Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - KQXS MB - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 137116810NS 28087 |
| G.Nhất | 28734 |
| G.Nhì | 42697 92424 |
| G.Ba | 88531 06240 08427 38904 60466 38413 |
| G.Tư | 1380 0500 3420 5187 |
| G.Năm | 1688 9543 9990 2526 0475 9035 |
| G.Sáu | 663 910 260 |
| G.Bảy | 64 21 63 73 |
Hà Nội - 29/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6240 1380 0500 3420 9990 910 260 | 8531 21 | 8413 9543 663 63 73 | 8734 2424 8904 64 | 0475 9035 | 0466 2526 | 2697 8427 5187 8087 | 1688 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 214413511NH 36593 |
| G.Nhất | 86008 |
| G.Nhì | 02892 93784 |
| G.Ba | 96193 00431 04798 11596 69391 25226 |
| G.Tư | 5682 5393 1161 1866 |
| G.Năm | 5926 1362 3236 9701 3801 3369 |
| G.Sáu | 539 668 928 |
| G.Bảy | 38 80 33 47 |
Hà Nội - 22/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 0431 9391 1161 9701 3801 | 2892 5682 1362 | 6193 5393 33 6593 | 3784 | 1596 5226 1866 5926 3236 | 47 | 6008 4798 668 928 38 | 3369 539 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 4963145NA 77626 |
| G.Nhất | 91372 |
| G.Nhì | 87595 59730 |
| G.Ba | 52971 42147 97681 96197 75905 44819 |
| G.Tư | 4555 3907 9415 5446 |
| G.Năm | 6522 3955 0075 9059 5993 1531 |
| G.Sáu | 727 027 573 |
| G.Bảy | 97 34 27 94 |
Hà Nội - 15/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9730 | 2971 7681 1531 | 1372 6522 | 5993 573 | 34 94 | 7595 5905 4555 9415 3955 0075 | 5446 7626 | 2147 6197 3907 727 027 97 27 | 4819 9059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1079641MS 94772 |
| G.Nhất | 34396 |
| G.Nhì | 28371 85901 |
| G.Ba | 67985 63742 33556 59451 92120 43046 |
| G.Tư | 1704 0824 9972 0045 |
| G.Năm | 0604 7671 4133 0662 0135 6590 |
| G.Sáu | 935 839 605 |
| G.Bảy | 38 60 90 99 |
Hà Nội - 08/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2120 6590 60 90 | 8371 5901 9451 7671 | 3742 9972 0662 4772 | 4133 | 1704 0824 0604 | 7985 0045 0135 935 605 | 4396 3556 3046 | 38 | 839 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 438101214MH 03858 |
| G.Nhất | 20567 |
| G.Nhì | 69750 34589 |
| G.Ba | 65754 36377 18331 76250 09247 84704 |
| G.Tư | 1710 6620 2340 1625 |
| G.Năm | 1032 6922 6094 5404 5085 9777 |
| G.Sáu | 352 249 084 |
| G.Bảy | 07 84 11 31 |
Hà Nội - 01/11/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9750 6250 1710 6620 2340 | 8331 11 31 | 1032 6922 352 | 5754 4704 6094 5404 084 84 | 1625 5085 | 0567 6377 9247 9777 07 | 3858 | 4589 249 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 123112610MA 69154 |
| G.Nhất | 57088 |
| G.Nhì | 08106 67288 |
| G.Ba | 33564 68976 30437 73523 04121 60949 |
| G.Tư | 3443 8831 3951 6357 |
| G.Năm | 4158 4526 6245 2568 3950 6621 |
| G.Sáu | 425 055 981 |
| G.Bảy | 28 30 12 54 |
Hà Nội - 25/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3950 30 | 4121 8831 3951 6621 981 | 12 | 3523 3443 | 3564 54 9154 | 6245 425 055 | 8106 8976 4526 | 0437 6357 | 7088 7288 4158 2568 28 | 0949 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10121514116LS 11609 |
| G.Nhất | 38670 |
| G.Nhì | 75749 86248 |
| G.Ba | 01162 58433 67727 51232 94072 30268 |
| G.Tư | 2752 3870 5919 6155 |
| G.Năm | 1928 5396 5001 6818 0261 1009 |
| G.Sáu | 747 489 116 |
| G.Bảy | 34 31 71 00 |
Hà Nội - 18/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8670 3870 00 | 5001 0261 31 71 | 1162 1232 4072 2752 | 8433 | 34 | 6155 | 5396 116 | 7727 747 | 6248 0268 1928 6818 | 5749 5919 1009 489 1609 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
73 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
66 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
70 ( 18 ngày )
20 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
76 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
34 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
25 ( 9 ngày )
14 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
|

