Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45 Ngày 01/11/2024
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 29,36 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 28 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 1,133 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 21,618 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 29.358.428.000 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Mega 6/45 Kỳ Trước
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
04
13
20
29
32
37
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 26,81 tỷ
Giải nhất
5 số
38
10 Triệu
Giải nhì
4 số
1,401
300.000đ
Giải ba
3 số
22,165
30.000đ
Jackpot sắp tới: 26.810.933.500 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
18
21
28
29
33
45
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 24,63 tỷ
Giải nhất
5 số
28
10 Triệu
Giải nhì
4 số
1,281
300.000đ
Giải ba
3 số
21,390
30.000đ
Jackpot sắp tới: 24.626.576.000 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 26,81 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 38 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 1,401 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 22,165 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 26.810.933.500 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải | Trùng | SL | Giá trị |
---|---|---|---|
Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 24,63 tỷ |
Giải nhất | 5 số | 28 | 10 Triệu |
Giải nhì | 4 số | 1,281 | 300.000đ |
Giải ba | 3 số | 21,390 | 30.000đ |
Jackpot sắp tới: 24.626.576.000 đ |
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
00 ( 14 ngày )
37 ( 11 ngày )
87 ( 11 ngày )
94 ( 10 ngày )
29 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
36 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
27 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
23 ( 16 ngày )
30 ( 16 ngày )
20 ( 13 ngày )
26 ( 12 ngày )
86 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
32 ( 10 ngày )
70 ( 10 ngày )
02 ( 8 ngày )
03 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
|