Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - KQXS MB - Thứ năm
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 16319131727 VE 86408 |
| G.Nhất | 33453 |
| G.Nhì | 02973 89033 |
| G.Ba | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
| G.Tư | 9950 5001 1794 8308 |
| G.Năm | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
| G.Sáu | 609 108 352 |
| G.Bảy | 50 41 65 99 |
Hà Nội - 26/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9950 8160 7330 50 | 7651 4451 5001 41 | 352 | 3453 2973 9033 | 1794 | 65 | 1896 3956 6156 | 5967 | 6458 2328 8308 6608 9398 108 6408 | 609 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 171382045218 VR 81475 |
| G.Nhất | 35841 |
| G.Nhì | 94975 87429 |
| G.Ba | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 |
| G.Tư | 9094 2873 3394 7063 |
| G.Năm | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 |
| G.Sáu | 990 720 207 |
| G.Bảy | 81 50 16 10 |
Hà Nội - 12/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
990 720 50 10 | 5841 81 | 3632 5872 | 3723 0053 3453 2873 7063 5923 | 9094 3394 | 4975 1475 | 7116 2846 16 | 5057 207 | 2808 | 7429 5559 9959 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 107131714215 UA 10268 |
| G.Nhất | 07214 |
| G.Nhì | 26579 26609 |
| G.Ba | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 |
| G.Tư | 7907 3742 9186 0629 |
| G.Năm | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 |
| G.Sáu | 664 748 487 |
| G.Bảy | 58 73 33 57 |
Hà Nội - 05/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4440 7910 | 7261 0341 | 3742 5002 | 4923 73 33 | 7214 0094 664 | 5365 | 9186 9856 | 9697 6557 7907 6887 487 57 | 748 58 0268 | 6579 6609 0629 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 1516111917205 UH 38814 |
| G.Nhất | 56490 |
| G.Nhì | 15380 53895 |
| G.Ba | 00054 67007 77876 10229 39014 06875 |
| G.Tư | 9294 3693 0251 7935 |
| G.Năm | 4267 3594 6926 7551 7419 9582 |
| G.Sáu | 206 200 971 |
| G.Bảy | 81 87 60 32 |
Hà Nội - 29/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6490 5380 200 60 | 0251 7551 971 81 | 9582 32 | 3693 | 0054 9014 9294 3594 8814 | 3895 6875 7935 | 7876 6926 206 | 7007 4267 87 | 0229 7419 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13421689106 UR 84063 |
| G.Nhất | 18541 |
| G.Nhì | 60215 67246 |
| G.Ba | 83347 49488 42251 16165 27018 04302 |
| G.Tư | 0187 5560 0282 5399 |
| G.Năm | 4696 4799 7270 1403 6263 5344 |
| G.Sáu | 819 774 727 |
| G.Bảy | 53 69 39 43 |
Hà Nội - 22/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5560 7270 | 8541 2251 | 4302 0282 | 1403 6263 53 43 4063 | 5344 774 | 0215 6165 | 7246 4696 | 3347 0187 727 | 9488 7018 | 5399 4799 819 69 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 11217201216107 TA 84522 |
| G.Nhất | 41647 |
| G.Nhì | 68429 43071 |
| G.Ba | 13656 17226 56960 32399 24912 87150 |
| G.Tư | 8476 1756 8256 3416 |
| G.Năm | 4039 7861 2800 8288 8644 4014 |
| G.Sáu | 497 368 374 |
| G.Bảy | 21 00 14 71 |
Hà Nội - 15/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6960 7150 2800 00 | 3071 7861 21 71 | 4912 4522 | 8644 4014 374 14 | 3656 7226 8476 1756 8256 3416 | 1647 497 | 8288 368 | 8429 2399 4039 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 191698617610 TH 40162 |
| G.Nhất | 03251 |
| G.Nhì | 43668 39741 |
| G.Ba | 29338 34653 54266 18115 52822 89935 |
| G.Tư | 8827 4749 1127 4922 |
| G.Năm | 5415 3472 3302 2944 2365 2143 |
| G.Sáu | 021 854 337 |
| G.Bảy | 54 88 82 13 |
Hà Nội - 08/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3251 9741 021 | 2822 4922 3472 3302 82 0162 | 4653 2143 13 | 2944 854 54 | 8115 9935 5415 2365 | 4266 | 8827 1127 337 | 3668 9338 88 | 4749 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
73 ( 11 ngày )
03 ( 9 ngày )
49 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
66 ( 7 ngày )
28 ( 6 ngày )
40 ( 6 ngày )
64 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 22 ngày )
70 ( 17 ngày )
20 ( 12 ngày )
21 ( 11 ngày )
61 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
11 ( 9 ngày )
34 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
|

