngày )
07 ( 10 ngày )
46 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
76 ( 8 ngày )
80 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
24 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
30 ( 19 ngày )
20 ( 16 ngày )
26 ( 15 ngày )
32 ( 13 ngày )
70 ( 13 ngày )
38 ( 10 ngày )
55 ( 10 ngày )
41 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
|