Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45 Ngày 22/09/2023
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 34,13 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 13 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 900 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 16,120 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 34.126.014.500 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45 Kỳ Trước
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
03
06
20
39
40
41
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 32,38 tỷ
Giải nhất
5 số
25
10 Triệu
Giải nhì
4 số
956
300.000đ
Giải ba
3 số
16,563
30.000đ
Jackpot sắp tới: 32.375.490.000 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
06
10
15
36
39
43
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 3,06 tỷ
Giải nhất
5 số
21
10 Triệu
Giải nhì
4 số
1,096
300.000đ
Giải ba
3 số
18,528
30.000đ
Jackpot sắp tới: 3.064.964.350 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 32,38 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 25 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 956 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 16,563 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 32.375.490.000 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 3,06 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 21 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 1,096 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 18,528 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 3.064.964.350 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
00 ( 16 ngày )
29 ( 11 ngày )
99 ( 11 ngày )
36 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
27 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
49 ( 8 ngày )
51 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
89 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
30 ( 18 ngày )
20 ( 15 ngày )
26 ( 14 ngày )
32 ( 12 ngày )
70 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
38 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
|