Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: Ngày 01/03/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang - XSTG
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TG-A3 |
| 100N | 15 |
| 200N | 747 |
| 400N | 1516 7742 8030 |
| 1TR | 1836 |
| 3TR | 65781 15546 25839 23093 70196 86700 58309 |
| 10TR | 09619 15745 |
| 15TR | 02700 |
| 30TR | 27127 |
| 2Tỷ | 549308 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 01/03/26
| 0 | 08 00 00 09 | 5 | |
| 1 | 19 16 15 | 6 | |
| 2 | 27 | 7 | |
| 3 | 39 36 30 | 8 | 81 |
| 4 | 45 46 42 47 | 9 | 93 96 |
Tiền Giang - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8030 6700 2700 | 5781 | 7742 | 3093 | 15 5745 | 1516 1836 5546 0196 | 747 7127 | 9308 | 5839 8309 9619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang - XSKG
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 3K1 |
| 100N | 11 |
| 200N | 728 |
| 400N | 0820 7215 6476 |
| 1TR | 1371 |
| 3TR | 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 |
| 10TR | 09543 45962 |
| 15TR | 82312 |
| 30TR | 61589 |
| 2Tỷ | 124254 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 01/03/26
| 0 | 00 | 5 | 54 52 |
| 1 | 12 15 11 | 6 | 62 |
| 2 | 25 22 20 28 | 7 | 71 71 76 |
| 3 | 8 | 89 89 | |
| 4 | 43 | 9 | 98 |
Kiên Giang - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0820 9600 | 11 1371 6271 | 4852 5622 5962 2312 | 9543 | 4254 | 7215 6625 | 6476 | 728 6998 | 9389 1589 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt - XSDL
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL-3K1 |
| 100N | 02 |
| 200N | 315 |
| 400N | 0875 6477 2824 |
| 1TR | 3273 |
| 3TR | 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310 |
| 10TR | 24096 14693 |
| 15TR | 20838 |
| 30TR | 62714 |
| 2Tỷ | 578627 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 01/03/26
| 0 | 02 | 5 | 58 |
| 1 | 14 15 14 14 10 15 | 6 | |
| 2 | 27 24 | 7 | 79 74 73 75 77 |
| 3 | 38 | 8 | |
| 4 | 9 | 96 93 |
Đà Lạt - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8310 | 02 | 3273 4693 | 2824 2514 4474 5414 2714 | 315 0875 6015 | 4096 | 6477 8627 | 7758 0838 | 8779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế - XSTTH
|
|
| Chủ nhật | XSTTH |
| 100N | 08 |
| 200N | 225 |
| 400N | 7604 7001 4550 |
| 1TR | 6103 |
| 3TR | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 |
| 10TR | 94920 79888 |
| 15TR | 50046 |
| 30TR | 74764 |
| 2Tỷ | 600510 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 01/03/26
| 0 | 06 03 04 01 08 | 5 | 50 |
| 1 | 10 | 6 | 64 |
| 2 | 20 22 26 25 | 7 | |
| 3 | 38 | 8 | 88 |
| 4 | 46 47 | 9 | 98 94 |
Thừa T. Huế - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4550 4920 0510 | 7001 | 3322 | 6103 | 7604 0494 4764 | 225 | 2306 4026 0046 | 2947 | 08 6798 2638 9888 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa - XSKH
|
|
| Chủ nhật | XSKH |
| 100N | 95 |
| 200N | 402 |
| 400N | 0150 2944 4031 |
| 1TR | 7615 |
| 3TR | 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027 |
| 10TR | 63085 92351 |
| 15TR | 16102 |
| 30TR | 18119 |
| 2Tỷ | 131340 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 01/03/26
| 0 | 02 02 | 5 | 51 55 50 |
| 1 | 19 15 | 6 | |
| 2 | 27 | 7 | 79 |
| 3 | 39 38 31 | 8 | 85 85 |
| 4 | 40 47 44 | 9 | 95 |
Khánh Hòa - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0150 1340 | 4031 2351 | 402 6102 | 2944 | 95 7615 5655 5985 3085 | 6847 2027 | 9138 | 4979 0439 8119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum - XSKT
|
|
| Chủ nhật | XSKT |
| 100N | 00 |
| 200N | 978 |
| 400N | 1677 1603 2406 |
| 1TR | 6975 |
| 3TR | 29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267 |
| 10TR | 83765 54988 |
| 15TR | 20191 |
| 30TR | 72887 |
| 2Tỷ | 453019 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 01/03/26
| 0 | 09 03 06 00 | 5 | |
| 1 | 19 14 18 | 6 | 65 67 |
| 2 | 7 | 71 75 77 78 | |
| 3 | 30 | 8 | 87 88 |
| 4 | 47 | 9 | 91 |
Kon Tum - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 5930 | 3071 0191 | 1603 | 5614 | 6975 3765 | 2406 | 1677 6847 1267 2887 | 978 2718 4988 | 9209 3019 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
73 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
66 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 22 ngày )
70 ( 17 ngày )
20 ( 12 ngày )
21 ( 11 ngày )
61 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
11 ( 9 ngày )
34 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
|
