Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - KQXS MB - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1NP2NP5NP 00417 |
| G.Nhất | 99059 |
| G.Nhì | 74233 19149 |
| G.Ba | 08786 90237 16254 23175 12778 09000 |
| G.Tư | 5418 0878 7429 8988 |
| G.Năm | 8242 1528 9730 4112 8010 6689 |
| G.Sáu | 306 045 985 |
| G.Bảy | 24 99 68 97 |
Hà Nội - 29/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9000 9730 8010 | 8242 4112 | 4233 | 6254 24 | 3175 045 985 | 8786 306 | 0237 97 0417 | 2778 5418 0878 8988 1528 68 | 9059 9149 7429 6689 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9MR10MR3MR 78819 |
| G.Nhất | 34809 |
| G.Nhì | 11946 98103 |
| G.Ba | 74969 49134 50035 37112 09272 64420 |
| G.Tư | 4978 9239 1574 5773 |
| G.Năm | 9962 1437 4658 4769 5078 8509 |
| G.Sáu | 141 518 573 |
| G.Bảy | 59 19 00 78 |
Hà Nội - 22/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4420 00 | 141 | 7112 9272 9962 | 8103 5773 573 | 9134 1574 | 0035 | 1946 | 1437 | 4978 4658 5078 518 78 | 4809 4969 9239 4769 8509 59 19 8819 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1LF11LF12LF 57843 |
| G.Nhất | 22538 |
| G.Nhì | 43677 44518 |
| G.Ba | 92606 95454 04321 38557 81673 14622 |
| G.Tư | 1964 6213 1314 0347 |
| G.Năm | 2403 7902 4291 5065 4652 7607 |
| G.Sáu | 272 902 839 |
| G.Bảy | 24 80 16 81 |
Hà Nội - 15/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 4321 4291 81 | 4622 7902 4652 272 902 | 1673 6213 2403 7843 | 5454 1964 1314 24 | 5065 | 2606 16 | 3677 8557 0347 7607 | 2538 4518 | 839 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3KG14KG12KG 37110 |
| G.Nhất | 61647 |
| G.Nhì | 64872 28185 |
| G.Ba | 85265 98046 02097 74307 17403 66045 |
| G.Tư | 7617 5402 5377 1693 |
| G.Năm | 9499 4650 5471 6154 3210 1800 |
| G.Sáu | 676 668 264 |
| G.Bảy | 40 07 52 95 |
Hà Nội - 08/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4650 3210 1800 40 7110 | 5471 | 4872 5402 52 | 7403 1693 | 6154 264 | 8185 5265 6045 95 | 8046 676 | 1647 2097 4307 7617 5377 07 | 668 | 9499 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8HG13HG5HG 83620 |
| G.Nhất | 53556 |
| G.Nhì | 61108 04197 |
| G.Ba | 64435 15828 94161 36243 20885 38847 |
| G.Tư | 5349 2960 1510 0596 |
| G.Năm | 0816 9952 4627 9183 8122 6682 |
| G.Sáu | 666 726 462 |
| G.Bảy | 91 15 55 56 |
Hà Nội - 01/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2960 1510 3620 | 4161 91 | 9952 8122 6682 462 | 6243 9183 | 4435 0885 15 55 | 3556 0596 0816 666 726 56 | 4197 8847 4627 | 1108 5828 | 5349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 8GF1GF3GF 25019 |
| G.Nhất | 08621 |
| G.Nhì | 82233 79658 |
| G.Ba | 14697 02085 93733 22191 60065 92953 |
| G.Tư | 6311 1591 8863 0220 |
| G.Năm | 3517 0751 1717 1323 9063 7651 |
| G.Sáu | 347 498 704 |
| G.Bảy | 99 86 40 76 |
Hà Nội - 25/03/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0220 40 | 8621 2191 6311 1591 0751 7651 | 2233 3733 2953 8863 1323 9063 | 704 | 2085 0065 | 86 76 | 4697 3517 1717 347 | 9658 498 | 99 5019 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 11FD4FD10FD 41334 |
| G.Nhất | 84633 |
| G.Nhì | 72738 00524 |
| G.Ba | 18777 03831 84391 89767 83971 46277 |
| G.Tư | 6034 2275 0216 2821 |
| G.Năm | 9548 1032 2492 4431 5680 1932 |
| G.Sáu | 794 392 508 |
| G.Bảy | 31 62 72 67 |
Hà Nội - 18/03/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5680 | 3831 4391 3971 2821 4431 31 | 1032 2492 1932 392 62 72 | 4633 | 0524 6034 794 1334 | 2275 | 0216 | 8777 9767 6277 67 | 2738 9548 508 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
45 ( 14 ngày )
73 ( 13 ngày )
47 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
63 ( 9 ngày )
53 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
36 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
79 ( 21 ngày )
90 ( 18 ngày )
91 ( 14 ngày )
96 ( 14 ngày )
28 ( 13 ngày )
81 ( 13 ngày )
59 ( 11 ngày )
85 ( 11 ngày )
06 ( 9 ngày )
18 ( 9 ngày )
75 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
|

