Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - KQXS MB - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 12CV13CV1CV 96045 |
| G.Nhất | 92206 |
| G.Nhì | 82719 89221 |
| G.Ba | 00378 93384 44460 78077 14462 04857 |
| G.Tư | 5402 7559 5196 7398 |
| G.Năm | 7441 0578 7326 2101 6102 5076 |
| G.Sáu | 784 097 225 |
| G.Bảy | 69 99 64 83 |
Hà Nội - 10/02/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4460 | 9221 7441 2101 | 4462 5402 6102 | 83 | 3384 784 64 | 225 6045 | 2206 5196 7326 5076 | 8077 4857 097 | 0378 7398 0578 | 2719 7559 69 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9BE12BE1BE 63107 |
| G.Nhất | 48878 |
| G.Nhì | 90850 97357 |
| G.Ba | 05925 39211 87578 78449 18199 21479 |
| G.Tư | 5188 2373 2791 4644 |
| G.Năm | 9407 7549 4211 5099 2525 9737 |
| G.Sáu | 500 611 009 |
| G.Bảy | 85 30 97 68 |
Hà Nội - 03/02/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0850 500 30 | 9211 2791 4211 611 | 2373 | 4644 | 5925 2525 85 | 7357 9407 9737 97 3107 | 8878 7578 5188 68 | 8449 8199 1479 7549 5099 009 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 13BR2BR9BR 12850 |
| G.Nhất | 03659 |
| G.Nhì | 26439 17297 |
| G.Ba | 27533 78672 59665 65497 54163 38041 |
| G.Tư | 9951 0819 5524 9011 |
| G.Năm | 6409 2308 9319 9272 0196 2832 |
| G.Sáu | 148 820 476 |
| G.Bảy | 13 85 37 44 |
Hà Nội - 20/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
820 2850 | 8041 9951 9011 | 8672 9272 2832 | 7533 4163 13 | 5524 44 | 9665 85 | 0196 476 | 7297 5497 37 | 2308 148 | 3659 6439 0819 6409 9319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 12BZ15BZ9BZ 41244 |
| G.Nhất | 61359 |
| G.Nhì | 02004 72103 |
| G.Ba | 38414 14156 27571 65092 88749 28307 |
| G.Tư | 9615 7828 4464 3784 |
| G.Năm | 1657 0174 1906 1042 6267 9037 |
| G.Sáu | 807 043 637 |
| G.Bảy | 11 51 46 20 |
Hà Nội - 13/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 | 7571 11 51 | 5092 1042 | 2103 043 | 2004 8414 4464 3784 0174 1244 | 9615 | 4156 1906 46 | 8307 1657 6267 9037 807 637 | 7828 | 1359 8749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 6AH1AH5AH 14012 |
| G.Nhất | 27116 |
| G.Nhì | 49045 61784 |
| G.Ba | 18025 85323 87635 02069 05472 52027 |
| G.Tư | 5546 8159 5494 4443 |
| G.Năm | 5634 3006 7014 9544 4947 3570 |
| G.Sáu | 316 638 684 |
| G.Bảy | 77 89 23 10 |
Hà Nội - 06/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3570 10 | 5472 4012 | 5323 4443 23 | 1784 5494 5634 7014 9544 684 | 9045 8025 7635 | 7116 5546 3006 316 | 2027 4947 77 | 638 | 2069 8159 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 10AR14AR8AR 18988 |
| G.Nhất | 48668 |
| G.Nhì | 47991 35657 |
| G.Ba | 18820 19040 74008 03454 47883 03994 |
| G.Tư | 2118 3015 7345 1917 |
| G.Năm | 3105 1707 1429 7360 7201 4545 |
| G.Sáu | 319 411 577 |
| G.Bảy | 61 22 06 81 |
Hà Nội - 30/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8820 9040 7360 | 7991 7201 411 61 81 | 22 | 7883 | 3454 3994 | 3015 7345 3105 4545 | 06 | 5657 1917 1707 577 | 8668 4008 2118 8988 | 1429 319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 14ZY8ZY5ZY 70724 |
| G.Nhất | 59175 |
| G.Nhì | 43469 66412 |
| G.Ba | 27929 25035 44244 27602 38312 39603 |
| G.Tư | 9701 3435 4191 7196 |
| G.Năm | 1451 8284 9602 0326 3860 0894 |
| G.Sáu | 974 027 404 |
| G.Bảy | 52 15 76 07 |
Hà Nội - 23/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3860 | 9701 4191 1451 | 6412 7602 8312 9602 52 | 9603 | 4244 8284 0894 974 404 0724 | 9175 5035 3435 15 | 7196 0326 76 | 027 07 | 3469 7929 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
73 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
66 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
70 ( 18 ngày )
20 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
76 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
34 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
25 ( 9 ngày )
14 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
|

