Xổ Số Trực Tiếp
Xổ Số Điện Toán
Kết Quả Xổ Số
Kết quả xổ số Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - KQXS MB - Thứ hai
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 5ZQ3ZQ15ZQ 28068 |
| G.Nhất | 81159 |
| G.Nhì | 61513 03897 |
| G.Ba | 23690 42853 87854 86579 31960 84663 |
| G.Tư | 4296 2222 8323 0530 |
| G.Năm | 7155 4141 9540 9110 5461 9874 |
| G.Sáu | 339 301 738 |
| G.Bảy | 19 73 48 49 |
Hà Nội - 16/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3690 1960 0530 9540 9110 | 4141 5461 301 | 2222 | 1513 2853 4663 8323 73 | 7854 9874 | 7155 | 4296 | 3897 | 738 48 8068 | 1159 6579 339 19 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 7ZG11ZG3ZG 55076 |
| G.Nhất | 95857 |
| G.Nhì | 30076 21812 |
| G.Ba | 93192 70815 05021 45931 71559 83836 |
| G.Tư | 0047 6937 0027 7072 |
| G.Năm | 4383 7811 9536 4023 4208 3913 |
| G.Sáu | 294 128 393 |
| G.Bảy | 87 22 38 01 |
Hà Nội - 09/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5021 5931 7811 01 | 1812 3192 7072 22 | 4383 4023 3913 393 | 294 | 0815 | 0076 3836 9536 5076 | 5857 0047 6937 0027 87 | 4208 128 38 | 1559 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 9YX6YX14YX 28797 |
| G.Nhất | 56813 |
| G.Nhì | 10789 25351 |
| G.Ba | 42354 31157 32621 79754 90001 72994 |
| G.Tư | 8213 7690 4596 1685 |
| G.Năm | 5677 4725 5707 0304 0841 5838 |
| G.Sáu | 898 378 362 |
| G.Bảy | 56 62 97 08 |
Hà Nội - 02/12/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7690 | 5351 2621 0001 0841 | 362 62 | 6813 8213 | 2354 9754 2994 0304 | 1685 4725 | 4596 56 | 1157 5677 5707 97 8797 | 5838 898 378 08 | 0789 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 15YP2YP12YP 30468 |
| G.Nhất | 69114 |
| G.Nhì | 43626 50636 |
| G.Ba | 78039 19189 73156 47974 85285 94624 |
| G.Tư | 5798 4758 3407 9131 |
| G.Năm | 5508 8026 6013 9650 8584 2013 |
| G.Sáu | 747 911 147 |
| G.Bảy | 26 81 85 93 |
Hà Nội - 25/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9650 | 9131 911 81 | 6013 2013 93 | 9114 7974 4624 8584 | 5285 85 | 3626 0636 3156 8026 26 | 3407 747 147 | 5798 4758 5508 0468 | 8039 9189 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 14YF9YF7YF 93484 |
| G.Nhất | 21147 |
| G.Nhì | 19755 10560 |
| G.Ba | 11275 17572 26593 43907 00464 31114 |
| G.Tư | 7483 5192 0251 8012 |
| G.Năm | 2600 0165 1042 8911 3142 2931 |
| G.Sáu | 623 634 153 |
| G.Bảy | 79 38 20 45 |
Hà Nội - 18/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0560 2600 20 | 0251 8911 2931 | 7572 5192 8012 1042 3142 | 6593 7483 623 153 | 0464 1114 634 3484 | 9755 1275 0165 45 | 1147 3907 | 38 | 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 2XU1XU13XU 04116 |
| G.Nhất | 18344 |
| G.Nhì | 96935 29509 |
| G.Ba | 89481 34019 92520 96019 10839 67017 |
| G.Tư | 2175 3623 5132 2355 |
| G.Năm | 8596 8069 9770 2214 4894 3414 |
| G.Sáu | 959 052 720 |
| G.Bảy | 27 51 02 87 |
Hà Nội - 11/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2520 9770 720 | 9481 51 | 5132 052 02 | 3623 | 8344 2214 4894 3414 | 6935 2175 2355 | 8596 4116 | 7017 27 87 | 9509 4019 6019 0839 8069 959 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội - XSHN
|
|
![]() |
|
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3XM4XM11XM 56043 |
| G.Nhất | 49752 |
| G.Nhì | 77348 51039 |
| G.Ba | 95380 08094 01175 52080 33777 02723 |
| G.Tư | 1778 0087 2367 8259 |
| G.Năm | 4540 6500 5590 5921 3599 4471 |
| G.Sáu | 676 907 587 |
| G.Bảy | 75 15 24 74 |
Hà Nội - 04/11/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5380 2080 4540 6500 5590 | 5921 4471 | 9752 | 2723 6043 | 8094 24 74 | 1175 75 15 | 676 | 3777 0087 2367 907 587 | 7348 1778 | 1039 8259 3599 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Hướng Dẫn & Trợ Giúp
- Hướng dẫn tùy chỉnh in vé dò chuyên nghiệp
- Hướng dẫn cài đặt phần mềm TeamViewer (Điều khiển máy tính từ xa)
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt internet Explorer
- Thiết lập trang in vé dò trên trình duyệt Mozilla Firefox
- Thiết lập trang in vé dò trình duyệt trên Google Chrome và cốc cốc
- Hướng dẫn thiết lập trang A4 cho máy in vé dò
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
73 ( 12 ngày )
03 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
66 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
17 ( 6 ngày )
55 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
92 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
70 ( 18 ngày )
20 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
76 ( 12 ngày )
11 ( 10 ngày )
34 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
25 ( 9 ngày )
14 ( 7 ngày )
87 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
|

