xổ số Gia Hào .com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

THỐNG KÊ TẦN SUẤT XỔ SỐ Thừa T. Huế

Tỉnh / TP: Số Lần Quay:
Tra Cứu:
Chọn tỉnh, nhập số lần mở thưởng, chọn tra cứu theo lô, đầu đuôi hay chỉ giải Đặc Biệt và bấm "Xem thống kê" để truy vấn. Xem tần suất chi tiết theo tỉnh bấm đây!...

Thống kê tần suất trong 30 lần quay Xổ số Thừa T. Huế (đặc biệt)

00
   0.37% (2 lượt)
01
   1.30% (7 lượt)
02
   0.56% (3 lượt)
03
   1.67% (9 lượt)
04
   0.74% (4 lượt)
05
   0.56% (3 lượt)
06
   1.11% (6 lượt)
07
   0.56% (3 lượt)
08
   1.11% (6 lượt)
09
   0.93% (5 lượt)
10
   0.37% (2 lượt)
11
   1.67% (9 lượt)
12
   0.56% (3 lượt)
13
   1.11% (6 lượt)
14
   0.93% (5 lượt)
15
   0.56% (3 lượt)
16
   0.56% (3 lượt)
17
   0.93% (5 lượt)
18
   1.30% (7 lượt)
19
   0.93% (5 lượt)
20
   1.11% (6 lượt)
21
   0.56% (3 lượt)
22
   1.11% (6 lượt)
23
   0.56% (3 lượt)
24
   0.93% (5 lượt)
25
   1.67% (9 lượt)
26
   1.30% (7 lượt)
27
   0.74% (4 lượt)
28
   0.74% (4 lượt)
29
   1.11% (6 lượt)
30
   1.48% (8 lượt)
31
   0.74% (4 lượt)
32
   0.74% (4 lượt)
33
   1.30% (7 lượt)
34
   0.74% (4 lượt)
35
   1.11% (6 lượt)
36
   1.30% (7 lượt)
37
   1.30% (7 lượt)
38
   0.74% (4 lượt)
39
   0.74% (4 lượt)
40
   0.37% (2 lượt)
41
   1.11% (6 lượt)
42
   0.56% (3 lượt)
43
   1.11% (6 lượt)
44
   1.11% (6 lượt)
45
   0.19% (1 lượt)
46
   1.11% (6 lượt)
47
   1.30% (7 lượt)
48
   0.74% (4 lượt)
49
   1.85% (10 lượt)
50
   1.11% (6 lượt)
51
   1.30% (7 lượt)
52
   0.56% (3 lượt)
53
   0.74% (4 lượt)
54
   1.30% (7 lượt)
55
   1.30% (7 lượt)
56
   1.30% (7 lượt)
57
   1.48% (8 lượt)
58
   0.74% (4 lượt)
59
   0.74% (4 lượt)
60
   0.93% (5 lượt)
61
   1.30% (7 lượt)
62
   0.56% (3 lượt)
63
   1.11% (6 lượt)
64
   1.67% (9 lượt)
65
   1.85% (10 lượt)
66
   1.30% (7 lượt)
67
   0.74% (4 lượt)
68
   0.56% (3 lượt)
69
   1.48% (8 lượt)
70
   0.74% (4 lượt)
71
   1.67% (9 lượt)
72
   0.56% (3 lượt)
73
   0.74% (4 lượt)
74
   0.74% (4 lượt)
75
   1.11% (6 lượt)
76
   1.30% (7 lượt)
77
   0.93% (5 lượt)
78
   1.11% (6 lượt)
79
   1.85% (10 lượt)
80
   0.56% (3 lượt)
81
   1.67% (9 lượt)
82
   1.67% (9 lượt)
83
   0.74% (4 lượt)
84
   1.11% (6 lượt)
85
   1.67% (9 lượt)
86
   1.30% (7 lượt)
87
   1.11% (6 lượt)
88
   0.74% (4 lượt)
89
   1.30% (7 lượt)
90
   0.74% (4 lượt)
91
   0.56% (3 lượt)
92
   0.37% (2 lượt)
93
   0.93% (5 lượt)
94
   0.93% (5 lượt)
95
   1.11% (6 lượt)
96
   0.93% (5 lượt)
97
   1.11% (6 lượt)
98
   1.11% (6 lượt)
99
   0.37% (2 lượt)

Thống kê - Xổ số Thừa T. Huế đến Ngày 30/03/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

06 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

45     27 lần
40     21 lần
70     19 lần
99     19 lần
12     15 lần
90     14 lần
15     13 lần
59     13 lần
68     12 lần
09     11 lần
48     11 lần
74     11 lần
80     11 lần
84     11 lần
00     10 lần
51     10 lần
57     10 lần
58     10 lần
01     9 lần
10     9 lần
20     9 lần
22     9 lần
38     9 lần
13     8 lần
39     8 lần
53     8 lần
17     7 lần
50     7 lần
52     7 lần
60     7 lần
67     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

06 3 Lần Tăng 1
49 3 Lần Không tăng
63 3 Lần Không tăng
66 3 Lần Không tăng
71 3 Lần Tăng 1
81 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

03 5 Lần Tăng 1
55 5 Lần Không tăng
65 5 Lần Không tăng
06 4 Lần Tăng 1
36 4 Lần Không tăng
61 4 Lần Tăng 1
71 4 Lần Tăng 1
79 4 Lần Giảm 1
81 4 Lần Không tăng
86 4 Lần Không tăng
88 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

49 10 Lần Không tăng
65 10 Lần Giảm 1
79 10 Lần Không tăng
03 9 Lần Tăng 1
11 9 Lần Không tăng
25 9 Lần Giảm 1
64 9 Lần Không tăng
71 9 Lần Tăng 1
81 9 Lần Không tăng
82 9 Lần Không tăng
85 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
7 Lần 1
0 1 Lần 0
7 Lần 3
1 15 Lần 7
12 Lần 5
2 8 Lần 1
9 Lần 2
3 11 Lần 2
11 Lần 3
4 8 Lần 2
2 Lần 0
5 8 Lần 3
18 Lần 7
6 15 Lần 4
10 Lần 0
7 8 Lần 1
7 Lần 3
8 4 Lần 3
7 Lần 0
9 12 Lần 3

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

34 ( 13 ngày )
46 ( 11 ngày )
29 ( 8 ngày )
35 ( 8 ngày )
39 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
57 ( 7 ngày )
64 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
84 ( 6 ngày )

Miền Bắc

53 ( 21 ngày )
71 ( 19 ngày )
79 ( 19 ngày )
37 ( 17 ngày )
35 ( 13 ngày )
08 ( 12 ngày )
98 ( 12 ngày )
41 ( 11 ngày )
50 ( 11 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

17 ( 13 ngày )
60 ( 11 ngày )
88 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
05 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
68 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
39 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
59 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )