xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

THỐNG KÊ TẦN SUẤT XỔ SỐ Nam Định

Tỉnh / TP: Số Lần Quay:
Tra Cứu:
Chọn tỉnh, nhập số lần mở thưởng, chọn tra cứu theo lô, đầu đuôi hay chỉ giải Đặc Biệt và bấm "Xem thống kê" để truy vấn. Xem tần suất chi tiết theo tỉnh bấm đây!...

Thống kê tần suất trong 10 lần quay Xổ số Nam Định (đặc biệt)

00
   1.85% (5 lượt)
01
   0.74% (2 lượt)
02
   0.37% (1 lượt)
03
   1.48% (4 lượt)
04
   0.74% (2 lượt)
05
   0.37% (1 lượt)
07
   0.74% (2 lượt)
08
   0.74% (2 lượt)
09
   0.74% (2 lượt)
10
   0.37% (1 lượt)
11
   1.11% (3 lượt)
12
   2.22% (6 lượt)
13
   1.48% (4 lượt)
14
   2.96% (8 lượt)
15
   0.74% (2 lượt)
16
   1.48% (4 lượt)
17
   0.37% (1 lượt)
18
   0.37% (1 lượt)
20
   0.74% (2 lượt)
21
   1.85% (5 lượt)
22
   1.48% (4 lượt)
23
   1.11% (3 lượt)
24
   1.85% (5 lượt)
25
   0.74% (2 lượt)
26
   0.37% (1 lượt)
27
   1.11% (3 lượt)
28
   1.11% (3 lượt)
29
   0.74% (2 lượt)
30
   1.85% (5 lượt)
31
   1.11% (3 lượt)
33
   1.48% (4 lượt)
34
   0.74% (2 lượt)
35
   1.11% (3 lượt)
36
   1.85% (5 lượt)
37
   0.74% (2 lượt)
38
   1.11% (3 lượt)
39
   0.37% (1 lượt)
40
   1.48% (4 lượt)
42
   0.74% (2 lượt)
43
   1.85% (5 lượt)
45
   1.11% (3 lượt)
46
   1.11% (3 lượt)
47
   1.11% (3 lượt)
48
   1.11% (3 lượt)
49
   1.48% (4 lượt)
50
   0.74% (2 lượt)
51
   1.11% (3 lượt)
52
   0.74% (2 lượt)
53
   0.74% (2 lượt)
54
   1.85% (5 lượt)
56
   0.37% (1 lượt)
57
   0.74% (2 lượt)
58
   1.11% (3 lượt)
59
   0.37% (1 lượt)
60
   2.22% (6 lượt)
61
   1.11% (3 lượt)
62
   1.11% (3 lượt)
63
   0.74% (2 lượt)
64
   0.74% (2 lượt)
65
   0.74% (2 lượt)
66
   0.37% (1 lượt)
67
   0.74% (2 lượt)
68
   2.22% (6 lượt)
69
   0.37% (1 lượt)
70
   2.22% (6 lượt)
71
   0.37% (1 lượt)
72
   0.74% (2 lượt)
73
   1.11% (3 lượt)
74
   1.48% (4 lượt)
75
   0.74% (2 lượt)
76
   1.11% (3 lượt)
77
   0.74% (2 lượt)
78
   1.48% (4 lượt)
80
   0.74% (2 lượt)
81
   1.11% (3 lượt)
82
   1.11% (3 lượt)
83
   1.85% (5 lượt)
84
   0.74% (2 lượt)
85
   0.74% (2 lượt)
86
   0.74% (2 lượt)
87
   1.48% (4 lượt)
88
   1.48% (4 lượt)
89
   0.37% (1 lượt)
90
   1.11% (3 lượt)
91
   1.11% (3 lượt)
92
   1.11% (3 lượt)
93
   1.11% (3 lượt)
94
   1.48% (4 lượt)
95
   1.11% (3 lượt)
96
   1.85% (5 lượt)
97
   1.11% (3 lượt)
98
   1.11% (3 lượt)

Thống kê - Xổ số Nam Định đến Ngày 24/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

00 2 Ngày - 3 lần
47 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

44     25 lần
55     15 lần
06     13 lần
19     11 lần
32     11 lần
41     11 lần
79     10 lần
99     10 lần
18     8 lần
25     8 lần
80     8 lần
04     7 lần
26     7 lần
39     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

00 4 Lần Tăng 1
12 4 Lần Không tăng
54 4 Lần Không tăng
70 4 Lần Giảm 1
13 3 Lần Tăng 1
21 3 Lần Không tăng
43 3 Lần Giảm 1
45 3 Lần Tăng 1
51 3 Lần Tăng 2
60 3 Lần Không tăng
83 3 Lần Không tăng
87 3 Lần Không tăng
98 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

14 8 Lần Không tăng
12 6 Lần Không tăng
60 6 Lần Giảm 1
68 6 Lần Không tăng
70 6 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

68 16 Lần Giảm 1
14 15 Lần Không tăng
92 14 Lần Không tăng
03 13 Lần Không tăng
60 13 Lần Không tăng
62 13 Lần Tăng 1
73 13 Lần Không tăng
48 12 Lần Không tăng
12 11 Lần Không tăng
19 11 Lần Không tăng
23 11 Lần Không tăng
43 11 Lần Không tăng
53 11 Lần Không tăng
75 11 Lần Không tăng
87 11 Lần Không tăng
96 11 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Nam Định TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 2
0 15 Lần 0
12 Lần 0
1 16 Lần 4
9 Lần 3
2 14 Lần 2
13 Lần 4
3 17 Lần 3
14 Lần 1
4 20 Lần 7
13 Lần 2
5 9 Lần 2
16 Lần 10
6 15 Lần 8
15 Lần 3
7 13 Lần 1
16 Lần 3
8 10 Lần 2
16 Lần 5
9 6 Lần 4

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

36 ( 16 ngày )
29 ( 13 ngày )
10 ( 11 ngày )
41 ( 11 ngày )
67 ( 11 ngày )
33 ( 10 ngày )
19 ( 8 ngày )
32 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
84 ( 6 ngày )

Miền Bắc

59 ( 20 ngày )
06 ( 18 ngày )
05 ( 17 ngày )
30 ( 13 ngày )
20 ( 12 ngày )
38 ( 12 ngày )
07 ( 10 ngày )
33 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

83 ( 13 ngày )
28 ( 11 ngày )
10 ( 10 ngày )
62 ( 9 ngày )
00 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
25 ( 6 ngày )
27 ( 6 ngày )
35 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )